
EUR/GBP giao dịch ở mức thuận lợi vào khoảng 0,8620 vào thứ Năm, lơ lửng gần đầu dưới của phạm vi nhiều tháng đã được giữ kể từ tháng 7 năm 2025.
Đồng Euro (EUR) hoạt động kém hơn hầu hết các đồng tiền chính của nó khi các nhà giao dịch đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sau khi giá Dầu giảm xuống mức trước chiến tranh Mỹ-Iran, làm giảm bớt lo ngại lạm phát.
Các thị trường đang ngày càng đặt câu hỏi về sự cần thiết phải tăng lãi suất thêm sau cuộc khủng hoảng tài chính. ECB nâng lên tỷ giá tăng 25 điểm cơ bản (bps) lên 2,25% vào đầu tháng này và nhắc lại rằng các động thái chính sách trong tương lai sẽ vẫn phụ thuộc vào dữ liệu.
Thành viên Ban điều hành ECB, Isabel Schnabel, cho biết hôm thứ Tư, “Theo quan điểm ngày nay, cần phải đi bộ nhiều hơn nữa để đạt được mức 2%. Lãi suất ECB vẫn chưa bị hạn chế.” Bà nói thêm: “Chiến tranh, lạm phát và tăng trưởng sẽ quyết định thời gian và quy mô của bất kỳ đợt tăng lãi suất nào trong tương lai.
Các nhà giao dịch đã giảm bớt kỳ vọng về việc ECB sẽ tăng lãi suất mạnh mẽ sau khi giá Dầu giảm và hiện chỉ thấy một lần tăng thêm vào cuối năm nay.
Kỳ vọng về một ECB ít diều hâu hơn và chênh lệch lãi suất vẫn còn lớn với Ngân hàng Anh (BoE), giữ lãi suất không đổi ở mức 3,75% trong cuộc họp chính sách tiền tệ mới nhất, cho thấy Bảng Anh (GBP) có thể giữ được ưu thế đồng Euro trong thời gian tới.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch cũng đã hạ thấp kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay, tránh xa quan điểm diều hâu hơn. triển vọng được thấy trong cuộc chiến tranh Mỹ-Iran.
Nếu lạm phát có dấu hiệu quay trở lại mục tiêu của BoE thì BoE có thể chuyển sang xu hướng nới lỏng trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế chậm chạp, gây áp lực lên Bảng Anh. Trong khi đó, sự bất ổn chính trị sau khi Thủ tướng Anh Keir Starmer từ chức có thể gây ra biến động ở Sterling.
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,11% | 0,02% | 0,05% | 0,04% | 0,08% | 0,14% | 0,06% | |
| EUR | -0,11% | -0,06% | -0,11% | -0,05% | -0,02% | 0,08% | -0,04% | |
| GBP | -0,02% | 0,06% | -0,04% | 0,04% | 0,05% | 0,15% | 0,03% | |
| JPY | -0,05% | 0,11% | 0,04% | 0,01% | 0,05% | 0,11% | 0,01% | |
| CAD | -0,04% | 0,05% | -0,04% | -0,01% | 0,02% | 0,13% | -0,01% | |
| AUD | -0,08% | 0,02% | -0,05% | -0,05% | -0,02% | 0,07% | -0,02% | |
| NZD | -0,14% | -0,08% | -0,15% | -0,11% | -0,13% | -0,07% | -0,12% | |
| CHF | -0,06% | 0,04% | -0,03% | -0,01% | 0,00% | 0,02% | 0,12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

