
USD/CAD giao dịch quanh mức 1,4130 vào thứ Năm, tăng 0,21% trong ngày, do Đô la Mỹ (USD) duy trì xu hướng tích cực sau quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Cặp tiền này tiếp tục giữ trên mức 1,4100, được hỗ trợ bởi việc đánh giá lại kỳ vọng về lãi suất của Hoa Kỳ.
Fed giữ nguyên lãi suất cơ bản trong khoảng 3,5% -3,75%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Tuy nhiên, các dự báo kinh tế cập nhật cho thấy khoảng một nửa số thành viên Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) kỳ vọng ít nhất một lần tăng lãi suất nữa trong năm nay. Trong cuộc họp báo đầu tiên với tư cách là người đứng đầu ngân hàng trung ương, Fed Chủ tịch Kevin Warsh tái khẳng định cam kết khôi phục sự ổn định về giá, nêu bật khả năng phục hồi của thị trường lao động và áp lực lạm phát tiềm ẩn dai dẳng.
Triển vọng chính sách hạn chế hơn này tiếp tục hỗ trợ Đồng bạc xanh, ngay cả khi nhu cầu trú ẩn an toàn giảm bớt sau thông báo về bản ghi nhớ sơ bộ giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran nhằm chấm dứt tình trạng thù địch ở Trung Đông. Theo Rabobank, việc cải thiện triển vọng địa chính trị và khả năng mở lại hoàn toàn eo biển Hormuz có thể làm giảm nhu cầu về tài sản trú ẩn an toàn, nhưng tác động từ sự thay đổi diều hâu của Fed hiện đang vượt xa những yếu tố đó đối với Đô la Mỹ.
Về phía Canada, đồng Đô la Canada (CAD) bị đè nặng bởi giá dầu giảm. Trung cấp West Texas (WTI) đang dao động dưới 75 USD / thùng, giảm hơn 0,90% vào thứ Năm tại thời điểm báo chí. Yếu tố này nhìn chung là tiêu cực đối với đồng tiền liên kết hàng hóa, do tầm quan trọng của xuất khẩu năng lượng đối với nền kinh tế Canada.
Đồng thời, các nhà đầu tư vẫn tập trung vào sự tăng trưởng toàn cầu triển vọng và những hậu quả tiềm tàng của sự quan tâm cao hơn của Mỹ tỷ lệ. Lợi suất trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ tăng thêm có thể tiếp tục có lợi cho Đô la Mỹ so với Đô la Canada, ngay cả khi tâm lý thị trường chung được cải thiện.
Giá Đô la Canada hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,33% | 0,47% | 0,16% | 0,16% | 0,11% | 0,13% | 0,56% | |
| EUR | -0,33% | 0,16% | -0,15% | -0,17% | -0,23% | -0,25% | 0,22% | |
| GBP | -0,47% | -0,16% | -0,32% | -0,33% | -0,37% | -0,39% | 0,05% | |
| JPY | -0,16% | 0,15% | 0,32% | 0,02% | -0,06% | -0,08% | 0,38% | |
| CAD | -0,16% | 0,17% | 0,33% | -0,02% | -0,08% | -0,09% | 0,37% | |
| AUD | -0,11% | 0,23% | 0,37% | 0,06% | 0,08% | -0,02% | 0,44% | |
| NZD | -0,13% | 0,25% | 0,39% | 0,08% | 0,09% | 0,02% | 0,47% | |
| CHF | -0,56% | -0,22% | -0,05% | -0,38% | -0,37% | -0,44% | -0,47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho CAD (cơ sở)/USD (báo giá).

