USD/JPY giao dịch thấp hơn một chút vào thứ Năm khi đồng Đô la Mỹ (USD) mềm hơn một chút hỗ trợ cho đồng Yên Nhật (JPY). Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này đang giao dịch quanh mức 162,45, dao động gần mức cao nhất trong 40 năm.
Sự yếu kém dai dẳng của đồng Yên khiến các nhà giao dịch cảnh giác về khả năng can thiệp của Tokyo vào thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, những nỗ lực can thiệp bị nghi ngờ trước đây chỉ tồn tại trong thời gian ngắn do những trở ngại về cơ cấu, bao gồm cả lãi suất thấp của Nhật Bản. tỷ lệ và tình hình tài chính ngày càng xấu đi triển vọngvẫn là lực cản đối với đồng Yên.
Chánh văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara hôm thứ Năm cho biết chính phủ muốn “đảm bảo niềm tin của thị trường bằng cách giảm ổn định tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP”. Kihara nói thêm rằng chính phủ đang theo dõi thị trường với “mức độ khẩn cấp rất cao”.
Trong khi đó, một trở ngại ngắn hạn quan trọng đối với Yên Nhật bắt nguồn từ cuộc chiến mới giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran, điều này đã khiến giá Dầu phục hồi do rủi ro an ninh một lần nữa đe dọa làm gián đoạn dòng dầu thô qua eo biển Hormuz.
Giá dầu cao hơn có xu hướng gây áp lực lên đồng Yên vì Nhật Bản phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu, đặc biệt là từ Trung Đông.
Giá dầu phục hồi cũng khiến lạm phát trở lại là tâm điểm, làm tăng áp lực lên các ngân hàng trung ương trong việc duy trì chính sách tiền tệ hạn chế. Thị trường hiện đang định giá với xác suất 63% về một Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9.
Những kỳ vọng diều hâu của Fed, kết hợp với căng thẳng địa chính trị ngày càng leo thang, đã kiềm chế được nhược điểm của đồng Đô la Mỹ. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của Đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, đang giao dịch quanh mức 101,00 sau khi chạm mức thấp trong ngày là 100,79.
Trong khi đó, Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) vẫn đang trên con đường bình thường hóa chính sách, nhưng tốc độ thắt chặt dần dần của ngân hàng này tiếp tục tụt hậu so với các ngân hàng trung ương lớn khác. Chênh lệch lãi suất lớn giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ tiếp tục hỗ trợ USD/JPY.
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,08% | 0,00% | -0,10% | 0,00% | -0,07% | -0,78% | -0,13% | |
| EUR | 0,08% | 0,09% | -0,02% | 0,08% | 0,03% | -0,67% | -0,04% | |
| GBP | -0,01% | -0,09% | -0,11% | -0,01% | -0,06% | -0,76% | -0,12% | |
| JPY | 0,10% | 0,02% | 0,11% | 0,08% | 0,06% | -0,68% | -0,02% | |
| CAD | -0,00% | -0,08% | 0,01% | -0,08% | -0,04% | -0,75% | -0,11% | |
| AUD | 0,07% | -0,03% | 0,06% | -0,06% | 0,04% | -0,70% | -0,07% | |
| NZD | 0,78% | 0,67% | 0,76% | 0,68% | 0,75% | 0,70% | 0,64% | |
| CHF | 0,13% | 0,04% | 0,12% | 0,02% | 0,11% | 0,07% | -0,64% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

