Tỷ lệ thất nghiệp của New Zealand giảm xuống còn 5,3% trong quý 1 năm 2026, từ mức 5,4% trong quý 4 năm 2025, theo dữ liệu chính thức được Cơ quan Thống kê New Zealand công bố vào thứ Tư. Con số này thấp hơn dự báo thị trường ở mức 5,4%.
Bên cạnh đó, chỉ số Thay đổi Việc làm của New Zealand đạt 0,2% trong quý 1, giảm so với mức 0,5% của quý trước và thấp hơn dự báo đồng thuận là 0,3%. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tại New Zealand cũng giảm xuống còn 70,4% trong quý 1, so với mức 70,5% trước đó.
Phản ứng thị trường với dữ liệu việc làm New Zealand
Tại thời điểm viết bài, cặp NZD/USD tăng 0,32% trong ngày, giao dịch quanh mức 0.5890.
Giải đáp về dữ liệu việc làm
Điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính ảnh hưởng đến định giá tiền tệ. Tỷ lệ việc làm cao hoặc tỷ lệ thất nghiệp thấp thường mang lại tác động tích cực đến chi tiêu tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế, từ đó hỗ trợ giá trị của đồng nội tệ.
Ngoài ra, một thị trường lao động quá thắt chặt — khi thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng — cũng có thể ảnh hưởng đến lạm phát và chính sách tiền tệ, bởi nguồn cung lao động thấp trong khi nhu cầu cao sẽ đẩy mức lương tăng lên.
Tốc độ tăng lương trong nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng tiền lương cao đồng nghĩa với việc hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến giá hàng hóa tiêu dùng tăng lên. Khác với các nguồn lạm phát biến động mạnh như giá năng lượng, tăng trưởng tiền lương được xem là thành phần cốt lõi của lạm phát dài hạn vì mức lương tăng thường khó đảo ngược.
Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đều theo dõi sát sao dữ liệu tăng trưởng tiền lương khi đưa ra quyết định chính sách tiền tệ.
Mức độ mà mỗi ngân hàng trung ương chú trọng đến điều kiện thị trường lao động sẽ phụ thuộc vào mục tiêu chính sách của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến thị trường lao động bên cạnh việc kiểm soát lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy tối đa việc làm và duy trì ổn định giá cả. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) chỉ tập trung vào kiểm soát lạm phát.
Dù có mục tiêu khác nhau, điều kiện thị trường lao động vẫn là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì nó phản ánh sức khỏe nền kinh tế và có mối liên hệ trực tiếp với lạm phát.