Đô la Úc ghi nhận mức tăng nhẹ 0.14% so với đồng Yên Nhật khi tâm lý chấp nhận rủi ro cải thiện đã thúc đẩy nhu cầu đối với các đồng tiền rủi ro hơn, làm suy yếu vai trò trú ẩn an toàn của đồng Yên. Tại thời điểm viết bài, AUD/JPY giao dịch ở mức 114.17 sau khi chạm đáy trong ngày tại 113.78.
Dự báo AUD/JPY: Góc nhìn kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy xu hướng tăng vẫn còn nguyên vẹn, tuy nhiên lo ngại về khả năng can thiệp thị trường ngoại hối nhằm hỗ trợ đồng Yên đang hạn chế đà tăng.
Ở chiều tăng, vùng kháng cự quan trọng đầu tiên của AUD/JPY là đỉnh năm tại 114.74. Nếu vượt qua vùng này, giá có thể mở đường kiểm tra mốc 115.00. Việc phá vỡ mốc này sẽ hướng tới vùng 115.50, tiếp theo là mốc tâm lý 116.00.
Chỉ số RSI dù vẫn mang tín hiệu tăng giá nhưng đã bắt đầu đi ngang, cho thấy phe mua có thể đang mất dần động lực. Vì vậy, cần thận trọng với chiều tăng bởi giới chức Nhật Bản có thể không ngần ngại hỗ trợ đồng Yên, điều có thể kéo cặp tiền này giảm sâu hơn.
Ở chiều giảm, hỗ trợ đầu tiên của AUD/JPY nằm tại 114.00. Nếu thủng mức này, vùng hỗ trợ tiếp theo sẽ là đường SMA 20 ngày tại 113.63 trước khi giá có thể giảm về SMA 50 ngày ở mức 112.77.
Biểu đồ AUD/JPY – Khung ngày

Giá Đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới cho thấy phần trăm thay đổi của đồng Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng Đô la Úc là đồng mạnh nhất so với Đô la New Zealand (NZD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.40% | 0.24% | 0.07% | 0.08% | 0.62% | 0.35% | |
| EUR | -0.10% | 0.33% | 0.15% | -0.02% | 0.03% | 0.56% | 0.25% | |
| GBP | -0.40% | -0.33% | -0.19% | -0.35% | -0.31% | 0.22% | -0.06% | |
| JPY | -0.24% | -0.15% | 0.19% | -0.17% | -0.14% | 0.36% | 0.13% | |
| CAD | -0.07% | 0.02% | 0.35% | 0.17% | 0.04% | 0.56% | 0.29% | |
| AUD | -0.08% | -0.03% | 0.31% | 0.14% | -0.04% | 0.52% | 0.23% | |
| NZD | -0.62% | -0.56% | -0.22% | -0.36% | -0.56% | -0.52% | -0.26% | |
| CHF | -0.35% | -0.25% | 0.06% | -0.13% | -0.29% | -0.23% | 0.26% |
Bản đồ nhiệt (heat map) hiển thị phần trăm thay đổi của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Úc ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang tới Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng cơ sở)/USD (đồng định giá).