Đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục chịu áp lực suy yếu so với Đô la Mỹ (USD) khi tuần giao dịch mới bắt đầu tại châu Á vào thứ Hai.
Xung đột Trung Đông đã bước sang tuần thứ năm và chưa có dấu hiệu nào cho thấy một lệnh ngừng bắn thông qua đàm phán sắp đạt được. Trái lại, chiến sự còn mở rộng phạm vi địa lý tại khu vực Vùng Vịnh sau khi lực lượng Houthi ở Yemen, được Iran hậu thuẫn, tham gia cuộc chiến và tiến hành tấn công Israel trong cuối tuần.
Israel cho biết vào sáng sớm thứ Hai rằng họ đã đánh chặn hai thiết bị bay không người lái được phóng từ Yemen. Đồng Đô la Mỹ (USD) tiếp tục giữ vững vị thế khi tâm lý né tránh rủi ro vẫn ở mức cao, qua đó củng cố sức hấp dẫn của đồng tiền này với vai trò là tài sản trú ẩn an toàn và cũng là đồng tiền dự trữ toàn cầu.
Thị trường lo ngại rằng mối đe dọa tiềm tàng từ Houthi đối với hoạt động vận tải qua Biển Đỏ có thể tiếp tục gây tổn hại cho nền kinh tế toàn cầu.
Nhu cầu trú ẩn không suy giảm đối với đồng bạc xanh tiếp tục gây áp lực lên đồng Yên Nhật, đẩy cặp USD/JPY lên mức cao nhất kể từ tháng 7/2024, quanh vùng 160,50.
Trong thời gian tới, dư địa tăng thêm của cặp tiền này có thể bị hạn chế, do đồng Yên có thể nhận được phần nào hỗ trợ từ rủi ro Nhật Bản can thiệp vào thị trường ngoại hối. Bên cạnh đó, kỳ vọng rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể nâng lãi suất trong cuộc họp sắp tới cũng có thể kìm hãm đà tăng của cặp tiền.
Trọng tâm trước mắt hiện chuyển sang Bản tóm tắt ý kiến (Summary of Opinions) từ cuộc họp tháng 3 của BoJ.
Biến động giá Yên Nhật trong 7 ngày qua
Bảng dưới đây cho thấy phần trăm biến động của đồng Yên Nhật (JPY) so với các đồng tiền chủ chốt trong 7 ngày gần nhất. Yên Nhật là đồng tiền suy yếu mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.85% | 1.45% | 1.67% | 1.17% | 3.42% | 2.50% | 1.49% | |
| EUR | -0.85% | 0.59% | 0.87% | 0.31% | 2.56% | 1.63% | 0.64% | |
| GBP | -1.45% | -0.59% | 0.36% | -0.28% | 1.96% | 1.03% | 0.06% | |
| JPY | -1.67% | -0.87% | -0.36% | -0.52% | 1.68% | 0.75% | -0.22% | |
| CAD | -1.17% | -0.31% | 0.28% | 0.52% | 2.28% | 1.35% | 0.33% | |
| AUD | -3.42% | -2.56% | -1.96% | -1.68% | -2.28% | -0.90% | -1.88% | |
| NZD | -2.50% | -1.63% | -1.03% | -0.75% | -1.35% | 0.90% | -0.97% | |
| CHF | -1.49% | -0.64% | -0.06% | 0.22% | -0.33% | 1.88% | 0.97% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Yên Nhật ở cột bên trái rồi dò theo hàng ngang tới Đô la Mỹ, thì mức phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho biến động của cặp JPY/USD, trong đó JPY là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá.