Tỷ lệ thất nghiệp của Úc giữ ổn định ở mức 4,3% trong tháng 3, theo dữ liệu chính thức được Cục Thống kê Úc (ABS) công bố vào thứ Năm. Con số này đúng với kỳ vọng của thị trường.
Bên cạnh đó, thay đổi việc làm tại Úc đạt 17,9 nghìn trong tháng 3, giảm từ 49,7 nghìn trong tháng 2 (điều chỉnh từ 48,9 nghìn), thấp hơn so với dự báo 20 nghìn.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tại Úc giảm xuống 66,8% trong tháng 3 từ 66,9% trong tháng 2. Trong khi đó, việc làm toàn thời gian tăng 52,5 nghìn, đảo chiều từ mức giảm 27,7 nghìn trước đó (điều chỉnh từ -30,5 nghìn). Ngược lại, việc làm bán thời gian giảm 34,6 nghìn trong tháng 3, so với mức tăng 77,3 nghìn trước đó (điều chỉnh từ 79,4 nghìn).
Sean Crick, Trưởng bộ phận thống kê lao động của ABS, cho biết:
- Việc làm toàn thời gian tăng ở cả nam và nữ, lần lượt tăng 29.000 và 24.000.
- Số lượng lao động bán thời gian ở cả nam và nữ đều giảm trong tháng này, lần lượt giảm 19.000 và 16.000.
- Tổng số giờ làm việc tăng thêm 9,2 triệu giờ, trong đó giờ làm toàn thời gian tăng 7,1 triệu và bán thời gian tăng 2,1 triệu giờ.
Phản ứng thị trường
Đồng Đô la Úc (AUD) chịu áp lực bán nhẹ sau khi dữ liệu được công bố. Tại thời điểm viết, cặp AUD/USD giảm 0,06% trong ngày, xuống mức 0,7165.
Diễn biến AUD tuần này
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chính trong tuần. AUD là đồng mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.09% | -1.30% | -0.48% | -0.97% | -2.52% | -1.86% | -1.17% | |
| EUR | 1.09% | -0.21% | 0.54% | 0.16% | -1.37% | -0.76% | -0.07% | |
| GBP | 1.30% | 0.21% | 0.71% | 0.37% | -1.16% | -0.56% | 0.14% | |
| JPY | 0.48% | -0.54% | -0.71% | -0.47% | -1.96% | -1.28% | -0.70% | |
| CAD | 0.97% | -0.16% | -0.37% | 0.47% | -1.41% | -0.81% | -0.21% | |
| AUD | 2.52% | 1.37% | 1.16% | 1.96% | 1.41% | 0.66% | 1.27% | |
| NZD | 1.86% | 0.76% | 0.56% | 1.28% | 0.81% | -0.66% | 0.70% | |
| CHF | 1.17% | 0.07% | -0.14% | 0.70% | 0.21% | -1.27% | -0.70% |
Bản đồ nhiệt cho thấy mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn Đô la Úc ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ, thì mức phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (cơ sở)/USD (định giá).
Phần dưới đây được công bố lúc 20:30 GMT ngày thứ Tư như bản xem trước báo cáo việc làm của Úc:
. Tỷ lệ thất nghiệp của Úc được dự báo giữ ở mức 4,3% trong tháng 3.
. Úc dự kiến tạo thêm 20.000 việc làm trong tháng, thấp hơn so với mức tăng 48.9 nghìn của tháng 2.
. Cặp AUD/USD có thể đạt mức cao mới trong năm 2026 nếu dữ liệu việc làm tích cực.
Úc sẽ công bố báo cáo việc làm tháng 3 vào lúc 01:30 GMT ngày thứ Năm, và thị trường kỳ vọng mức tăng việc làm khiêm tốn. Cục Thống kê Úc (ABS) dự kiến công bố nền kinh tế tạo thêm 20.000 việc làm mới trong tháng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp dự báo ở mức 4,3%, không đổi so với tháng 2. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tháng trước ở mức 66,9%.
ABS báo cáo cả việc làm toàn thời gian và bán thời gian trong chỉ số Thay đổi Việc làm hàng tháng. Thông thường, việc làm toàn thời gian là làm việc từ 38 giờ/tuần trở lên, có thêm phúc lợi và thu nhập ổn định. Ngược lại, việc làm bán thời gian thường có mức lương theo giờ cao hơn nhưng thiếu sự ổn định và phúc lợi. Vì vậy, nền kinh tế ưu tiên việc làm toàn thời gian. Trong tháng 2, Úc tăng 79,4 nghìn việc làm bán thời gian nhưng mất 30,5 nghìn việc làm toàn thời gian.
Số liệu việc làm của Úc có thể bị lu mờ bởi tâm lý lạc quan chung trên thị trường. Đô la Úc (AUD) đang tăng mạnh so với Đô la Mỹ (USD) khi nhà đầu tư đánh giá diễn biến của cuộc chiến Iran. Khả năng gia hạn lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran đang được xem xét, giúp cải thiện tâm lý thị trường dù eo biển Hormuz vẫn bị phong tỏa kép.
Khủng hoảng Trung Đông tiếp tục chi phối thị trường tài chính, khi gián đoạn nguồn cung dầu và khí đốt làm gia tăng áp lực lạm phát toàn cầu. Các ngân hàng trung ương đang chuyển sang chính sách tiền tệ “diều hâu” hơn, dù Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã có xu hướng này trước khi chiến sự xảy ra, do áp lực trong nước khiến lạm phát duy trì trên mục tiêu và thị trường lao động mạnh. Xung đột Iran chỉ là yếu tố bổ sung khiến chính sách trở nên thắt chặt hơn.
Do đó, RBA đã tăng lãi suất, nâng Lãi suất tiền mặt chính thức (OCR) thêm 25 điểm cơ bản lên 4,1%, khi các nhà hoạch định chính sách cho rằng “dù lạm phát đã giảm đáng kể so với đỉnh năm 2022, nhưng đã tăng trở lại rõ rệt trong nửa cuối năm 2025.” Quyết định này khá sát sao, với tỷ lệ phiếu 5:4 ủng hộ tăng lãi suất.
Các số liệu việc làm dự kiến không quá nổi bật, và 20.000 việc làm mới là chưa đủ để tự nó thúc đẩy phản ứng từ RBA. Tuy nhiên, kết hợp với áp lực lạm phát trong nước và khả năng gia hạn lệnh ngừng bắn Iran, điều này gần như xác nhận rằng sẽ còn thêm các đợt tăng lãi suất trong năm nay.
Nếu số việc làm tăng mạnh hơn dự kiến và tỷ lệ thất nghiệp giảm, kỳ vọng tăng lãi suất sẽ được củng cố, từ đó đẩy AUD tăng so với các đồng tiền lớn khác. Ngược lại, nếu báo cáo việc làm yếu, lo ngại về sức mạnh thị trường lao động có thể giảm bớt, nhưng chưa đủ để thay đổi chính sách tiền tệ “diều hâu” hiện tại. Trong ngắn hạn, điều này có thể gây áp lực lên AUD, nhưng nếu tâm lý ưa rủi ro tiếp tục khiến USD suy yếu, cặp tiền này có khả năng tiếp tục xu hướng tăng sau khi thị trường hấp thụ tin tức và quay lại tập trung vào Trung Đông.
Báo cáo việc làm tháng 3 của Úc sẽ được công bố vào sáng sớm thứ Năm. Như đã đề cập, nền kinh tế Úc được dự báo tạo thêm 20.000 việc làm mới trong tháng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp dự kiến ở mức 4,3%. Thị trường cũng sẽ chú ý đến cơ cấu giữa việc làm toàn thời gian và bán thời gian.
Valeria Bednarik, Trưởng bộ phận phân tích tại FXStreet, nhận định: “Cặp AUD/USD đang giao dịch vững trên mốc 0.7100 và chỉ thấp hơn vài pip so với đỉnh năm 2026 tại 0.7187 trước khi báo cáo việc làm được công bố. Bức tranh kỹ thuật đang thiên về xu hướng tăng và dữ liệu tích cực, cho thấy khả năng tăng lãi suất tiếp theo, có thể đẩy cặp tiền vượt đỉnh này. Ban đầu, cặp tiền có thể hướng đến vùng 0.7230, với kháng cự tiếp theo tại 0.7270.”
Bednarik nói thêm: “Miễn là thị trường vẫn lạc quan về tình hình chiến sự Iran, đồng USD sẽ tiếp tục suy yếu, đồng nghĩa với việc dư địa giảm của AUD/USD là hạn chế. Dữ liệu việc làm phải thực sự tiêu cực mới có thể kích hoạt đà giảm, và nếu có thì cũng chỉ mang tính ngắn hạn. Mốc hỗ trợ gần nhất là 0.7100, tiếp theo là vùng 0.7060. Việc giảm sâu hơn là khó xảy ra trong bối cảnh này, trừ khi nhu cầu USD tăng đột biến có thể kéo cặp tiền về 0.7000.”
Employment FAQs
Tình trạng thị trường lao động là yếu tố quan trọng để đánh giá sức khỏe nền kinh tế và do đó là động lực chính của giá trị tiền tệ. Tỷ lệ việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế, từ đó hỗ trợ giá trị đồng nội tệ. Ngoài ra, một thị trường lao động quá chặt chẽ – khi thiếu lao động để đáp ứng nhu cầu tuyển dụng – cũng có thể ảnh hưởng đến lạm phát và chính sách tiền tệ, do tiền lương tăng khi cung lao động thấp và cầu cao.
Tốc độ tăng lương trong nền kinh tế là yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng lương cao đồng nghĩa với việc hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến giá hàng hóa tăng. Không giống như các nguồn lạm phát biến động như giá năng lượng, tăng lương được xem là yếu tố cốt lõi của lạm phát cơ bản và bền vững, vì rất khó đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên thế giới theo dõi chặt chẽ dữ liệu tiền lương khi đưa ra quyết định chính sách.
Mức độ quan trọng mà mỗi ngân hàng trung ương dành cho thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) chủ yếu tập trung vào kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, dù mục tiêu khác nhau, thị trường lao động vẫn là yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì phản ánh sức khỏe nền kinh tế và mối liên hệ trực tiếp với lạm phát.