
Đây là những điều bạn cần biết vào thứ Sáu, ngày 19 tháng 6:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) ổn định ở mức gần 100,80 vào thứ Năm, một mức chưa từng thấy kể từ tháng 5 năm 2025, sau đợt bùng phát dịch bệnh. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã giữ nguyên lãi suất ở mức 3,50% -3,75% trong cuộc họp chính sách đầu tiên của Kevin Warsh với tư cách là Chủ tịch Fed vào thứ Tư. Fed đã loại bỏ tham chiếu trước đây về “điều chỉnh lãi suất bổ sung”, củng cố lập trường thận trọng hơn và phụ thuộc vào dữ liệu.
Ban đầu Yêu cầu thất nghiệp giảm 4.000 xuống còn 226.000 trong tuần kết thúc vào ngày 13 tháng 6, gần với kỳ vọng của thị trường là 225.000 và cho thấy tình trạng sa thải vẫn còn hạn chế. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tiếp tục tăng lên 1,81 triệu, cho thấy một số người lao động đã nhận trợ cấp thất nghiệp có phần yếu đi.
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,34% | 0,65% | 0,42% | 0,22% | -0,07% | 0,20% | 0,56% | |
| EUR | -0,34% | 0,32% | 0,09% | -0,13% | -0,42% | -0,19% | 0,22% | |
| GBP | -0,65% | -0,32% | -0,23% | -0,44% | -0,72% | -0,48% | -0,11% | |
| JPY | -0,42% | -0,09% | 0,23% | -0,19% | -0,51% | -0,27% | 0,11% | |
| CAD | -0,22% | 0,13% | 0,44% | 0,19% | -0,31% | -0,07% | 0,32% | |
| AUD | 0,07% | 0,42% | 0,72% | 0,51% | 0,31% | 0,24% | 0,63% | |
| NZD | -0,20% | 0,19% | 0,48% | 0,27% | 0,07% | -0,24% | 0,40% | |
| CHF | -0,56% | -0,22% | 0,11% | -0,11% | -0,32% | -0,63% | -0,40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).
EUR/USD vẫn chịu áp lực gần mức 1,1460 trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ (USD) tăng mạnh. Đồng Euro cũng vẫn thận trọng sau khi các quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tiếp tục cảnh báo về sự không chắc chắn xung quanh giá năng lượng, sự lây truyền lạm phát và những tác động tiềm tàng của vòng hai đối với tiền lương.
GBP/USD được giao dịch gần mức thấp nhất trong hai tháng, gần mức 1,3210 sau khi Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) cắt giảm lãi suất tỷ lệ không đổi ở mức 3,75%. các BoE đã bỏ phiếu với tỷ số 7-2 để giữ Tỷ giá Ngân hàng ổn định, với hầu hết các nhà hoạch định chính sách ủng hộ sự kiên nhẫn trong bối cảnh lạm phát không chắc chắn triển vọng và những biến động gần đây về giá năng lượng. Tuy nhiên, hai thành viên ủng hộ việc tăng tỷ lệ lên 4,00%, cho thấy mối lo ngại về lạm phát vẫn còn.
USD/JPY được giao dịch với xu hướng vững chắc hơn trong lãnh thổ can thiệp là 161,40, một mức chưa từng đạt được kể từ tháng 7 năm 2024. Cặp tiền này được hưởng lợi từ nhu cầu mới đối với Đồng bạc xanh khi Warsh báo hiệu rằng các nhà hoạch định chính sách vẫn cần niềm tin lớn hơn rằng lạm phát đang tiến tới mục tiêu 2% một cách bền vững.
AUD/USD giao dịch im lặng gần 0,7020 do Đô la Úc (AUD) cố gắng mở rộng mức tăng, trong khi Đô la Mỹ vẫn được hỗ trợ bởi dữ liệu thị trường lao động Hoa Kỳ.
Dầu West Texas Middle (WTI) vẫn ít thay đổi ở mức gần 75,70 USD/thùng sau thỏa thuận Mỹ-Iran mở lại eo biển Hormuz.
Vàng đã phải vật lộn để đạt được lực kéo gần mức 4.220 USD khi đồng bạc xanh vẫn được hỗ trợ bởi thông điệp chính sách thận trọng của Fed. Giá dầu thấp hơn và tâm lý rủi ro được cải thiện đã hạn chế nhu cầu trú ẩn an toàn, trong khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cũng gây áp lực lên kim loại không mang lại lợi nhuận.
Điều gì tiếp theo trong sổ ghi án:
Thứ Sáu, ngày 19 tháng 6:
- PPI Đức (Tháng 5)
- Doanh số bán lẻ tại Vương quốc Anh (Tháng 5)
- Doanh số bán lẻ Canada (Tháng 4)
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Middle, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là “nhẹ” và “ngọt” vì hàm lượng lưu huỳnh và trọng lượng tương đối thấp. Nó được coi là một loại dầu chất lượng cao, dễ dàng tinh chế. Nó có nguồn gốc ở Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, nơi được coi là “Ngã tư đường ống của thế giới”. Nó là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường xuyên được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là động lực chính tác động đến giá Dầu WTI. Như vậy, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu gia tăng và ngược lại dẫn đến tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác của giá cả. Giá trị của Đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá của Dầu thô WTI, vì Dầu chủ yếu được giao dịch bằng Đô la Mỹ, do đó Đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến Dầu có giá phải chăng hơn và ngược lại.
Báo cáo tồn kho Dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong hàng tồn kho phản ánh sự biến động của cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng lên, đẩy giá Dầu lên cao. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần và của EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, cách nhau 1% trong 75% thời gian. Dữ liệu ĐTM được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các nước thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định giảm hạn ngạch, tổ chức này có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá Dầu lên cao. Khi OPEC tăng sản lượng thì lại có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 thành viên ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.

