Đây là những thông tin bạn cần biết cho Thứ Năm, ngày 26 tháng 3:
Thị trường bị chi phối bởi sự thay đổi trong tâm lý địa chính trị khi các báo cáo về khả năng đàm phán ngừng bắn ban đầu làm dịu bớt căng thẳng. Tuy nhiên, sự bất ổn nhanh chóng tái xuất hiện sau khi Iran tỏ ra ngần ngại tham gia các cuộc đàm phán với Hoa Kỳ, làm nổi bật tiến triển ngoại giao mong manh và giữ cho thị trường trong trạng thái cảnh giác.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) leo lên gần mốc 100, giao dịch quanh mức 99,50, khi đồng Đô la Mỹ tiếp tục được hỗ trợ nhờ chênh lệch lãi suất và nhu cầu trú ẩn an toàn vào đầu tuần. Trong bối cảnh tâm lý thị trường xấu đi, USD vẫn giữ vững.
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính khác trong ngày hôm nay. USD mạnh nhất so với đồng Đô la Úc (AUD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.21% | 0.35% | 0.33% | 0.47% | 0.28% | 0.36% | |
| EUR | -0.25% | -0.04% | 0.11% | 0.07% | 0.22% | 0.02% | 0.11% | |
| GBP | -0.21% | 0.04% | 0.17% | 0.12% | 0.26% | 0.08% | 0.15% | |
| JPY | -0.35% | -0.11% | -0.17% | -0.03% | 0.11% | -0.06% | -0.00% | |
| CAD | -0.33% | -0.07% | -0.12% | 0.03% | 0.15% | -0.02% | 0.03% | |
| AUD | -0.47% | -0.22% | -0.26% | -0.11% | -0.15% | -0.19% | -0.11% | |
| NZD | -0.28% | -0.02% | -0.08% | 0.06% | 0.02% | 0.19% | 0.07% | |
| CHF | -0.36% | -0.11% | -0.15% | 0.00% | -0.03% | 0.11% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ (USD) từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật (JPY), mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ thể hiện USD (cơ sở)/JPY (định giá).
EUR/USD giảm về vùng gần 1,1570, yếu đi nhẹ trong ngày khi đồng USD mạnh hơn kìm hãm đà tăng của Euro (EUR). Cặp tiền này vẫn chịu áp lực sau dữ liệu PMI yếu của khu vực Eurozone vào thứ Ba, với những lo ngại về tăng trưởng tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực tới đồng Euro.
GBP/USD trượt về khu vực 1,3370, đồng Bảng Anh (GBP) gặp khó khăn trong việc lấy lại vị thế giữa những lo ngại liên tục về tăng trưởng và lạm phát tại Vương quốc Anh (UK).
USD/JPY tăng mạnh lên vùng 159,30, được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu Mỹ cao và sự khác biệt chính sách liên tục giữa Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
AUD/USD giảm về khu vực 0,6960, do đồng USD mạnh hơn trong bối cảnh rủi ro và tăng trưởng toàn cầu, kìm hãm đà tăng của đồng Đô la Úc (AUD).
Dầu WTI (West Texas Intermediate) tăng nhẹ gần 90,30 USD/thùng, giảm bớt so với mức cao gần đây nhờ hy vọng về một lệnh ngừng bắn, làm giảm lo ngại về nguồn cung ngay lập tức. Tuy nhiên, giá vẫn ở mức cao, phản ánh sự bất ổn địa chính trị đang diễn ra.
Vàng tăng về vùng 4.550 USD, hưởng lợi từ lợi suất trái phiếu giảm và giảm lo ngại lạm phát do dầu, đồng thời vẫn được hỗ trợ bởi bất ổn địa chính trị kéo dài.
Các sự kiện kinh tế sắp tới:
Thứ Năm, 26 tháng 3:
- Niềm tin tiêu dùng GfK của Đức (Tháng 4)
- Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) Eurozone (Q4)
- Báo cáo hàng tháng Bundesbank của Đức
- Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ
- Niềm tin tiêu dùng ANZ – Roy Morgan New Zealand (Tháng 3)
Thứ Sáu, 27 tháng 3:
- Niềm tin tiêu dùng UK Tháng 3
- Bán lẻ UK Tháng 2
- Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa Eurozone Tháng 3 (dự kiến)
- Michigan Consumer Sentiment & Kỳ vọng lạm phát Mỹ Tháng 3
FAQs về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là “nhẹ” và “ngọt” do trọng lượng riêng thấp và hàm lượng lưu huỳnh tương đối. Nó được coi là dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Nguồn gốc từ Mỹ và phân phối qua trung tâm Cushing, được xem là “Ngã tư đường ống của thế giới”. Giá WTI thường được dùng làm chuẩn mực cho thị trường dầu mỏ và thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Như mọi tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính tác động đến giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu và ngược lại, tăng trưởng yếu sẽ giảm nhu cầu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá. Quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu chủ chốt, cũng là yếu tố then chốt tác động giá.
Giá trị đồng USD cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; do đó, đồng USD yếu hơn có thể khiến dầu rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do API (American Petroleum Institute) và EIA (Energy Information Agency) công bố cũng ảnh hưởng đến giá WTI. Thay đổi trong tồn kho phản ánh sự biến động cung cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều này có thể cho thấy nhu cầu tăng, đẩy giá dầu lên. Ngược lại, tồn kho tăng có thể phản ánh cung tăng, làm giá giảm. Báo cáo API được công bố mỗi thứ Ba, EIA công bố ngày hôm sau. Kết quả thường tương đồng, dao động trong khoảng 1% của nhau 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn do là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu, quyết định hạn ngạch sản xuất cho các nước thành viên hai lần mỗi năm. Quyết định của OPEC thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC giảm hạn ngạch, nguồn cung thắt chặt, giá dầu tăng. Khi OPEC tăng sản lượng, giá dầu giảm. OPEC+ là nhóm mở rộng, bao gồm 10 thành viên không thuộc OPEC, nổi bật nhất là Nga.