Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị của đồng bạc xanh so với rổ sáu đồng tiền chủ chốt, giảm nhẹ xuống quanh 100,15 trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Hai sau khi điều chỉnh từ mức đỉnh trong ngày là 100,35. Dù vậy, chỉ số USD vẫn duy trì gần mức cao nhất trong hai tuần.
Biến động Đô la Mỹ trong 7 ngày qua
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi theo phần trăm của Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chủ chốt được niêm yết trong 7 ngày gần nhất. Đô la Mỹ là đồng tiền mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.29% | 0.48% | 0.35% | 1.23% | 2.16% | 1.53% | 1.32% | |
| EUR | -0.29% | 0.19% | 0.09% | 0.95% | 1.85% | 1.26% | 1.04% | |
| GBP | -0.48% | -0.19% | -0.15% | 0.75% | 1.68% | 1.06% | 0.78% | |
| JPY | -0.35% | -0.09% | 0.15% | 0.83% | 1.76% | 1.12% | 0.85% | |
| CAD | -1.23% | -0.95% | -0.75% | -0.83% | 0.93% | 0.29% | 0.08% | |
| AUD | -2.16% | -1.85% | -1.68% | -1.76% | -0.93% | -0.62% | -0.89% | |
| NZD | -1.53% | -1.26% | -1.06% | -1.12% | -0.29% | 0.62% | -0.27% | |
| CHF | -1.32% | -1.04% | -0.78% | -0.85% | -0.08% | 0.89% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức biến động theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái rồi dò theo hàng ngang sang Yên Nhật, thì mức phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho biến động của cặp USD/JPY, trong đó USD là đồng tiền cơ sở và JPY là đồng tiền định giá.
Đồng Đô la Mỹ (USD) mở cửa tăng giá khi lo ngại về việc xung đột tại Trung Đông tiếp tục lan rộng leo thang, trong bối cảnh xuất hiện các báo cáo cho rằng Mỹ có thể mở chiến dịch tấn công trên bộ vào Iran. Căng thẳng địa chính trị gia tăng đã thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn như Đô la Mỹ.
Hôm thứ Năm, một báo cáo từ Wall Street Journal (WSJ) cho biết Lầu Năm Góc đang cân nhắc điều thêm 10.000 binh sĩ tới Iran để phục vụ cho các cuộc tấn công trên bộ. Đáp lại, Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf cũng tuyên bố rằng Iran sẽ “trút mưa lửa” lên bất kỳ binh sĩ Mỹ nào cố gắng tiến vào lãnh thổ Iran, theo BBC.
Một cuộc tấn công trên bộ của quân đội Mỹ có thể đánh dấu một bước leo thang mới của chiến sự Trung Đông, kịch bản có thể tiếp tục làm gián đoạn nguồn cung năng lượng và đẩy giá dầu tăng cao hơn. Tại thời điểm viết bài, giá dầu WTI tăng gần 2,5%, vượt mốc 102,00 USD.
Giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài sẽ buộc giới giao dịch nâng kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ duy trì điều kiện tiền tệ thắt chặt trong năm nay. Triển vọng Fed theo hướng “diều hâu” đã được củng cố, khi giá dầu tăng cao kéo theo giá xăng tại Mỹ đi lên.
Theo công cụ CME FedWatch, giới giao dịch gần như đã loại bỏ khả năng Fed cắt giảm lãi suất và hiện nhìn thấy 24,6% xác suất tăng lãi suất vào cuối năm, một sự đảo chiều mạnh so với kỳ vọng hai đợt cắt giảm lãi suất trước khi chiến sự nổ ra.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump bày tỏ sự tin tưởng, trong một cuộc phỏng vấn với Financial Times (FT), rằng một thỏa thuận với Iran sẽ đến “rất nhanh chóng”.
Về mặt vĩ mô, lịch kinh tế Mỹ trong tuần này dày đặc, trong đó đáng chú ý nhất là báo cáo Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) tháng 3 sẽ được công bố vào thứ Sáu.
Câu hỏi thường gặp về Đô la Mỹ
Đô la Mỹ (USD) là đồng tiền chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, đồng thời là đồng tiền lưu hành trên thực tế tại nhiều quốc gia khác, nơi nó được sử dụng song song với nội tệ. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh số giao dịch ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ USD mỗi ngày, theo dữ liệu năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD thay thế Bảng Anh để trở thành đồng tiền dự trữ chủ chốt của thế giới. Trong phần lớn lịch sử, Đô la Mỹ được neo theo vàng, cho đến khi Hiệp định Bretton Woods chấm dứt chế độ bản vị vàng vào năm 1971.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của Đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hoạch định. Fed có hai mục tiêu chính: đảm bảo ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy toàn dụng lao động. Công cụ chủ yếu để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát vượt mục tiêu 2% của Fed, cơ quan này sẽ nâng lãi suất, qua đó hỗ trợ giá trị của USD. Ngược lại, khi lạm phát xuống dưới 2% hoặc tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, gây áp lực giảm lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Fed cũng có thể in thêm tiền và triển khai nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình Fed gia tăng mạnh lượng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị đình trệ. Đây là một công cụ chính sách phi truyền thống được sử dụng khi tín dụng cạn kiệt do các ngân hàng không còn muốn cho nhau vay, thường vì lo ngại rủi ro vỡ nợ từ bên đối tác. Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ hạ lãi suất không còn đủ để đạt hiệu quả mong muốn. QE từng là công cụ chủ lực của Fed để ứng phó với cuộc khủng hoảng tín dụng trong cuộc Đại Khủng hoảng Tài chính năm 2008. Cơ chế này bao gồm việc Fed in thêm USD và dùng số tiền đó để mua trái phiếu Chính phủ Mỹ, chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường khiến Đô la Mỹ suy yếu.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại, trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư phần gốc từ các trái phiếu đáo hạn mà họ đang nắm giữ vào các khoản mua mới. QT thường mang tính hỗ trợ tích cực cho Đô la Mỹ.