Ba mẫu xe của hãng xe Việt Nam VinFast dẫn đầu bảng xếp hạng doanh số, Mitsubishi Xforce, Mazda CX-5 lần lượt ở các vị trí tiếp theo sau.
Thứ sáu, 12/12/2025, 09:16 (GMT+7)
- Bắc
- Trung
- Nam
- Không công bố số liệu vùng miền
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết: 302 triệu | Xem chi tiết |
| VinFast VF 3 2024 Kèm pin | Giá niêm yết 302 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe siêu nhỏ | Xem chi tiết |
| VinFast VF 5 2023 Plus | Giá niêm yết 529 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- | Xem chi tiết |
| Giá niêm yết: | 689 triệu – 749 triệu |
| Nguồn gốc: | Sản xuất trong nước |
| Loại xe: | Crossover |
| Phân khúc: | Xe nhỏ hạng B |
| VinFast VF 6 2023 Eco | Giá niêm yết 689 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| VinFast VF 6 2023 Plus | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Sản xuất trong nước | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 GLX Giá niêm yết: 599 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 Exceed Giá niêm yết: 640 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 Premium Giá niêm yết: 680 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 Ultimate Giá niêm yết: 705 triệu | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 GLX | Giá niêm yết 599 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 Exceed | Giá niêm yết 640 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 Premium | Giá niêm yết 680 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mitsubishi Xforce 2024 Ultimate | Giá niêm yết 705 triệu | Nguồn gốc Nhập khẩu | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe nhỏ hạng B | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 749 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Giá niêm yết: 829 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Deluxe | Giá niêm yết 749 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Luxury | Giá niêm yết 789 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Premium | Giá niêm yết 829 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Sport | Giá niêm yết 849 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.0 Premium Exclusive | Giá niêm yết 869 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Sport | Giá niêm yết 959 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
| Mazda CX-5 2023 2.5 Signature Exclusive | Giá niêm yết 979 triệu | Nguồn gốc Lắp ráp | Loại xe Crossover | Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C | Xem chi tiết |
Top xe bán chạy/chậm khác
Thêm xe so sánh