Cặp tiền USD/CHF tăng phiên thứ hai liên tiếp trong ngày thứ Tư, tăng gần 0,45% sau khi bật lên từ đường Simple Moving Average (SMA) 100 ngày, nằm ngay trên mốc 0,7900. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch quanh mức 0,7915, khi đồng United States Dollar (USD) tiếp tục được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị.
Dự báo giá USD/CHF: Góc nhìn kỹ thuật
Gần đây, cặp USD/CHF chủ yếu giao dịch đi ngang (sideways) do thiếu chất xúc tác rõ ràng trong bối cảnh xung đột Trung Đông. Tuy nhiên, trong hai phiên gần nhất, phe mua (bulls) đã gia tăng áp lực nhằm phá vỡ đường trung bình động giản đơn 200 ngày (SMA 200) tại 0,7946 – một mức kháng cự quan trọng trên đà hướng tới mốc 0,8000.
Động lượng thị trường xác nhận phe mua đang chiếm ưu thế, khi chỉ báo Relative Strength Index (RSI) nằm trên ngưỡng trung tính 50 và đang tiến dần vào vùng quá mua (overbought).
Trong bối cảnh đó, USD/CHF cần vượt qua mức kháng cự then chốt 0,7946. Nếu phe mua lấy lại mốc 0,8000, điều này sẽ mở ra khả năng kiểm tra lại đỉnh từ đầu năm (YTD high) tại 0,8040. Khi vượt qua mức này, mục tiêu tiếp theo sẽ là đỉnh swing ngày 5/11 tại 0,8124.
USD/CHF Price Chart — Daily

Giá đồng Franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức biến động phần trăm của đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các đồng tiền chính được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với đồng Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.40% | 0.35% | 0.48% | 0.35% | 0.69% | 0.48% | 0.47% | |
| EUR | -0.40% | -0.05% | 0.09% | -0.03% | 0.29% | 0.10% | 0.06% | |
| GBP | -0.35% | 0.05% | 0.13% | -0.00% | 0.33% | 0.16% | 0.11% | |
| JPY | -0.48% | -0.09% | -0.13% | -0.13% | 0.20% | 0.03% | -0.02% | |
| CAD | -0.35% | 0.03% | 0.00% | 0.13% | 0.34% | 0.17% | 0.12% | |
| AUD | -0.69% | -0.29% | -0.33% | -0.20% | -0.34% | -0.18% | -0.22% | |
| NZD | -0.48% | -0.10% | -0.16% | -0.03% | -0.17% | 0.18% | -0.04% | |
| CHF | -0.47% | -0.06% | -0.11% | 0.02% | -0.12% | 0.22% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt này hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở (base currency) được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá (quote currency) được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang tới đồng Đô la Mỹ, mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (cơ sở) / USD (định giá).