Đây là những điều bạn cần biết trong ngày Thứ Ba, ngày 2 tháng 6:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng lên gần vùng 99,20 trong phiên thứ Hai sau khi dữ liệu sản xuất của Mỹ vượt kỳ vọng, củng cố niềm tin vào sức chống chịu của nền kinh tế Mỹ.
Chỉ số PMI sản xuất ISM tăng từ 52,7 lên 54 điểm trong tháng 5, vượt dự báo của thị trường là 53 điểm. Trong khi đó, chỉ số việc làm cũng cải thiện lên 48,6.
Các nhà đầu tư tiếp tục theo dõi tình hình Trung Đông sau khi Iran ngừng trao đổi thông điệp với Mỹ. Tuy nhiên, tâm lý thị trường được cải thiện phần nào khi Tổng thống Donald Trump cho biết sẽ không triển khai quân đội tới Beirut và Hezbollah đã đồng ý chấm dứt mọi hoạt động nổ súng.
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay.
USD là đồng tiền mạnh nhất so với Đô la New Zealand (NZD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | -0.06% | 0.27% | 0.28% | 0.29% | 0.88% | 0.71% | |
| EUR | -0.22% | -0.27% | 0.00% | 0.07% | 0.13% | 0.68% | 0.48% | |
| GBP | 0.06% | 0.27% | 0.30% | 0.34% | 0.32% | 0.90% | 0.74% | |
| JPY | -0.27% | 0.00% | -0.30% | 0.04% | 0.05% | 0.65% | 0.45% | |
| CAD | -0.28% | -0.07% | -0.34% | -0.04% | 0.00% | 0.59% | 0.41% | |
| AUD | -0.29% | -0.13% | -0.32% | -0.05% | 0.00% | 0.53% | 0.39% | |
| NZD | -0.88% | -0.68% | -0.90% | -0.65% | -0.59% | -0.53% | -0.18% | |
| CHF | -0.71% | -0.48% | -0.74% | -0.45% | -0.41% | -0.39% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau.
Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật, tỷ lệ phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm về khu vực 1,1630 do sức mạnh chung của đồng USD sau báo cáo ISM tích cực. Cặp tiền này gặp khó khăn trong việc lấy lại đà tăng khi thị trường tập trung vào các dữ liệu kinh tế Mỹ vẫn cho thấy sự vững chắc.
GBP/USD giao dịch trầm lắng quanh mức 1,3460 khi đồng bạc xanh suy yếu sau đợt tăng đầu phiên. Cặp tiền vẫn chịu áp lực dù tâm lý rủi ro trên thị trường tương đối ổn định.
USD/JPY tăng lên gần vùng 159,70 khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng và các dữ liệu kinh tế tích cực của Mỹ hỗ trợ cặp tiền này. Tỷ giá hiện đang ở gần vùng có nguy cơ can thiệp, do đó nhà đầu tư sẽ theo dõi phản ứng từ phía Nhật Bản khi phiên châu Á mở cửa.
AUD/USD giảm về khu vực 0,7160 khi đồng USD mạnh lên và tâm lý thận trọng trên thị trường gây áp lực lên Đô la Úc (AUD).
Dầu thô WTI giao dịch quanh mức 92,40 USD/thùng sau hàng loạt tin tức biến động liên quan đến Trung Đông. Giá dầu ban đầu được hỗ trợ sau khi Iran đình chỉ trao đổi thông điệp với Mỹ, nhưng đà tăng bị hạn chế sau khi Tổng thống Trump cho biết ông không lo ngại về giá dầu ngay cả khi Iran phong tỏa eo biển Hormuz và cho rằng căng thẳng tại Lebanon có thể hạ nhiệt.
Vàng (XAU/USD) giảm về gần vùng 4.480 USD dù bất ổn địa chính trị vẫn hiện hữu, khi thị trường ưu tiên nắm giữ đồng USD mạnh hơn và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng sau báo cáo ISM sản xuất khả quan.
Các sự kiện kinh tế sắp tới
Thứ Ba, ngày 2/6:
- CPI Khu vực đồng Euro
- Số lượng việc làm JOLTS của Mỹ
- Giấy phép xây dựng New Zealand
- Chỉ số Công nghiệp AiG của Úc
- PMI Úc
- GDP quý I của Úc
- PMI Dịch vụ Caixin Trung Quốc
Thứ Tư, ngày 3/6:
- PMI Dịch vụ Tây Ban Nha
- PMI Đức
- PMI Khu vực đồng Euro
- PPI Khu vực đồng Euro
- Thay đổi việc làm ADP của Mỹ
- PMI Mỹ
- Đơn đặt hàng nhà máy Mỹ
- Cán cân thương mại Úc
Thứ Năm, ngày 4/6:
- CPI Thụy Sĩ
- Doanh số bán lẻ Khu vực đồng Euro
- Cắt giảm việc làm Challenger của Mỹ
- Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ
- Năng suất lao động phi nông nghiệp Mỹ
- Chi phí lao động đơn vị Mỹ
- Thu nhập tiền mặt từ lao động Nhật Bản
Thứ Sáu, ngày 5/6:
- GDP Khu vực đồng Euro
- Thay đổi việc làm Khu vực đồng Euro
- Báo cáo việc làm Canada
- Thu nhập bình quân theo giờ Canada
- Tỷ lệ thất nghiệp Canada
- Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) Mỹ
- Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ
- Thu nhập bình quân theo giờ Mỹ
- Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động Mỹ
- PMI Ivey Canada
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chuẩn lớn của thế giới cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” nhờ mật độ thấp và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Đây được xem là loại dầu chất lượng cao và dễ tinh chế. Dầu được khai thác tại Mỹ và phân phối thông qua trung tâm Cushing, được xem là “ngã tư đường ống dẫn dầu của thế giới”. WTI là chuẩn tham chiếu quan trọng của thị trường dầu mỏ và giá WTI thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như mọi loại tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính quyết định giá dầu WTI. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu dầu tăng lên, trong khi tăng trưởng yếu sẽ kéo nhu cầu giảm. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá dầu. Các quyết định của OPEC, tổ chức gồm các quốc gia sản xuất dầu lớn, cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá. Giá trị của đồng USD cũng tác động đến dầu WTI vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; USD yếu khiến dầu trở nên rẻ hơn đối với người mua quốc tế và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố cũng ảnh hưởng đến giá WTI. Sự thay đổi tồn kho phản ánh sự biến động của cung và cầu. Nếu tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng và hỗ trợ giá dầu. Ngược lại, tồn kho tăng thường phản ánh nguồn cung dồi dào hơn và gây áp lực giảm giá. Báo cáo API được công bố vào thứ Ba hàng tuần, còn EIA công bố vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường khá tương đồng, với mức chênh lệch dưới 1% trong khoảng 75% số lần công bố. Dữ liệu của EIA thường được đánh giá đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng quyết định hạn ngạch sản lượng tại các cuộc họp hai lần mỗi năm. Những quyết định này thường ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu WTI. Khi OPEC cắt giảm sản lượng, nguồn cung có thể bị thắt chặt và đẩy giá dầu tăng. Ngược lại, khi OPEC tăng sản lượng, giá dầu thường chịu áp lực giảm. OPEC+ là nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó nổi bật nhất là Nga.