
Vàng (XAU/USD) giữ trên mốc 4.300 USD vào thứ Ba khi các nhà giao dịch chờ đợi thêm thông tin chi tiết về khuôn khổ hòa bình giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran. Tại thời điểm viết bài, XAU/USD giao dịch quanh mức 4.340 USD, tăng 0,70% trong ngày
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi cảnh báo rằng bất kỳ cuộc tấn công nào của Israel vào Lebanon hoặc tiếp tục chiếm đóng lãnh thổ của nước này sẽ vi phạm thỏa thuận tạm thời với Mỹ.
Araghchi cũng cho biết một vòng đàm phán mới giữa Mỹ và Iran sẽ bắt đầu vào thứ Sáu. Các cuộc thảo luận sẽ đề cập đến chương trình hạt nhân của Iran, giảm nhẹ các lệnh trừng phạt và giải phóng tài sản bị phong tỏa của Iran.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết ông coi chiến tranh Lebanon là một cuộc xung đột “nhỏ” và thỏa thuận Iran có thể tồn tại. Tuy nhiên, ông Trump nhắc lại rằng “tất cả địa ngục sẽ nổ ra” nếu Iran cố gắng sở hữu vũ khí hạt nhân.
Đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn và giá dầu giảm đang giúp kim loại này đứng vững trong ngày giao dịch thứ tư liên tiếp. Tuy nhiên, nó thiếu hoạt động mua tiếp theo vì các nhà đầu tư vẫn miễn cưỡng đặt cược mạnh cho đến khi thỏa thuận cuối cùng được chính thức ký vào thứ Sáu.
Giá dầu giảm đã xoa dịu nỗi lo lạm phát sau khi chi phí năng lượng tăng cao khiến lạm phát toàn cầu tăng cao trong những tháng gần đây. Đổi lại, nó có thể giảm bớt áp lực lên các ngân hàng trung ương lớn, đặc biệt là các ngân hàng trung ương. Cục Dự trữ Liên bang (Fed), để giữ lãi suất tỷ giá cao hơn trong thời gian dài hơn.
Là một tài sản không mang lại lợi nhuận, Vàng thường hoạt động tốt khi lãi suất thấp hơn. Với suy nghĩ đó, các nhà giao dịch hiện đang chuyển sự chú ý sang thông báo chính sách tiền tệ của Fed vào thứ Tư.
Mặc dù Fed được nhiều người kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng bất kỳ tín hiệu diều hâu nào cũng có thể gây áp lực lên Vàng, đặc biệt là khi lạm phát đang cao hơn mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương.
Christopher Wong tại OCBC lưu ý rằng “đối với Vàng để lấy lại động lực tăng trưởng mạnh mẽ hơn, cần phải có sự cải thiện bền vững hơn trong môi trường bên ngoài và điều này sẽ bao gồm giá dầu giảm, lợi suất giảm nhẹ hơn nữa và bằng chứng rõ ràng hơn cho thấy việc định giá lại theo hướng diều hâu của Fed đã đạt đến đỉnh điểm.”
Dài hạn hơn triển vọng đối với Vàng vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu của ngân hàng trung ương. Theo Khảo sát dự trữ vàng của Ngân hàng Trung ương năm 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), 45% số người được hỏi kỳ vọng dự trữ vàng của họ sẽ tăng trong 12 tháng tới. Báo cáo lưu ý rằng các ngân hàng trung ương đã tích lũy trung bình 1.000 tấn vàng hàng năm trong 4 năm qua, gấp đôi tốc độ trung bình được ghi nhận trong thập kỷ trước.
Phân tích kỹ thuật: RSI phục hồi nhưng xu hướng giảm rộng hơn vẫn còn nguyên

Về mặt kỹ thuật, XAU/USD vẫn chịu áp lực khi nó giữ dưới cả Đường trung bình động đơn giản (SMA) 200 ngày và 100 ngày, khiến xu hướng ngắn hạn là giảm bất chấp nỗ lực gần đây để ổn định từ mức thấp hơn.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên biểu đồ hàng ngày đã phục hồi về mức 44 nhưng vẫn ở dưới đường trung tính 50, trong khi biểu đồ Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) vẫn âm, cho thấy đà giảm đang giảm bớt thay vì đảo chiều một cách dứt khoát.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu nằm ở SMA 200 ngày gần 4.458 USD, với rào cản mạnh hơn cao hơn tại SMA 100 ngày khoảng 4.755 USD, trong đó cấu trúc giảm giá rộng hơn sẽ bắt đầu bị thách thức khi bị phá vỡ kéo dài.
Mặt khác, vùng đệm đáng chú ý tiếp theo xuất hiện ở mức ngang gần 4.000 USD, nơi người mua dự kiến sẽ thể hiện sự quan tâm nhiều hơn nếu người bán kéo dài đợt giảm giá gần đây.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,07% | 0,00% | 0,00% | 0,13% | 0,06% | -0,11% | 0,06% | |
| EUR | 0,07% | 0,08% | 0,09% | 0,20% | 0,12% | -0,02% | 0,14% | |
| GBP | -0,00% | -0,08% | 0,00% | 0,13% | 0,04% | -0,09% | 0,07% | |
| JPY | 0,00% | -0,09% | 0,00% | 0,10% | 0,03% | -0,10% | 0,07% | |
| CAD | -0,13% | -0,20% | -0,13% | -0,10% | -0,07% | -0,22% | -0,06% | |
| AUD | -0,06% | -0,12% | -0,04% | -0,03% | 0,07% | -0,12% | 0,03% | |
| NZD | 0,11% | 0,02% | 0,09% | 0,10% | 0,22% | 0,12% | 0,16% | |
| CHF | -0,06% | -0,14% | -0,07% | -0,07% | 0,06% | -0,03% | -0,16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

