
Theo báo cáo từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) công bố hôm thứ Năm, số công dân Hoa Kỳ nộp đơn đăng ký bảo hiểm thất nghiệp mới đã giảm xuống còn 226K trong tuần kết thúc vào ngày 13 tháng 6. Bản in mới nhất cao hơn một chút so với ước tính ban đầu (225K) và thấp hơn một chút so với 230K của tuần trước (điều chỉnh từ 229K).
Ngoài ra, mức trung bình động trong 4 tuần đã tăng 4K, nâng nó lên 223,25K so với mức trung bình sửa đổi của tuần trước (219,25K).
Báo cáo cũng chỉ ra rằng việc tiếp tục Yêu cầu thất nghiệp tăng 24K lên 1.810M trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 6.
Số liệu về Tuyên bố thất nghiệp lần đầu của Hoa Kỳ có ý nghĩa gì đối với Đô la Mỹ?
Đồng bạc xanh mở rộng mức tăng sau Fed và điều hướng khu vực đạt mức cao mới hàng năm khoảng 100,80 khi được đánh giá bởi Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) vào thứ Năm.
Việc đồng Đô la Mỹ (USD) tăng giá xuất phát từ việc đặt cược vào việc tăng lãi suất ngày càng tăng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào cuối năm nay, đặc biệt là sau chính sách diều hâu vào thứ Tư.
Câu hỏi thường gặp về việc làm
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính để định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc tỷ lệ thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó tăng trưởng kinh tế, nâng cao giá trị của đồng nội tệ. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ – tình trạng thiếu lao động để lấp đầy các vị trí còn trống – cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó chính sách tiền tệ khi cung lao động thấp và cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong nền kinh tế là chìa khóa cho các nhà hoạch định chính sách. Tăng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát dễ biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng tiền lương được coi là một thành phần chính của lạm phát tiềm ẩn và kéo dài vì việc tăng lương khó có thể được hoàn tác. Các ngân hàng trung ương trên thế giới rất chú ý đến dữ liệu tăng trưởng tiền lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương gán cho điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của ngân hàng đó. Một số ngân hàng trung ương rõ ràng có nhiệm vụ liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, bất chấp những nhiệm vụ được giao, điều kiện thị trường lao động vẫn là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của nó như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.
