Đồng Đô la Úc tăng hơn 0.50% nhờ tâm lý chấp nhận rủi ro cải thiện, tuy nhiên đà tăng bị hạn chế khi Iran từ chối thỏa thuận ngừng bắn, khiến các trader cắt giảm vị thế mua đối với cặp AUD/USD. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 0.6918, vẫn cao hơn giá mở cửa. (fxstreet.com)
Đồng AUD tăng khi tâm lý rủi ro cải thiện, nhưng lo ngại về thỏa thuận ngừng bắn hạn chế đà tăng
Phố Wall kết thúc phiên thứ Hai trong sắc xanh, dù đã rời khỏi mức đỉnh trong ngày sau thông tin Mỹ đang chuẩn bị các cuộc tấn công vào Iran, theo Wall Street Journal. Mặc dù Trump cho biết các cuộc đàm phán với Iran đang “diễn ra tốt đẹp”, ông nhấn mạnh rằng việc đảm bảo dòng chảy tự do qua eo biển Hormuz là điều bắt buộc.
Trong khi đó, đồng Đô la Úc suy yếu so với mức đỉnh trong ngày do bất ổn tại Trung Đông, khi các tin tức trái chiều khiến nhà đầu tư thận trọng.
Hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Mỹ thấp hơn kỳ vọng của các nhà kinh tế, với chỉ số PMI Dịch vụ ISM tháng 3 giảm từ 56.1 xuống 54.0. Trong khi đó, thành phần “Giá đã thanh toán” tăng mạnh lên 70.7, mức cao nhất kể từ năm 2022 do giá xăng tăng.
Sau dữ liệu này và việc Iran từ chối thỏa thuận ngừng bắn, chỉ số US Dollar Index (DXY), đo lường sức mạnh của đồng USD so với rổ sáu đồng tiền, đã vượt mốc 100.00, thu hẹp đà giảm trước đó. Tuy nhiên, khi thị trường hấp thụ thông tin, DXY đảo chiều giảm về gần mức thấp trong ngày, giảm 0.20% xuống 99.98.
Tại Úc, hoạt động giao dịch sẽ trở lại vào ngày 7/4 sau kỳ nghỉ kéo dài bốn ngày. Chỉ số PMI Dịch vụ của S&P Global tháng 3 được dự báo giữ nguyên ở mức 46.6 như tháng 2, cho thấy lĩnh vực dịch vụ vẫn đang trong vùng thu hẹp.
Các dữ liệu khác cũng được chờ đợi, bao gồm chỉ số lạm phát TD-MI từ Melbourne Institute, thước đo lạm phát hàng tháng của quốc gia này.
Một khảo sát của Australian Financial Review (AFR) cho thấy phần lớn trong số 38 nhà kinh tế được hỏi kỳ vọng Reserve Bank of Australia (RBA) sẽ nâng lãi suất lên 4.35%, đánh dấu lần tăng thứ ba trong năm nay. Khảo sát cũng cho biết Westpac và Judo Bank dự báo sẽ có thêm ba lần tăng lãi suất nữa trước tháng 6 năm sau, đưa lãi suất tiền mặt lên mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Xác suất lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)

Tại Mỹ, lịch kinh tế dày đặc sẽ khiến nhà giao dịch duy trì trạng thái thận trọng, với các dữ liệu quan trọng bao gồm Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền, phát biểu từ Fed, biên bản cuộc họp FOMC, dữ liệu GDP, số đơn xin trợ cấp thất nghiệp và các chỉ số lạm phát.
Phân tích giá AUD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trong biểu đồ ngày, AUD/USD giao dịch tại mức 0.6919. Xu hướng ngắn hạn nghiêng nhẹ về tăng khi giá duy trì trên các đường hỗ trợ dốc lên đã nâng đỡ đà tăng từ vùng 0.67, đồng thời giá cũng nằm trên cụm đường trung bình động đơn giản quanh 0.70, hiện đang bám theo xu hướng và củng cố xu hướng tăng tổng thể. Chỉ báo RSI ở mức 44, vẫn dưới ngưỡng trung tính nhưng đã ổn định sau đợt giảm trước đó, cho thấy động lực giảm đang suy yếu thay vì áp lực bán mạnh, phù hợp với một giai đoạn điều chỉnh trong cấu trúc tăng vẫn còn tích cực trên khung ngày.
Hỗ trợ ban đầu nằm tại vùng đáy gần nhất quanh 0.6850, được củng cố bởi khu vực đường xu hướng tăng gần 0.6897, và nếu phá vỡ vùng này, giá có thể điều chỉnh sâu hơn về 0.6800. Ở chiều ngược lại, kháng cự đầu tiên nằm tại vùng đỉnh phản ứng tuần trước quanh 0.7020, tiếp theo là vùng 0.7075/0.7120, nơi các đỉnh trước đó hội tụ và cụm đường trung bình bắt đầu tạo áp lực cản. Nếu giá đóng cửa vượt qua vùng này một cách rõ ràng, xu hướng tăng có thể mở rộng lên khu vực giữa 0.71.
(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được hỗ trợ bởi công cụ AI.)
Giá đồng Đô la Úc hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chính được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng Đô la Úc là đồng mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.30% | -0.03% | -0.26% | -0.37% | -0.45% | -0.24% | |
| EUR | 0.23% | -0.05% | 0.18% | -0.02% | -0.16% | -0.24% | -0.03% | |
| GBP | 0.30% | 0.05% | 0.23% | 0.00% | -0.10% | -0.20% | 0.04% | |
| JPY | 0.03% | -0.18% | -0.23% | -0.21% | -0.35% | -0.44% | -0.22% | |
| CAD | 0.26% | 0.02% | -0.00% | 0.21% | -0.11% | -0.21% | 0.01% | |
| AUD | 0.37% | 0.16% | 0.10% | 0.35% | 0.11% | -0.10% | 0.13% | |
| NZD | 0.45% | 0.24% | 0.20% | 0.44% | 0.21% | 0.10% | 0.24% | |
| CHF | 0.24% | 0.03% | -0.04% | 0.22% | -0.01% | -0.13% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn ở cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn ở hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Úc ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ, thì mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng cơ sở)/USD (đồng định giá).