
Đây là những điều bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 17 tháng 6:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giao dịch với xu hướng yếu hơn gần mức 99,50 khi các nhà đầu tư chuẩn bị cho quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), quyết định đầu tiên dưới thời Kevin Warsh làm Chủ tịch. Fed được cho là sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng thị trường sẽ theo dõi chặt chẽ các tuyên bố, dự báo cập nhật và cuộc họp báo của Warsh để tìm manh mối.
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,17% | -0,11% | 0,03% | 0,00% | 0,03% | -0,23% | -0,18% | |
| EUR | 0,17% | 0,07% | 0,24% | 0,19% | 0,19% | -0,05% | -0,01% | |
| GBP | 0,11% | -0,07% | 0,17% | 0,13% | 0,12% | -0,11% | -0,06% | |
| JPY | -0,03% | -0,24% | -0,17% | -0,04% | -0,04% | -0,24% | -0,21% | |
| CAD | -0,01% | -0,19% | -0,13% | 0,04% | 0,00% | -0,23% | -0,20% | |
| AUD | -0,03% | -0,19% | -0,12% | 0,04% | -0,01% | -0,23% | -0,18% | |
| NZD | 0,23% | 0,05% | 0,11% | 0,24% | 0,23% | 0,23% | 0,05% | |
| CHF | 0,18% | 0,00% | 0,06% | 0,21% | 0,20% | 0,18% | -0,05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).
EUR/USD giao dịch cao hơn khu vực 1,1610 khi đồng Euro mở rộng lợi nhuận trước Fed phán quyết.
GBP/USD giao dịch với tông màu trung tính gần khu vực 1,3430 sau khi leo lên trên 1,3440 một thời gian ngắn trước đó trong ngày.
USD/JPY vẫn tăng quanh vùng 160,40 mặc dù Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) tăng lãi suất tỷ giá xuống 1,00% từ 0,75%. Đồng Yên không nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ khi BoJ duy trì cách tiếp cận từng bước và tỏ ra thận trọng trong việc bình thường hóa thị trường trái phiếu.
AUD/USD giao dịch im lặng gần mức 0,7070 sau khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) giữ tỷ giá tiền mặt ở mức 4,35%. RBA vẫn giữ quan điểm diều hâu và cảnh báo rằng vẫn có thể tăng lãi suất thêm nếu lạm phát tiếp tục tăng cao.
West Texas Middle (WTI) giảm hơn 4%, giao dịch gần 77,10 USD/thùng.
Vàng giữ vững trên khu vực 4.340 USD khi các nhà giao dịch định vị trước quyết định của Fed. Kim loại quý vẫn được hỗ trợ bởi sự bất ổn về địa chính trị và kỳ vọng rằng cuộc họp đầu tiên của Warsh có thể định hình chặng tiếp theo về lợi suất trái phiếu Mỹ và đồng bạc xanh.
Điều gì tiếp theo trong sổ ghi án:
Thứ Tư, ngày 17 tháng 6:
- CPI của Anh (Tháng 5)
- PPI của Anh (tháng 5)
- Chỉ số giá bán lẻ ở Anh (tháng 5)
- HICP khu vực đồng euro (tháng 5)
- Quyết định lãi suất của Fed Hoa Kỳ
- GDP của New Zealand (Q1)
Thứ năm, ngày 18 tháng 6:
- Báo cáo ổn định tài chính SNB của Thụy Sĩ
- Dữ liệu việc làm ở Vương quốc Anh (Tháng 4/Tháng 5)
- Quyết định lãi suất SNB của Thụy Sĩ
- Báo cáo hàng tháng của Đức Buba
- Quyết định lãi suất của BoE Anh
- Tuyên bố thất nghiệp ban đầu của Hoa Kỳ
- Khảo sát Sản xuất của Fed tại Philadelphia Hoa Kỳ (Tháng 6)
- Khảo sát người tiêu dùng Westpac New Zealand (Q2)
- Cán cân thương mại New Zealand (Tháng 5)
- Niềm tin của người tiêu dùng GfK ở Vương quốc Anh (Tháng 6)
- CPI quốc gia Nhật Bản (tháng 5)
- Biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ của BoJ Nhật Bản
Thứ Sáu, ngày 19 tháng 6:
- PPI Đức (Tháng 5)
- Doanh số bán lẻ tại Vương quốc Anh (Tháng 5)
- Doanh số bán lẻ Canada (Tháng 4)
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Middle, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là “nhẹ” và “ngọt” vì hàm lượng lưu huỳnh và trọng lượng tương đối thấp. Nó được coi là một loại dầu chất lượng cao, dễ dàng tinh chế. Nó có nguồn gốc ở Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, nơi được coi là “Ngã tư đường ống của thế giới”. Nó là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường xuyên được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là động lực chính tác động đến giá Dầu WTI. Như vậy, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu gia tăng và ngược lại dẫn đến tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác của giá cả. Giá trị của Đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá của Dầu thô WTI, vì Dầu chủ yếu được giao dịch bằng Đô la Mỹ, do đó Đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến Dầu có giá phải chăng hơn và ngược lại.
Báo cáo tồn kho Dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong hàng tồn kho phản ánh sự biến động của cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng lên, đẩy giá Dầu lên cao. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần và của EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, cách nhau 1% trong 75% thời gian. Dữ liệu ĐTM được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các nước thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định giảm hạn ngạch, tổ chức này có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá Dầu lên cao. Khi OPEC tăng sản lượng thì lại có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 thành viên ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.

