
Đồng Đô la New Zealand (NZD) giảm ngày thứ ba liên tiếp vào thứ Sáu, giảm hơn 1,48% trong tuần, sau khi chạm mức thấp nhất trong hai tháng là 0,5722 so với Đồng bạc xanh. Cặp NZD/USD giao dịch ở mức 0,5738, giảm 0,25% trong ngày.
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Sau xu hướng diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), NZD/USD đã tăng từ khoảng 0,5800 lên gần 0,6000 trước khi giảm xuống dưới con số 0,5750. Sức mạnh rộng rãi của đồng đô la Mỹ (USD) xuất phát từ cuộc xung đột Mỹ-Iran, cùng với việc cặp tiền này giảm xuống dưới Đường trung bình động đơn giản (SMA) 200 ngày ở mức 0,5833, đã gây áp lực lên tỷ giá hối đoái. SMA 200 ngày là mức kỹ thuật quan trọng thường được sử dụng để đánh giá xu hướng, với mức giá trên nó thường được coi là tăng và giá dưới nó được coi là giảm.
Do đó, đường đi ít kháng cự nhất của NZD/USD là đi xuống. Hỗ trợ tiếp theo là mức thấp nhất ngày 9 tháng 1 là 0,5711, trước 0,5700. Với điểm yếu hơn nữa, lĩnh vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức dao động thấp nhất vào ngày 3 tháng 4 là 0,5683, trước khi kiểm tra mốc tâm lý 0,5650.
Để đảo chiều tăng giá, người mua phải thách thức mức 0,5800 để đẩy NZD/USD về phía SMA 200 ngày. Việc vi phạm điều sau sẽ làm lộ ra SMA 50 ngày ở mức 0,5875.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày

Giá đô la New Zealand trong tuần này
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết trong tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,90% | 1,32% | 0,73% | 1,29% | 0,47% | 1,55% | 1,35% | |
| EUR | -0,90% | 0,40% | -0,17% | 0,39% | -0,42% | 0,64% | 0,44% | |
| GBP | -1,32% | -0,40% | -0,73% | -0,01% | -0,82% | 0,27% | 0,05% | |
| JPY | -0,73% | 0,17% | 0,73% | 0,55% | -0,26% | 0,86% | 0,62% | |
| CAD | -1,29% | -0,39% | 0,00% | -0,55% | -0,85% | 0,30% | 0,07% | |
| AUD | -0,47% | 0,42% | 0,82% | 0,26% | 0,85% | 1,10% | 0,87% | |
| NZD | -1,55% | -0,64% | -0,27% | -0,86% | -0,30% | -1,10% | -0,19% | |
| CHF | -1,35% | -0,44% | -0,05% | -0,62% | -0,07% | -0,87% | 0,19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho NZD (cơ sở)/USD (báo giá).

