Dưới đây là những điều bạn cần biết cho ngày thứ Năm, 7/5:
Chỉ số US Dollar Index (DXY) giảm về gần vùng 98.00, với mức giảm được hạn chế nhờ dữ liệu kinh tế Mỹ vẫn tích cực, nhưng bị kìm hãm bởi tâm lý thị trường cải thiện sau khi Axios đưa tin rằng Mỹ và Iran đang tiến gần hơn tới một thỏa thuận nhằm chấm dứt xung đột.
Sự hạ nhiệt địa chính trị đã làm giảm lo ngại về nguy cơ gián đoạn kéo dài đối với dòng chảy năng lượng toàn cầu, qua đó làm suy yếu nhu cầu trú ẩn an toàn đối với đồng USD và hỗ trợ các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro. Tuy nhiên, đồng bạc xanh vẫn được hỗ trợ sau khi báo cáo ADP Employment Change cho thấy khu vực tư nhân Mỹ tạo thêm 109 nghìn việc làm trong tháng 4, cao hơn mức kỳ vọng 99 nghìn và cải thiện so với mức 61 nghìn đã điều chỉnh của tháng 3.
Giá đồng USD hôm nay
Bảng dưới đây hiển thị phần trăm thay đổi của đồng USD so với các đồng tiền chính khác trong ngày hôm nay. Đồng USD là đồng tiền mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.52% | -0.42% | -0.97% | 0.09% | -0.79% | -1.22% | -0.60% | |
| EUR | 0.52% | 0.09% | -0.44% | 0.63% | -0.27% | -0.73% | -0.08% | |
| GBP | 0.42% | -0.09% | -0.53% | 0.54% | -0.36% | -0.81% | -0.15% | |
| JPY | 0.97% | 0.44% | 0.53% | 1.06% | 0.16% | -0.25% | 0.40% | |
| CAD | -0.09% | -0.63% | -0.54% | -1.06% | -0.88% | -1.31% | -0.68% | |
| AUD | 0.79% | 0.27% | 0.36% | -0.16% | 0.88% | -0.43% | 0.18% | |
| NZD | 1.22% | 0.73% | 0.81% | 0.25% | 1.31% | 0.43% | 0.64% | |
| CHF | 0.60% | 0.08% | 0.15% | -0.40% | 0.68% | -0.18% | -0.64% |
Bản đồ nhiệt (heat map) hiển thị phần trăm biến động giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng USD ở cột bên trái và di chuyển ngang sang đồng Yên Nhật ở hàng trên, thì phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho biến động của cặp USD (đồng cơ sở) / JPY (đồng định giá).
EUR/USD tăng lên gần vùng giá 1.1750, tuy nhiên đà tăng vẫn còn hạn chế khi trader cân bằng giữa nhu cầu trú ẩn suy yếu và thị trường lao động Mỹ vẫn duy trì sự vững chắc.
GBP/USD duy trì quanh vùng 1.3600, gặp khó khăn trong việc mở rộng đà tăng khi đồng USD vẫn nhận được hỗ trợ nhất định từ dữ liệu việc làm tích cực và tâm lý giao dịch thận trọng.
USD/JPY thu hẹp một phần mức giảm trong ngày quanh vùng 156.40, khi cặp tiền bị giằng co giữa nhu cầu trú ẩn đối với USD giảm xuống và dữ liệu kinh tế Mỹ vẫn mạnh, trong lúc thị trường tiếp tục theo dõi triển vọng chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
AUD/USD tăng mạnh lên gần vùng 0.7240, được hỗ trợ bởi khẩu vị rủi ro cải thiện sau kỳ vọng về một thỏa thuận Mỹ–Iran làm gia tăng nhu cầu đối với đồng Đô la Úc.
Dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm mạnh xuống gần 94,90 USD/thùng khi lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung kéo dài tại Trung Đông hạ nhiệt sau các báo cáo cho thấy tiến triển trong đàm phán Mỹ–Iran.
Giá vàng tăng vọt lên gần vùng 4.700 USD khi nhu cầu trú ẩn an toàn suy yếu, với nhà đầu tư quay trở lại các tài sản nhạy cảm với rủi ro nhờ kỳ vọng căng thẳng địa chính trị giảm bớt.
Tiếp theo trên lịch kinh tế:
Thứ Năm, ngày 7/5:
- Cán cân thương mại Úc
- Đơn đặt hàng nhà máy Đức tháng 3 theo tháng và theo năm
- Doanh số bán lẻ Eurozone tháng 3 theo tháng và theo năm
- Số lượng cắt giảm việc làm Challenger tại Mỹ tháng 4
- Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ
- Năng suất lao động phi nông nghiệp sơ bộ quý 1 của Mỹ
- Chi phí lao động đơn vị sơ bộ quý 1 của Mỹ
Thứ Sáu, ngày 8/5:
- Sản lượng công nghiệp Đức tháng 3 theo tháng và theo năm
- Cán cân thương mại Eurozone tháng 3
- Dữ liệu việc làm Canada
Giải đáp về dầu WTI
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chủ chốt cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” nhờ tỷ trọng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Đây được xem là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Dầu được khai thác tại Mỹ và phân phối thông qua trung tâm Cushing — nơi được mệnh danh là “ngã tư đường ống của thế giới”. WTI là chuẩn tham chiếu quan trọng của thị trường dầu mỏ và giá WTI thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như mọi loại tài sản khác, cung và cầu là yếu tố cốt lõi quyết định giá dầu WTI. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu dầu tăng và ngược lại. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá cả. Các quyết định từ OPEC — nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn — cũng là yếu tố quan trọng tác động đến giá dầu. Giá trị đồng USD cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI do dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; đồng USD yếu hơn sẽ khiến dầu trở nên rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Sự thay đổi tồn kho phản ánh biến động cung cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng lên, qua đó hỗ trợ giá dầu. Tồn kho tăng cao có thể phản ánh nguồn cung dư thừa và gây áp lực giảm giá. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần, còn EIA công bố vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường khá tương đồng, với sai lệch trong khoảng 1% ở 75% số lần công bố. Dữ liệu EIA được xem là đáng tin cậy hơn do đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng phối hợp quyết định hạn ngạch sản lượng tại các cuộc họp diễn ra hai lần mỗi năm. Các quyết định của tổ chức này thường ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu WTI. Khi OPEC cắt giảm hạn ngạch, nguồn cung có thể bị thắt chặt và đẩy giá dầu tăng. Ngược lại, khi OPEC tăng sản lượng, giá dầu thường chịu áp lực giảm. OPEC+ là nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó nổi bật nhất là Nga.