Thống đốc Fed Lisa Cook cho biết hướng đi phù hợp hiện tại là giữ nguyên lãi suất do các rủi ro lạm phát đang nghiêng về phía tăng và lạm phát rõ ràng đang diễn biến theo “hướng sai”.
Cook cho thấy bà sẵn sàng hành động theo cả hai hướng. Bà nói rằng nếu quá trình giảm lạm phát không tiếp tục diễn ra đúng thời gian kỳ vọng, bà sẵn sàng tăng lãi suất. Ngược lại, bà cũng cho biết sẽ cân nhắc cắt giảm lãi suất nếu thị trường lao động suy yếu.
Những điểm chính:
• Hướng đi phù hợp hiện tại là giữ nguyên lãi suất.
• Rủi ro hiện nghiêng về phía lạm phát cao hơn; lạm phát rõ ràng đang đi sai hướng.
• Sẵn sàng tăng lãi suất nếu quá trình giảm lạm phát không diễn ra đúng kỳ vọng.
• Sẵn sàng cắt giảm lãi suất nếu thị trường lao động xấu đi.
• Ngay cả các cú sốc tạm thời cũng có thể đẩy lạm phát tăng trong trung hạn.
• Về lý thuyết, các cú sốc làm tăng lạm phát nên chỉ mang tính tạm thời.
• Mất việc do AI có thể xảy ra trước khi AI tạo ra thêm việc làm mới.
• Lạc quan về tăng trưởng kinh tế và kỳ vọng AI sẽ thúc đẩy năng suất lao động.
• Thị trường lao động nhìn chung vẫn ổn định nhưng rủi ro suy yếu đang gia tăng.
• AI có thể giúp tăng cường ổn định tài chính, nhưng tác động của AI đối với an ninh mạng vẫn chưa rõ ràng.
Diễn biến đồng USD hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng USD so với các đồng tiền chính khác trong ngày hôm nay. Đồng USD mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.11% | 0.16% | 0.16% | 0.37% | -1.14% | 0.14% | |
| EUR | -0.02% | 0.10% | 0.13% | 0.16% | 0.31% | -1.16% | 0.12% | |
| GBP | -0.11% | -0.10% | 0.02% | 0.05% | 0.24% | -1.24% | 0.04% | |
| JPY | -0.16% | -0.13% | -0.02% | 0.02% | 0.20% | -1.24% | 0.00% | |
| CAD | -0.16% | -0.16% | -0.05% | -0.02% | 0.19% | -1.25% | -0.01% | |
| AUD | -0.37% | -0.31% | -0.24% | -0.20% | -0.19% | -1.46% | -0.17% | |
| NZD | 1.14% | 1.16% | 1.24% | 1.24% | 1.25% | 1.46% | 1.29% | |
| CHF | -0.14% | -0.12% | -0.04% | -0.01% | 0.00% | 0.17% | -1.29% |
Bảng heat map thể hiện mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu chọn Đô la Mỹ (USD) từ cột bên trái và di chuyển ngang sang Yên Nhật (JPY), mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho cặp USD (đồng cơ sở) / JPY (đồng định giá).