Đây là những điều bạn cần biết trong ngày thứ Tư, 20 tháng 5:
Chỉ số US Dollar Index (DXY) tăng lên khu vực 99.30 sau khi báo cáo việc làm ADP mới nhất cho thấy các doanh nghiệp tư nhân tại Mỹ đã tạo thêm trung bình 42.250 việc làm trong bốn tuần gần nhất, đánh dấu mức cao nhất kể từ khi chuỗi dữ liệu hàng tuần này được triển khai vào tháng 10/2025.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng: “Chúng tôi có thể phải tung thêm một đòn vào Iran” và cho biết thêm rằng “Iran đang cầu xin để đạt được một thỏa thuận,” làm dấy lên lo ngại về khả năng leo thang căng thẳng tại Trung Đông và gia tăng nhu cầu trú ẩn an toàn.
Bảng dưới đây cho thấy phần trăm thay đổi của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD mạnh nhất so với Đô la Úc (AUD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.45% | 0.24% | 0.11% | 0.09% | 0.86% | 0.65% | 0.58% | |
| EUR | -0.45% | -0.20% | -0.31% | -0.35% | 0.43% | 0.23% | 0.14% | |
| GBP | -0.24% | 0.20% | -0.11% | -0.15% | 0.61% | 0.44% | 0.35% | |
| JPY | -0.11% | 0.31% | 0.11% | -0.05% | 0.72% | 0.55% | 0.45% | |
| CAD | -0.09% | 0.35% | 0.15% | 0.05% | 0.77% | 0.58% | 0.50% | |
| AUD | -0.86% | -0.43% | -0.61% | -0.72% | -0.77% | -0.18% | -0.27% | |
| NZD | -0.65% | -0.23% | -0.44% | -0.55% | -0.58% | 0.18% | -0.09% | |
| CHF | -0.58% | -0.14% | -0.35% | -0.45% | -0.50% | 0.27% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt thể hiện phần trăm thay đổi giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến đồng Yên Nhật, thì phần trăm thay đổi hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng cơ sở) / JPY (đồng định giá).
EUR/USD suy yếu về khu vực 1.1610 khi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng và nhu cầu đối với đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn gây áp lực lên đồng Euro. Đồng Euro cũng tiếp tục bị kìm hãm sau khi các quan chức Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cảnh báo rằng những thách thức nhân khẩu học dài hạn có thể ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng của khu vực Eurozone dù thị trường lao động vẫn duy trì ổn định.
GBP/USD giảm về gần khu vực 1.3400 trong bối cảnh sức mạnh diện rộng của đồng USD chi phối tâm lý thị trường. Đồng Bảng Anh tiếp tục chịu áp lực khi giới giao dịch vẫn theo dõi triển vọng tài khóa mong manh của Vương quốc Anh.
USD/JPY tăng lên gần vùng 159.00, được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao và nhu cầu trú ẩn an toàn quay trở lại sau những phát biểu của Trump về Iran.
AUD/USD giảm về khu vực 0.7110 khi đồng USD mạnh lên và tâm lý thận trọng trên thị trường gây áp lực lên các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro.
Dầu WTI tăng lên gần mức 104.30 USD/thùng khi lo ngại về căng thẳng mới liên quan đến Iran làm dấy lên mối lo về khả năng gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu và các tuyến vận chuyển gần eo biển Hormuz.
Giá vàng suy yếu quanh khu vực 4.480 USD khi nhà đầu tư ưu tiên nắm giữ đồng USD như một tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn tại Trung Đông.
Những dữ liệu đáng chú ý sắp tới:
Thứ Tư, ngày 20 tháng 5:
- Quyết định lãi suất của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC)
- Dữ liệu lạm phát tháng 4 của Anh (CPI, Core CPI, PPI, RPI)
- Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa tháng 4 của Đức
- Dữ liệu thương mại tháng 4 của New Zealand (Xuất khẩu, Nhập khẩu, Cán cân thương mại)
- PMI sơ bộ S&P Global tháng 5 của Úc
- Dữ liệu thương mại tháng 4 của Nhật Bản (Xuất khẩu, Nhập khẩu, Cán cân thương mại)
Thứ Năm, ngày 21 tháng 5:
- Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng tháng 5 của Úc
- Dữ liệu thị trường lao động tháng 4 của Úc (Thay đổi việc làm, Tỷ lệ tham gia lao động, Tỷ lệ thất nghiệp)
- Chỉ số giá sản xuất tháng 4 của Đức
- Sản lượng công nghiệp quý 1 của Thụy Sĩ
- PMI HCOB sơ bộ tháng 5 của Pháp
- PMI HCOB sơ bộ tháng 5 của Đức
- PMI HCOB sơ bộ tháng 5 của EU
- PMI sơ bộ S&P Global tháng 5 của Anh
- Dữ liệu nhà ở tháng 4 của Mỹ (Giấy phép xây dựng, Nhà khởi công)
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ, Khảo sát sản xuất Philadelphia Fed tháng 5
- PMI sơ bộ S&P Global tháng 5 của Mỹ
- Chỉ số niềm tin tiêu dùng sơ bộ tháng 5 của EU
- Doanh số bán lẻ quý 1 của New Zealand
- Chỉ số niềm tin tiêu dùng GfK tháng 5 của Anh
- CPI tháng 4 của Nhật Bản
Thứ Sáu, ngày 22 tháng 5:
- GDP quý 1 của Đức
- Doanh số bán lẻ tháng 4 của Anh
- Khảo sát IFO tháng 5 của Đức (Môi trường kinh doanh, Đánh giá hiện tại, Kỳ vọng)
- Doanh số bán lẻ tháng 3 của Canada
- Chỉ số niềm tin tiêu dùng Michigan và kỳ vọng lạm phát tháng 5 của Mỹ
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
Dầu WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” nhờ có tỷ trọng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Đây được xem là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Dầu được khai thác tại Mỹ và phân phối thông qua trung tâm Cushing — nơi được xem là “ngã tư đường ống của thế giới.” WTI là chuẩn tham chiếu quan trọng của thị trường dầu mỏ và giá dầu WTI thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như mọi loại tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ dầu và ngược lại, tăng trưởng yếu có thể làm giảm nhu cầu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá dầu. Quyết định của OPEC — tổ chức gồm các quốc gia sản xuất dầu lớn — cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá. Giá trị của đồng Đô la Mỹ cũng tác động đến giá dầu WTI vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; đồng USD yếu hơn có thể khiến dầu trở nên rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố có ảnh hưởng đến giá dầu WTI. Sự thay đổi trong lượng tồn kho phản ánh biến động cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng lên và đẩy giá dầu tăng. Ngược lại, tồn kho tăng có thể phản ánh nguồn cung tăng, gây áp lực giảm giá. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần, còn EIA công bố vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường khá tương đồng, với mức chênh lệch nằm trong khoảng 1% tới 75% số lần công bố. Dữ liệu từ EIA được xem là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan thuộc chính phủ Mỹ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng nhau quyết định hạn ngạch sản lượng cho các nước thành viên trong các cuộc họp diễn ra hai lần mỗi năm. Những quyết định này thường tác động mạnh đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định cắt giảm hạn ngạch sản xuất, nguồn cung có thể bị thắt chặt và đẩy giá dầu tăng lên. Ngược lại, khi OPEC tăng sản lượng, giá dầu thường chịu áp lực giảm. OPEC+ là phiên bản mở rộng của OPEC, bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó nổi bật nhất là Nga.