EUR/USD tăng phiên thứ bảy liên tiếp khi đồng USD rơi xuống mức thấp nhất trong sáu tuần do kỳ vọng về các cuộc đàm phán Mỹ – Iran trong tuần tới, trong khi dữ liệu Mỹ tạm thời bị lu mờ dù lạm phát tăng. Tại thời điểm viết, cặp tiền giao dịch quanh 1,1790, tăng 0,30%.
Kỳ vọng hạ nhiệt xung đột Mỹ – Iran hỗ trợ EUR lên 1,18
Tâm lý thị trường cải thiện khi Trump ám chỉ các cuộc đàm phán có thể được nối lại trong tuần, theo New York Post, đồng thời cho biết ông không ủng hộ việc đình chỉ chương trình làm giàu hạt nhân của Iran trong 20 năm. Giá năng lượng tiếp tục giảm, mang lại lợi ích cho các quốc gia khu vực Eurozone do phần lớn là bên nhập khẩu ròng dầu thô và khí đốt.
Fed có giữ lãi suất khi PPI đạt 4%?
Bỏ qua yếu tố địa chính trị, về mặt vĩ mô, giá sản xuất tại Mỹ đã tăng lên mức 4% theo Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS).
PPI của Mỹ trong tháng 3 tăng 4% so với cùng kỳ, thấp hơn dự báo 4,6%, nhưng cao hơn mức 3,4% của tháng 2. PPI lõi trong cùng kỳ giữ ổn định ở mức 3,8%, không đổi so với tháng trước. Đồng thời, mức trung bình 4 tuần của chỉ số ADP Employment Change tăng lên 39.250 từ 26.000, củng cố quan điểm rằng thị trường lao động vẫn vững.
Chủ tịch Fed Chicago Austan Goolsbee cho biết việc cắt giảm lãi suất có thể phải chờ đến năm 2027 nếu giá dầu cao do chiến sự Iran làm chậm tiến trình đưa lạm phát về mục tiêu 2%. Trong khi đó, Thống đốc Miran kỳ vọng lạm phát sẽ đạt mục tiêu trong vòng một năm và cho rằng không có lý do để giá dầu duy trì ở mức cao.
Do lo ngại lạm phát, nhà đầu tư đang giảm kỳ vọng về việc Fed nới lỏng chính sách, và thị trường tiền tệ hiện dự đoán Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong năm nay, theo Prime Market Terminal (PMT).
Chính sách của ECB phù hợp với diễn biến xung đột Iran
Ở phía bên kia Đại Tây Dương, Chủ tịch ECB Lagarde cho biết ECB đang ở vị thế tốt để xử lý các diễn biến liên quan đến Iran. Bà nhấn mạnh rằng còn quá sớm để xem nhẹ cú sốc này và cho rằng chưa thể đưa ra kết luận vào thời điểm hiện tại.
Vào thứ Tư, lịch kinh tế Mỹ sẽ có báo cáo Beige Book của Fed và các bài phát biểu từ các nhà hoạch định chính sách. Tại Eurozone, nhà đầu tư sẽ theo dõi dữ liệu sản xuất công nghiệp tháng 2 và phát biểu từ các thành viên ECB.
Phân tích giá EUR/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ ngày, EUR/USD giao dịch tại 1,1793, duy trì xu hướng tăng trong ngắn hạn khi giá vượt lên trên cụm đường trung bình động đơn giản (SMA) quanh 1,1673 và vẫn được hỗ trợ bởi đường xu hướng tăng rộng hơn bắt đầu từ 1,1411. Việc phá vỡ đường kháng cự giảm trước đó từ vùng 1,1929 đi kèm với chỉ báo RSI (14) tăng lên mức 64,8, cho thấy phe mua vẫn kiểm soát, dù điều kiện đang dần tiến vào vùng quá mua.
Ở phía trên, rào cản quan trọng tiếp theo là đường kháng cự giảm trước đó được kéo từ vùng 1,1929, hiện đang giới hạn đà tăng ngắn hạn. Ở phía dưới, hỗ trợ ban đầu nằm tại vùng phá vỡ gần khu vực giá hiện tại, tiếp theo là cụm SMA 50, 100 và 200 ngày quanh 1,1673. Xu hướng tăng tổng thể vẫn được duy trì miễn là đường hỗ trợ xu hướng tăng từ 1,1411 còn được giữ vững.
(Phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Giá Euro tuần này
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Euro (EUR) so với các đồng tiền chính trong tuần này. Euro là đồng mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.02% | -1.29% | -0.43% | -0.70% | -1.88% | -1.72% | -1.22% | |
| EUR | 1.02% | -0.27% | 0.51% | 0.33% | -0.83% | -0.70% | -0.18% | |
| GBP | 1.29% | 0.27% | 0.73% | 0.62% | -0.56% | -0.42% | 0.08% | |
| JPY | 0.43% | -0.51% | -0.73% | -0.21% | -1.33% | -1.16% | -0.77% | |
| CAD | 0.70% | -0.33% | -0.62% | 0.21% | -1.03% | -0.94% | -0.52% | |
| AUD | 1.88% | 0.83% | 0.56% | 1.33% | 1.03% | 0.15% | 0.59% | |
| NZD | 1.72% | 0.70% | 0.42% | 1.16% | 0.94% | -0.15% | 0.52% | |
| CHF | 1.22% | 0.18% | -0.08% | 0.77% | 0.52% | -0.59% | -0.52% |
Bản đồ nhiệt cho thấy mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Euro ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ, mức thay đổi hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (cơ sở)/USD (định giá).