
USD/CAD giao dịch thuận lợi khi căng thẳng ở Trung Đông giữ cho đồng Đô la Mỹ (USD) tăng giá mạnh, trong khi Đô la Canada cũng phải đối mặt với áp lực từ các xung đột thương mại mới với Hoa Kỳ.
Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch quanh mức 1,4084, kéo dài mức tăng trong ngày thứ hai liên tiếp.
Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố mức thuế 50% đối với gần 20 tỷ USD hàng nhập khẩu của Canada, tương đương khoảng 0,85% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Canada. Mức thuế dự kiến sẽ có hiệu lực vào ngày 19 tháng 8.
Thủ tướng Canada Mark Carney mô tả mức thuế này là “vi phạm trực tiếp” USMCA. Tuy nhiên, ông nói thêm rằng Ottawa vẫn cam kết đàm phán.
Trong khi đó, dữ liệu lạm phát của Canada nhẹ hơn dự kiến được công bố hôm thứ Ba hỗ trợ lập trường chính sách ổn định của Ngân hàng Canada (BoC). Áp lực giá giảm bớt làm giảm nhu cầu tăng lãi suất, làm tăng thêm những trở ngại trong ngắn hạn đối với Đồng đô la Canada.
Về mặt địa chính trị, quân đội Mỹ đã thực hiện đêm thứ 10 liên tiếp không kích Iran vào hôm thứ Hai, trong khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran nhắm vào các tài sản quân sự của Mỹ trên khắp khu vực.
Trong bối cảnh đó, Đô la Mỹ tiếp tục thu hút nhu cầu trú ẩn an toàn, trong khi giá Dầu tiếp tục phục hồi lên mức cao nhất trong hơn một tháng. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của Đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, giao dịch quanh mức 101,10, kéo dài mức tăng trong ngày thứ tư liên tiếp.
Trung cấp West Texas (WTI) giao dịch quanh mức 84,32 USD/thùng, tăng gần 2,5% trong ngày. Giá dầu cao hơn có thể hỗ trợ đồng Đô la Canada được liên kết với hàng hóa và hạn chế sự tăng giá của USD/CAD.
Mặc dù vậy, các kênh ngoại giao vẫn mở. Hãng tin AP đưa tin các quan chức Iran đã bắt đầu gặp gỡ các nhà hòa giải ở Pakistan vào thứ Ba. Reuters đưa tin hôm thứ Hai rằng các nhà hòa giải đã đề nghị với Tehran một lệnh ngừng bắn trong 10 ngày nhằm đưa thỏa thuận tạm thời hồi tháng trước trở lại đúng hướng.
Giá Đô la Canada hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,03% | 0,42% | 0,20% | 0,06% | -0,12% | 0,21% | 0,18% | |
| EUR | -0,03% | 0,40% | 0,17% | 0,04% | -0,12% | 0,18% | 0,15% | |
| GBP | -0,42% | -0,40% | -0,22% | -0,36% | -0,51% | -0,21% | -0,24% | |
| JPY | -0,20% | -0,17% | 0,22% | -0,14% | -0,31% | -0,01% | -0,02% | |
| CAD | -0,06% | -0,04% | 0,36% | 0,14% | -0,17% | 0,15% | 0,12% | |
| AUD | 0,12% | 0,12% | 0,51% | 0,31% | 0,17% | 0,31% | 0,28% | |
| NZD | -0,21% | -0,18% | 0,21% | 0,01% | -0,15% | -0,31% | -0,03% | |
| CHF | -0,18% | -0,15% | 0,24% | 0,02% | -0,12% | -0,28% | 0,03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho CAD (cơ sở)/USD (báo giá).

