
Tỷ giá GBP/JPY giảm trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Năm, giảm 0,21% do đồng bảng Anh mất giá, bất chấp việc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) nắm giữ cổ phiếu tỷ lệ không thay đổi. Tại thời điểm viết bài, cặp chéo giao dịch ở mức 213,11 sau khi đạt đỉnh gần 214,06.
Dự báo giá GBP/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Từ góc độ hành động giá, GBP/JPY có xu hướng trung lập, mặc dù trong vài ngày giao dịch vừa qua, đồng Yên đã có dấu hiệu phục hồi, khiến cặp chéo kiểm tra mức hỗ trợ chính tại Đường trung bình động đơn giản 100 ngày (SMA) ở mức 212,79.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy động lượng có xu hướng giảm hơn nữa, với chỉ số hướng tới mức thấp hơn, ở mức 41,68. Do đó, GBP/JPY có thể tiếp tục giảm xuống.
Nếu GBP/JPY xóa sạch đường SMA 199 ngày một cách dứt khoát, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức thấp hàng ngày vào ngày 18 tháng 5 là 211,26. Bên dưới là mức dao động thấp ngày 30 tháng 4 là 210,45, trước khi đường giao nhau hướng tới SMA 200 ngày ở mức 209,32.
Mặt khác, GBP/JPY phải vượt qua SMA 50 ngày ở mức 214,25 để cho phép người mua thách thức cột mốc 215,00. Tiếp theo, khu vực quan tâm là mốc 216,00.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Hàng ngày

Giá Yên Nhật tuần này
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết trong tuần này. Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1,01% | 1,58% | 0,74% | 1,03% | 0,40% | 1,26% | 1,02% | |
| EUR | -1,01% | 0,53% | -0,24% | 0,00% | -0,63% | 0,25% | 0,00% | |
| GBP | -1,58% | -0,53% | -0,96% | -0,51% | -1,16% | -0,27% | -0,52% | |
| JPY | -0,74% | 0,24% | 0,96% | 0,27% | -0,35% | 0,55% | 0,26% | |
| CAD | -1,03% | -0,01% | 0,51% | -0,27% | -0,66% | 0,29% | -0,01% | |
| AUD | -0,40% | 0,63% | 1,16% | 0,35% | 0,66% | 0,89% | 0,64% | |
| NZD | -1,26% | -0,25% | 0,27% | -0,55% | -0,29% | -0,89% | -0,25% | |
| CHF | -1,02% | -0,00% | 0,52% | -0,26% | 0,00% | -0,64% | 0,25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho JPY (cơ sở)/USD (báo giá).

