
Cặp USD/JPY gặp phải nguồn cung lớn trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu và suy yếu dưới mốc 162,00 do các nhà giao dịch vẫn cảnh giác cao độ trong bối cảnh kỳ vọng về sự can thiệp tiềm tàng của chính phủ nhằm hỗ trợ Đồng Yên Nhật (JPY). Hơn nữa, một số hoạt động bán tháo Đô la Mỹ (USD) tiếp theo hóa ra là một yếu tố khác gây áp lực giảm giá giao ngay trong ngày thứ hai liên tiếp.
Chỉ số USD (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, giảm xuống mức thấp mới hàng tuần sau Biên bản FOMC ít gay gắt hơn, cho thấy các nhà hoạch định chính sách bị chia rẽ về hướng quan tâm tỷ lệ. Điều đó nói lên rằng, các nhà giao dịch vẫn đang định giá khoảng 65% khả năng Mỹ sẽ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng chi phí đi vay vào tháng 9. Điều này, cùng với những bất ổn địa chính trị dai dẳng, có thể hạn chế tổn thất sâu hơn đối với đồng tiền trú ẩn an toàn và cung cấp một số hỗ trợ cho cặp USD/JPY.
Trong diễn biến mới nhất, quân đội Mỹ tung làn sóng tấn công mới vào Iran trước đó tuần này để trả đũa việc Iran tấn công tàu thương mại ở eo biển Hormuz. Iran đáp trả bằng cách nhắm vào các đồng minh của Mỹ và ném bom các cơ sở quân sự của Mỹ trên khắp Bahrain và Kuwait. Hơn nữa, Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm thứ Tư cho biết bản ghi nhớ với Iran nhằm chấm dứt xung đột ở Trung Đông đã kết thúc. Điều này giúp duy trì rủi ro địa chính trị và tạo điều kiện thuận lợi cho xu hướng tăng giá của USD.
Trong khi đó, các nhà đầu tư vẫn lo lắng về rủi ro kinh tế do nguồn cung năng lượng tiếp tục bị gián đoạn ở eo biển Hormuz, do Nhật Bản phụ thuộc vào Trung Đông để nhập khẩu hơn 90% Dầu thô. Hơn nữa, chi phí đi vay ở Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế phương Tây khác, bao gồm cả Mỹ. Điều này có thể ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược tăng giá mạnh vào JPY, đảm bảo thận trọng trước khi xác nhận rằng cặp USD/JPY đã đạt đỉnh và chuẩn bị cho các khoản lỗ tiếp theo.
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,13% | -0,16% | -0,39% | -0,09% | -0,06% | -0,38% | -0,24% | |
| EUR | 0,13% | -0,03% | -0,22% | 0,04% | 0,06% | -0,25% | -0,11% | |
| GBP | 0,16% | 0,03% | -0,20% | 0,07% | 0,08% | -0,22% | -0,10% | |
| JPY | 0,39% | 0,22% | 0,20% | 0,27% | 0,30% | -0,04% | 0,09% | |
| CAD | 0,09% | -0,04% | -0,07% | -0,27% | 0,02% | -0,30% | -0,17% | |
| AUD | 0,06% | -0,06% | -0,08% | -0,30% | -0,02% | -0,32% | -0,21% | |
| NZD | 0,38% | 0,25% | 0,22% | 0,04% | 0,30% | 0,32% | 0,12% | |
| CHF | 0,24% | 0,11% | 0,10% | -0,09% | 0,17% | 0,21% | -0,12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).
