Nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng 1,3% theo quý (QoQ) trong quý 1 năm 2026, so với mức 1,2% của quý 4 năm 2025, theo dữ liệu chính thức do Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) công bố vào thứ Năm. Con số này phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
Tính theo năm, GDP của Trung Quốc tăng 5,0% trong quý 1 sau khi tăng 4,5% ở quý trước, cao hơn dự báo thị trường là 4,8%.
Doanh số bán lẻ tháng 3 của Trung Quốc tăng 1,7% so với kỳ vọng 2,3% và mức trước đó là 2,8%, trong khi sản xuất công nghiệp đạt 5,7%, cao hơn dự báo 5,5% nhưng thấp hơn mức 6,3% của tháng 2.
Trong khi đó, đầu tư tài sản cố định tăng 1,7% tính từ đầu năm đến nay (YTD) trong tháng 3, thấp hơn dự báo 1,9% và mức trước đó là 1,8%.
Phản ứng của AUD/USD
Đồng Đô la Úc (AUD) nhích tăng nhẹ ngay sau khi dữ liệu GDP và hoạt động kinh tế của Trung Quốc được công bố. Tại thời điểm viết, cặp AUD/USD giảm 0,06% trong ngày, xuống mức 0,7165.
Giá Đô la Úc hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chính trong ngày. Đô la Úc là đồng mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.06% | -0.14% | -0.10% | -0.10% | 0.06% | -0.08% | |
| EUR | 0.03% | -0.03% | -0.09% | -0.06% | -0.07% | 0.06% | -0.04% | |
| GBP | 0.06% | 0.03% | -0.04% | -0.04% | -0.03% | 0.10% | -0.01% | |
| JPY | 0.14% | 0.09% | 0.04% | 0.03% | 0.05% | 0.13% | 0.06% | |
| CAD | 0.10% | 0.06% | 0.04% | -0.03% | 0.01% | 0.14% | 0.03% | |
| AUD | 0.10% | 0.07% | 0.03% | -0.05% | -0.01% | 0.12% | 0.04% | |
| NZD | -0.06% | -0.06% | -0.10% | -0.13% | -0.14% | -0.12% | -0.11% | |
| CHF | 0.08% | 0.04% | 0.01% | -0.06% | -0.03% | -0.04% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Úc ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ, thì mức phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (cơ sở)/USD (định giá).
Phần này được công bố vào lúc 23:44 GMT ngày thứ Tư như bản xem trước dữ liệu GDP quý của Trung Quốc.
Tổng quan GDP quý của Trung Quốc
Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) sẽ công bố dữ liệu vào lúc 02:00 GMT ngày thứ Năm. GDP quý của Trung Quốc được ước tính tăng 1,3% trong quý 1, so với mức tăng 1,2% của quý 4. Tính theo năm, nền kinh tế Trung Quốc được dự báo tăng trưởng 4,8% so với mức 4,5% trước đó.
Dữ liệu GDP đo lường tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại Trung Quốc trong một khoảng thời gian nhất định. Đây được xem là thước đo chính của hoạt động kinh tế Trung Quốc.
Trong khi đó, Doanh số bán lẻ dự kiến tăng 2,3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 3, so với mức 2,8% trước đó. Sản xuất công nghiệp được dự báo tăng 5,5% so với cùng kỳ, so với mức 6,3% trước đó.
Ảnh hưởng đến AUD/USD
Cặp AUD/USD giao dịch tích cực trước thềm công bố dữ liệu GDP, doanh số bán lẻ và sản xuất công nghiệp của Trung Quốc. Cặp tiền tăng khi USD suy yếu trong bối cảnh lạc quan về lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran.
Nếu dữ liệu tốt hơn dự kiến, đồng Đô la Úc (AUD) có thể được hỗ trợ, với ngưỡng kháng cự đầu tiên tại mức cao ngày 11/3 là 0.7187. Mức kháng cự tiếp theo nằm tại mốc tâm lý 0.7200.
Ở chiều giảm, mức thấp ngày 10/4 tại 0.7054 sẽ là vùng hỗ trợ. Nếu giảm sâu hơn, giá có thể hướng về mốc tâm lý 0.7000. Vùng hỗ trợ tiếp theo nằm tại đường trung bình động hàm mũ 100 ngày (EMA) quanh 0.6900.
Australian Dollar FAQs
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thiết lập. Do Úc là quốc gia giàu tài nguyên, giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất – quặng sắt – cũng là yếu tố quan trọng. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của Úc, cùng với lạm phát, tăng trưởng và cán cân thương mại của Úc đều ảnh hưởng đến AUD. Tâm lý thị trường (risk-on/risk-off) cũng đóng vai trò quan trọng.
RBA ảnh hưởng đến AUD thông qua việc thiết lập lãi suất giữa các ngân hàng, từ đó tác động đến lãi suất toàn nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì lạm phát ổn định ở mức 2–3%. Lãi suất cao hơn so với các ngân hàng trung ương lớn khác thường hỗ trợ AUD và ngược lại. RBA cũng có thể sử dụng các công cụ nới lỏng hoặc thắt chặt định lượng để tác động đến điều kiện tín dụng.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc, nên sức khỏe kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị AUD. Khi kinh tế Trung Quốc tăng trưởng tốt, nhu cầu đối với hàng hóa và dịch vụ từ Úc tăng, từ đó đẩy giá trị AUD lên. Ngược lại, nếu tăng trưởng chậm lại, AUD có thể suy yếu.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, đạt khoảng 118 tỷ USD mỗi năm. Giá quặng sắt tăng thường kéo theo AUD tăng do nhu cầu ngoại tệ tăng. Ngược lại, giá giảm sẽ gây áp lực lên AUD.
Cán cân thương mại – chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu – cũng ảnh hưởng đến AUD. Thặng dư thương mại sẽ hỗ trợ đồng tiền, trong khi thâm hụt sẽ gây áp lực giảm giá.