
USD/CHF giao dịch với xu hướng giảm vào thứ Sáu khi Franc Thụy Sĩ (CHF) vượt trội so với các đồng tiền chính của nó, trong khi Đô la Mỹ (USD) ít thay đổi. Tại thời điểm viết bài, cặp này giao dịch quanh mức 0,8074 sau khi đạt 0,8149 trước đó tuần nàymức cao nhất kể từ tháng 8 năm 2025.
Từ góc độ kỹ thuật, USD/CHF vẫn đang trong xu hướng tăng ổn định, được đánh dấu bằng các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn, với cặp tiền này giao dịch trên các đường trung bình động chính của nó. Tuy nhiên, người mua đã phải vật lộn để vượt qua ngưỡng kháng cự kéo dài nhiều tháng ở mức 0,8150, cho thấy rằng đợt phục hồi bắt đầu vào đầu tháng 5 đang mất đà.

Trên biểu đồ hàng ngày, cặp tiền này giữ trên Đường trung bình động đơn giản (SMA) 100 ngày và 200 ngày, tập trung lần lượt ở khoảng 0,7920 và 0,7919. Nó cũng giao dịch trên mức tâm lý 0,8000.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) gần 54 cho thấy đà tăng khiêm tốn, trong khi Chỉ số định hướng trung bình (ADX) gần 26 cho thấy xu hướng có chiều hướng vừa phải. Chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) hơi tiêu cực, củng cố ý tưởng về một đợt tăng trưởng trưởng thành trong đó xu hướng tăng có thể chậm lại nhưng vẫn được hỗ trợ bởi cấu trúc cơ bản.
Mặt khác, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy ở mức 0,8000, tiếp theo là SMA 100 ngày ở mức 0,7920 và SMA 200 ngày ở mức 0,7919. Các đường trung bình động này tạo thành vùng cầu rộng hơn nếu mức thoái lui ngày càng sâu.
Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức nằm ở mức 0,8150. Một sự phá vỡ bền vững trên rào cản này có thể mở rộng sự phục hồi rộng hơn, trong khi một sự từ chối khác có thể sẽ giữ cho cặp tiền này ổn định trên mức hỗ trợ 0,8000.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá Franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,06% | 0,18% | 0,05% | -0,19% | 0,20% | -0,01% | -0,14% | |
| EUR | -0,06% | 0,12% | -0,04% | -0,27% | 0,15% | -0,06% | -0,21% | |
| GBP | -0,18% | -0,12% | -0,17% | -0,40% | 0,02% | -0,17% | -0,34% | |
| JPY | -0,05% | 0,04% | 0,17% | -0,24% | 0,18% | -0,05% | -0,18% | |
| CAD | 0,19% | 0,27% | 0,40% | 0,24% | 0,42% | 0,20% | 0,06% | |
| AUD | -0,20% | -0,15% | -0,02% | -0,18% | -0,42% | -0,22% | -0,33% | |
| NZD | 0,00% | 0,06% | 0,17% | 0,05% | -0,20% | 0,22% | -0,15% | |
| CHF | 0,14% | 0,21% | 0,34% | 0,18% | -0,06% | 0,33% | 0,15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho CHF (cơ sở)/USD (báo giá).

