Cặp USD/CAD tăng nhẹ vào thứ Tư, nối dài đà tăng phiên thứ ba liên tiếp khi đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh rộng hơn khiến đồng Đô la Canada (CAD) chịu áp lực kéo dài.
Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch quanh mức 1,3806, mức cao nhất kể từ ngày 22/1.
Đồng USD tiếp tục được hỗ trợ nhờ căng thẳng gia tăng ở Trung Đông. Trong diễn biến mới nhất, Iran đã từ chối đề xuất ngừng bắn do Mỹ hậu thuẫn và bác bỏ kế hoạch 15 điểm của Washington, khẳng định bất kỳ thỏa thuận nào sẽ phải theo điều kiện của riêng họ.
Đồng thời, giá dầu vẫn biến động, duy trì trên mức trước xung đột mặc dù có sự điều chỉnh gần đây. Do Canada là nhà xuất khẩu dầu thô lớn, giá dầu cao thường hỗ trợ đồng Loonie liên quan đến hàng hóa. Tuy nhiên, sức mạnh tổng thể của đồng USD và tâm lý thận trọng trên thị trường (risk aversion) hiện đang lấn át hỗ trợ đó, khiến USD/CAD nghiêng về xu hướng tăng.
Phân tích kỹ thuật USD/CAD

Từ góc độ kỹ thuật, cặp USD/CAD đang tăng động lượng sau khi vượt lên trên SMA 50 ngày tại 1,3680 và phá vỡ vùng kháng cự 1,3700–1,3750, vốn đã kìm hãm các nỗ lực tăng từ đầu tháng Hai.
Chặng tăng mới nhất đã đẩy cặp tiền vượt SMA 100 ngày tại 1,3783, cho thấy khả năng chuyển sang xu hướng tăng ngắn hạn rõ rệt hơn.
Chỉ số Relative Strength Index (RSI) ở mức 65, rời khỏi đường giữa và tiến gần vùng quá mua (overbought), báo hiệu động lượng tăng vững chắc thay vì dấu hiệu kiệt sức ở giai đoạn này.
Đường MACD duy trì trên đường Signal trong vùng dương, cùng với histogram dương tiếp tục hiện diện, củng cố quan điểm rằng áp lực mua đang chi phối chặng tăng hiện tại.
- Mức kháng cự phía trên: Nếu duy trì trên SMA 100 ngày, cặp tiền có thể hướng tới kháng cự đầu tiên tại 1,3850, gần với đỉnh ngày 22/1, tiếp theo là mốc tâm lý 1,3900.
- Hỗ trợ phía dưới: Nếu không giữ được SMA 100 ngày, cặp tiền có thể thử lại vùng 1,3700–1,3750, vốn đã chuyển thành hỗ trợ sau khi từng kìm hãm đà tăng. Giữ trên vùng này giúp duy trì xu hướng tăng, trong khi phá xuống dưới sẽ khiến triển vọng quay về xu hướng giảm.
Giá đồng Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng Đô la Mỹ mạnh nhất so với đồng Đô la Úc (AUD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | 0.21% | 0.35% | 0.31% | 0.48% | 0.26% | 0.37% | |
| EUR | -0.27% | -0.06% | 0.09% | 0.04% | 0.21% | -0.01% | 0.10% | |
| GBP | -0.21% | 0.06% | 0.15% | 0.10% | 0.27% | 0.06% | 0.17% | |
| JPY | -0.35% | -0.09% | -0.15% | -0.04% | 0.14% | -0.09% | 0.02% | |
| CAD | -0.31% | -0.04% | -0.10% | 0.04% | 0.18% | -0.03% | 0.06% | |
| AUD | -0.48% | -0.21% | -0.27% | -0.14% | -0.18% | -0.21% | -0.11% | |
| NZD | -0.26% | 0.00% | -0.06% | 0.09% | 0.03% | 0.21% | 0.10% | |
| CHF | -0.37% | -0.10% | -0.17% | -0.02% | -0.06% | 0.11% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt này hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở (base currency) được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá (quote currency) được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng Đô la Mỹ (USD) từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang tới đồng Yên Nhật (JPY), mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (cơ sở) / JPY (định giá).
(Bài viết này đã được chỉnh sửa vào ngày 25/3 lúc 18:15 GMT để ghi nhận rằng USD/CAD nối dài đà tăng phiên thứ ba liên tiếp, thay vì phiên thứ hai.)