Dưới đây là những điều bạn cần biết trong ngày thứ Ba, 5/5:
Chỉ số US Dollar Index (DXY) duy trì vững quanh vùng 98,40, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông tiếp diễn khiến thị trường thận trọng. Các tiêu đề tin tức cho thấy Iran bị cáo buộc đã tấn công một tàu quân sự của Mỹ, dù phía Mỹ phủ nhận. Những diễn biến này đang làm gia tăng bất ổn, hạn chế khẩu vị rủi ro và củng cố sức mạnh của đồng bạc xanh.
Bảng dưới đây cho thấy phần trăm biến động của đồng USD so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD mạnh nhất so với Đô la Úc (AUD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.30% | 0.02% | 0.16% | 0.42% | 0.41% | 0.22% | |
| EUR | -0.19% | 0.06% | -0.17% | -0.03% | 0.23% | 0.21% | 0.01% | |
| GBP | -0.30% | -0.06% | -0.26% | -0.10% | 0.16% | 0.12% | -0.04% | |
| JPY | -0.02% | 0.17% | 0.26% | 0.11% | 0.34% | 0.34% | 0.14% | |
| CAD | -0.16% | 0.03% | 0.10% | -0.11% | 0.24% | 0.22% | 0.05% | |
| AUD | -0.42% | -0.23% | -0.16% | -0.34% | -0.24% | -0.04% | -0.20% | |
| NZD | -0.41% | -0.21% | -0.12% | -0.34% | -0.22% | 0.04% | -0.18% | |
| CHF | -0.22% | -0.01% | 0.04% | -0.14% | -0.05% | 0.20% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật, mức phần trăm hiển thị sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (định giá).
EUR/USD giao dịch với sắc thái yếu quanh vùng 1,1700, gặp khó khăn trong việc tăng giá khi đồng USD mạnh hơn đang hạn chế đà đi lên trong bối cảnh tâm lý thị trường thận trọng.
GBP/USD cũng giảm nhẹ về khu vực 1,3540, chịu áp lực từ đồng bạc xanh khi nhà giao dịch tránh mở vị thế lớn trước các yếu tố quan trọng toàn cầu.
USD/JPY nhích nhẹ lên gần mức 157,10, được hỗ trợ bởi dòng tiền trú ẩn vào USD, dù đồng Yên Nhật (JPY) vẫn giữ được phần nào sức mạnh nhờ vai trò tài sản an toàn.
AUD/USD giảm về vùng 0,7170, duy trì trạng thái thận trọng trước quyết định chính sách tiền tệ của Reserve Bank of Australia. Ngân hàng này được kỳ vọng sẽ tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất điều hành lên 4,35%. Dù kỳ vọng thắt chặt hỗ trợ AUD, nhưng bất ổn địa chính trị và sức mạnh của USD đang kìm hãm đà tăng.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) duy trì ở mức cao quanh 105 USD/thùng khi các vấn đề tại Trung Đông làm dấy lên lo ngại về gián đoạn nguồn cung, qua đó gia tăng áp lực lạm phát và hỗ trợ câu chuyện hàng hóa.
Giá vàng giảm về quanh 4.524 USD, dù vẫn nhận được hỗ trợ từ nhu cầu trú ẩn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị khi nhà đầu tư tìm kiếm sự bảo vệ trước các rủi ro leo thang và triển vọng toàn cầu chưa rõ ràng.
Các sự kiện sắp tới cần theo dõi:
Thứ Ba, ngày 5/5:
- Quyết định lãi suất của Reserve Bank of Australia
- Tuyên bố chính sách tiền tệ của RBA
- Thông cáo lãi suất RBA
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Trung Quốc tháng 4 (MoM, YoY)
- Chỉ số PMI S&P Mỹ tháng 4
- Chỉ số ISM Services PMI
- Số lượng việc làm JOLTS Job Openings tháng 3
- Doanh số nhà mới Mỹ tháng 2 và 3 (MoM)
- Dữ liệu việc làm New Zealand
Thứ Tư, ngày 6/5:
- PMI Dịch vụ Caixin Trung Quốc tháng 4
- PMI Dịch vụ HCOB tháng 4 của Đức, Pháp, Ý và Khu vực Euro
- Chỉ số giá sản xuất (PPI) Khu vực Euro tháng 3 (MoM, YoY)
- Thay đổi việc làm ADP Mỹ tháng 4
- PMI Ivey Canada tháng 4
- Thu nhập lao động tiền mặt Nhật Bản tháng 3 (YoY)
- Biên bản họp chính sách của Bank of Japan
Thứ Năm, ngày 7/5:
- Cán cân thương mại Úc
- Đơn đặt hàng nhà máy Đức tháng 3 (MoM, YoY)
- Doanh số bán lẻ Khu vực Euro tháng 3 (MoM, YoY)
- Số liệu cắt giảm việc làm Challenger Mỹ tháng 4
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ
- Năng suất phi nông nghiệp Mỹ quý 1 (ước tính sơ bộ)
- Chi phí lao động đơn vị Mỹ quý 1 (ước tính sơ bộ)
Thứ Sáu, ngày 8/5:
- Sản lượng công nghiệp Đức tháng 3 (MoM, YoY)
- Cán cân thương mại Khu vực Euro tháng 3
- Dữ liệu việc làm Canada
- Báo cáo Non-Farm Payrolls của Mỹ
(Bài viết đã được chỉnh sửa vào ngày 5/5 lúc 01:00 GMT: EUR/USD giao dịch quanh vùng 1,1700, không phải 1,700.)
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
Dầu WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” do có tỷ trọng thấp và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Đây là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. WTI được khai thác tại Mỹ và phân phối qua trung tâm Cushing – được xem là “ngã tư đường ống của thế giới”. Đây là một chuẩn tham chiếu quan trọng của thị trường dầu mỏ và giá WTI thường xuyên được trích dẫn trên truyền thông.
Giống như các tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính quyết định giá dầu WTI. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu mạnh sẽ thúc đẩy nhu cầu, và ngược lại khi kinh tế suy yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá. Quyết định của OPEC – nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn – cũng là yếu tố quan trọng. Giá trị của đồng USD cũng tác động đến giá dầu vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; do đó USD yếu sẽ khiến dầu rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do American Petroleum Institute (API) và Energy Information Administration (EIA) công bố có ảnh hưởng đến giá WTI. Sự thay đổi tồn kho phản ánh cung – cầu. Nếu tồn kho giảm, điều đó cho thấy nhu cầu tăng, hỗ trợ giá dầu. Ngược lại, tồn kho tăng cho thấy nguồn cung dư thừa, gây áp lực giảm giá. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba và EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường tương đồng, với mức sai lệch dưới 1% trong khoảng 75% trường hợp. Dữ liệu của EIA được xem là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC là tổ chức gồm 12 quốc gia sản xuất dầu, cùng nhau quyết định hạn ngạch sản lượng tại các cuộc họp định kỳ. Quyết định của họ thường tác động mạnh đến giá WTI. Khi OPEC cắt giảm sản lượng, nguồn cung bị thắt chặt, đẩy giá dầu lên. Ngược lại, khi tăng sản lượng, giá dầu có xu hướng giảm. OPEC+ là nhóm mở rộng, bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.