GBP/JPY đi ngang quanh ngưỡng 213,00 sang ngày thứ hai liên tiếp, giảm 0,09%, qua đó chấm dứt chuỗi bốn phiên tăng liên tiếp khi thị trường giằng co với vùng kháng cự then chốt tại đỉnh ngày 11/3 ở 213,31.
Dự báo giá GBP/JPY: Góc nhìn kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật cho thấy GBP/JPY đã dao động trong biên độ 211,00–213,00 trong 9 phiên gần đây, duy trì trạng thái sideway do thiếu chất xúc tác rõ ràng. Ngoài ra, cặp tiền vẫn đang vận động trong mô hình cờ giảm; nếu mô hình này được xác nhận, dư địa giảm sâu hơn có thể sẽ mở ra.
Xét về động lượng, Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) vẫn nghiêng về xu hướng tăng, nhưng độ dốc đang đi xuống, cho thấy cả phe mua lẫn phe bán hiện đều chưa thực sự chiếm ưu thế.
Để nối lại đà tăng, GBP/JPY cần bứt phá lên trên vùng đỉnh biên độ tại 213,00. Khi vượt được ngưỡng này, mục tiêu kế tiếp sẽ là đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD high) tại 215,00.
Ở chiều giảm, vùng đáng chú ý đầu tiên sẽ là mốc 212,00, nằm sát đường xu hướng dưới của mô hình cờ giảm. Nếu xuyên thủng ngưỡng này, cặp tiền có thể lùi về kiểm định đường trung bình động giản đơn 50 ngày (SMA 50 ngày)tại 211,42, trước khi hướng đến đáy dao động ngày 16/3 tại 210,81.
Biểu đồ giá GBP/JPY – Khung ngày

Diễn biến giá Đô la Úc trong tuần này
Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong tuần này. AUD là đồng tiền tăng mạnh nhất so với Đô la New Zealand (NZD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.19% | 0.19% | 0.95% | 1.55% | 0.96% | 0.76% | |
| EUR | 0.01% | -0.15% | 0.24% | 0.97% | 1.56% | 0.99% | 0.78% | |
| GBP | 0.19% | 0.15% | 0.34% | 1.14% | 1.73% | 1.15% | 0.88% | |
| JPY | -0.19% | -0.24% | -0.34% | 0.72% | 1.34% | 0.74% | 0.46% | |
| CAD | -0.95% | -0.97% | -1.14% | -0.72% | 0.61% | 0.02% | -0.20% | |
| AUD | -1.55% | -1.56% | -1.73% | -1.34% | -0.61% | -0.58% | -0.85% | |
| NZD | -0.96% | -0.99% | -1.15% | -0.74% | -0.02% | 0.58% | -0.27% | |
| CHF | -0.76% | -0.78% | -0.88% | -0.46% | 0.20% | 0.85% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Úc ở cột bên trái rồi dò ngang sang Đô la Mỹ, thì mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô tương ứng sẽ đại diện cho cặp AUD/USD, trong đó AUD là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá.