Đồng Đô la New Zealand tăng khoảng 0,48% trong phiên thứ Năm sau khi tạo đáy gần đường Trung bình động đơn giản (SMA) 200 ngày tại mức 0,5836. Trong hai phiên giao dịch gần đây, NZD/USD đã vượt qua mốc 0,5900, được hỗ trợ bởi quyết định giữ nguyên lãi suất nhưng mang quan điểm cứng rắn của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Diễn biến giá cho thấy NZD/USD đã thoát khỏi vùng tích lũy, với đường SMA 100 ngày tại 0,5893 từng đóng vai trò kháng cự phía trên. Mức này hiện đã bị phe mua vượt qua và họ đang hướng tới các mục tiêu cao hơn.
Chỉ báo RSI cho thấy phe mua đang gia tăng động lượng sau khi vượt lên trên ngưỡng trung lập 50 vào ngày hôm trước, nhờ tác động từ quyết định của RBNZ.
Nếu NZD/USD vượt được mốc tâm lý 0,5950, cặp tiền có thể mở đường kiểm tra vùng 0,6000 trước khi hướng tới đỉnh dao động ngày 26/02 tại 0,6014. Nếu tiếp tục bứt phá thành công, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức đỉnh trong năm tại 0,6094.
Ở chiều ngược lại, phe bán cần đẩy NZD/USD xuống dưới đường SMA 100 ngày để có thể kiểm tra đường SMA 50 ngày tại 0,5856. Bên dưới mức này là đường SMA 200 ngày tại 0,5836, tiếp theo là mốc 0,5800.
Biểu đồ giá NZD/USD – Khung ngày (Daily)

Biến động của Đô la New Zealand hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của Đô la New Zealand (NZD) so với các đồng tiền chính được niêm yết trong ngày hôm nay.
Đô la New Zealand là đồng tiền mạnh nhất so với Đô la Mỹ (USD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.09% | -0.16% | -0.41% | -0.29% | -0.50% | -0.41% | |
| EUR | 0.18% | 0.09% | 0.00% | -0.24% | -0.11% | -0.29% | -0.22% | |
| GBP | 0.09% | -0.09% | -0.09% | -0.31% | -0.19% | -0.39% | -0.32% | |
| JPY | 0.16% | 0.00% | 0.09% | -0.26% | -0.13% | -0.34% | -0.24% | |
| CAD | 0.41% | 0.24% | 0.31% | 0.26% | 0.13% | -0.08% | 0.00% | |
| AUD | 0.29% | 0.11% | 0.19% | 0.13% | -0.13% | -0.18% | -0.13% | |
| NZD | 0.50% | 0.29% | 0.39% | 0.34% | 0.08% | 0.18% | 0.07% | |
| CHF | 0.41% | 0.22% | 0.32% | 0.24% | 0.00% | 0.13% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt (Heat Map) hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau.
Đồng tiền cơ sở (Base Currency) được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá (Quote Currency) được chọn từ hàng phía trên.
Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la New Zealand (NZD) ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ (USD) ở hàng trên cùng, thì tỷ lệ phần trăm hiển thị trong ô tương ứng sẽ đại diện cho mức thay đổi của cặp NZD (đồng tiền cơ sở) / USD (đồng tiền định giá).