Dưới đây là những điều bạn cần biết cho thứ Sáu, ngày 24 tháng 4:
Chỉ số US Dollar Index (DXY) tăng vào thứ Năm và tiếp tục duy trì đà tăng gần vùng 98.70, được hỗ trợ bởi dữ liệu kinh tế Mỹ tích cực hơn kỳ vọng và những bất ổn địa chính trị kéo dài, khi các thông tin trái chiều khiến thị trường thận trọng.
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần tăng lên 214K từ 212K, nhưng vẫn cho thấy thị trường lao động duy trì sự vững vàng. Trong khi đó, chỉ số PMI sơ bộ tháng 4 của S&P Global gây bất ngờ theo hướng tích cực, với PMI sản xuất đạt 54 và PMI dịch vụ đạt 51.3, củng cố quan điểm rằng nền kinh tế Mỹ vẫn đang ở trạng thái ổn định. Sự kết hợp này đã đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ tăng và tiếp tục hỗ trợ đồng USD.
Giá USD hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi theo phần trăm của đồng USD so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD mạnh nhất so với đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.16% | 0.03% | 0.15% | 0.26% | 0.67% | 0.12% | |
| EUR | -0.09% | 0.09% | -0.06% | 0.08% | 0.14% | 0.57% | 0.00% | |
| GBP | -0.16% | -0.09% | -0.13% | -0.03% | 0.07% | 0.50% | -0.08% | |
| JPY | -0.03% | 0.06% | 0.13% | 0.09% | 0.22% | 0.60% | 0.07% | |
| CAD | -0.15% | -0.08% | 0.03% | -0.09% | 0.13% | 0.52% | -0.05% | |
| AUD | -0.26% | -0.14% | -0.07% | -0.22% | -0.13% | 0.42% | -0.18% | |
| NZD | -0.67% | -0.57% | -0.50% | -0.60% | -0.52% | -0.42% | -0.58% | |
| CHF | -0.12% | -0.01% | 0.08% | -0.07% | 0.05% | 0.18% | 0.58% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến đồng Yên Nhật, thì con số phần trăm hiển thị trong ô sẽ thể hiện USD (cơ sở) / JPY (định giá).
Một diễn biến địa chính trị đáng chú ý xuất hiện khi có tin từ kênh Israel N12 News cho rằng Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf đã rút khỏi các cuộc đàm phán với Mỹ. Tin tức này đã tác động đến thị trường, nhưng một số nhà báo Iran đã bác bỏ, làm gia tăng sự nhiễu loạn thông tin xung quanh các cuộc đàm phán tại Trung Đông.
EUR/USD chịu áp lực và giao dịch quanh vùng 1.1690, bị ảnh hưởng bởi đồng USD mạnh lên khi thị trường ưu tiên các dữ liệu tích cực của Mỹ.
GBP/USD giảm về khu vực 1.3480, gặp khó khăn trong việc phục hồi do sức mạnh chung của USD. Tại Anh, PMI tổng hợp của S&P Global tăng từ 50.3 lên 52, cho thấy cả lĩnh vực sản xuất và dịch vụ đều đang tăng trưởng, vượt ngưỡng mở rộng/co hẹp.
USD/JPY tăng lên gần 159.50, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ tăng, dù đà tăng vẫn thận trọng do rủi ro can thiệp vẫn tồn tại.
AUD/USD suy yếu về vùng 0.7140, chịu áp lực từ USD mạnh và lợi suất tăng. Lập trường tương đối cứng rắn của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) phần nào hỗ trợ, nhưng tâm lý thị trường toàn cầu và dữ liệu Mỹ vẫn là yếu tố chi phối chính.
Dầu WTI tăng mạnh lên gần 96.00 USD/thùng trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục hỗ trợ giá.
Vàng (XAU/USD) giảm về gần mức 4,710 USD do lợi suất tăng và đồng USD mạnh lên, dù nhu cầu trú ẩn an toàn vẫn còn.
Tiếp theo sẽ có gì:
Thứ Sáu, ngày 24/4:
- Doanh số bán lẻ Anh tháng 3
- Khảo sát IFO Đức tháng 4
- Doanh số bán lẻ Canada tháng 2
- Dữ liệu Michigan Mỹ tháng 4
- Kỳ vọng lạm phát Mỹ tháng 4
WTI Oil FAQs
Dầu WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” do có tỷ trọng thấp và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Đây là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Dầu này được khai thác tại Mỹ và phân phối qua trung tâm Cushing, được xem là “ngã tư đường ống của thế giới”. WTI là một chuẩn tham chiếu của thị trường dầu và giá của nó thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như mọi tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính quyết định giá dầu WTI. Tăng trưởng toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu và ngược lại. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá. Quyết định của OPEC – nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn – cũng là yếu tố quan trọng. Giá trị của đồng USD cũng ảnh hưởng đến giá dầu, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; USD yếu khiến dầu rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố có ảnh hưởng đến giá WTI. Sự thay đổi tồn kho phản ánh biến động cung cầu. Nếu tồn kho giảm, điều này cho thấy nhu cầu tăng và có thể đẩy giá dầu lên. Tồn kho tăng phản ánh nguồn cung tăng và có thể kéo giá xuống. Báo cáo API được công bố vào thứ Ba và EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường tương đồng, với độ chênh lệch trong khoảng 1% ở 75% trường hợp. Dữ liệu của EIA được xem là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu, cùng nhau quyết định hạn ngạch sản lượng tại các cuộc họp hai lần mỗi năm. Các quyết định này thường ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Khi OPEC cắt giảm sản lượng, nguồn cung thắt chặt và giá dầu tăng. Khi tăng sản lượng, tác động sẽ ngược lại. OPEC+ là nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.