
Đồng Euro (EUR) giao dịch dưới áp lực so với Bảng Anh (GBP) khi các nhà giao dịch đánh giá thông báo chính sách tiền tệ mới nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).
Tại thời điểm viết bài, EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8530 sau khi đạt mức cao nhất trong ngày là 0,8544, mức cao nhất trong hơn một tuần.
ECB đã để lại ba lợi ích chính của mình tỷ lệ không thay đổi, với lãi suất cơ sở tiền gửi, lãi suất hoạt động tái cấp vốn chính và lãi suất cơ sở cho vay cận biên lần lượt được giữ ở mức 2,25%, 2,40% và 2,65%, sau khi thực hiện tăng 25 điểm cơ bản vào tháng 6.
Trong tuyên bố chính sách tiền tệ của mình, Hội đồng Quản trị tái khẳng định cam kết đảm bảo lạm phát ổn định ở mục tiêu trung hạn 2%. Tuy nhiên, tổ chức này cảnh báo rằng tình trạng bất ổn vẫn còn cao và tác động lạm phát đầy đủ của cú sốc năng lượng vẫn chưa xuất hiện.
ECB cho biết họ đang theo dõi chặt chẽ cường độ và thời gian của cú sốc, cũng như mọi tác động gián tiếp và vòng hai. Nó nhắc lại rằng các quyết định lãi suất trong tương lai sẽ phụ thuộc vào đánh giá của nó về lạm phát triển vọng và những rủi ro xung quanh nó.
Phát biểu sau quyết định này, Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho biết lạm phát năng lượng có khả năng khiến lạm phát chung cao hơn mục tiêu của ECB trong nửa đầu năm 2027 trước khi giảm bớt. Bà lưu ý rằng “rủi ro đối với tăng trưởng nghiêng về nhược điểm”, trong khi “rủi ro lạm phát nghiêng về phía tăng trưởng”, đồng thời nói thêm rằng xung đột ở Trung Đông là “nguồn chính gây bất ổn”.
Với căng thẳng ở Trung Đông leo thang trở lại và khiến giá dầu phục hồi mạnh mẽ, lạm phát có thể tăng tốc sau khi giảm bớt vào tháng 6, khiến triển vọng về một đợt tăng lãi suất khác của ECB vẫn còn trên bàn đàm phán. Các nhà giao dịch hiện đang định giá đầy đủ về việc tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9.
Trong khi đó, các thị trường cũng tăng đặt cược vào việc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) tăng lãi suất khi áp lực lạm phát vẫn tiếp diễn. Tuy nhiên, Bảng Anh đang thu hút được ít sự hỗ trợ khi thị trường tập trung vào bối cảnh chính trị đang thay đổi dưới thời Thủ tướng mới và sự không chắc chắn xung quanh các kế hoạch tài chính của chính phủ.
Giá Euro hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,29% | 0,27% | 0,38% | -0,08% | 0,30% | 0,67% | 0,27% | |
| EUR | -0,29% | -0,01% | 0,09% | -0,38% | 0,00% | 0,40% | -0,02% | |
| GBP | -0,27% | 0,01% | 0,09% | -0,39% | 0,01% | 0,41% | -0,01% | |
| JPY | -0,38% | -0,09% | -0,09% | -0,46% | -0,08% | 0,29% | -0,11% | |
| CAD | 0,08% | 0,38% | 0,39% | 0,46% | 0,37% | 0,76% | 0,33% | |
| AUD | -0,30% | -0,00% | -0,01% | 0,08% | -0,37% | 0,40% | -0,01% | |
| NZD | -0,67% | -0,40% | -0,41% | -0,29% | -0,76% | -0,40% | -0,43% | |
| CHF | -0,27% | 0,02% | 0,01% | 0,11% | -0,33% | 0,00% | 0,43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho EUR (cơ sở)/USD (báo giá).

