Dưới đây là những điều bạn cần biết cho thứ Năm, ngày 9 tháng 4:
Chỉ số USD Index (DXY) duy trì vững quanh mức 99,10, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn vào cuối phiên Mỹ, cùng với kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tiếp tục thận trọng trong việc nới lỏng chính sách. Thị trường phản ứng nhanh sau khi biên bản cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) được công bố, xác nhận rằng các nhà hoạch định chính sách vẫn thận trọng và chưa vội cắt giảm lãi suất, củng cố quan điểm “lãi suất cao trong thời gian dài”.
Biên bản cho thấy các quan chức ngày càng lo ngại về rủi ro lạm phát kéo dài, đặc biệt là do giá năng lượng tăng cao liên quan đến căng thẳng tại Trung Đông. Mặc dù Fed ghi nhận một số dấu hiệu hạ nhiệt ở một số lĩnh vực của nền kinh tế, cơ quan này nhấn mạnh rằng tiến trình kiểm soát lạm phát vẫn chưa đồng đều, khiến tiêu chuẩn để nới lỏng chính sách vẫn ở mức cao.
Trong khi đó, các diễn biến địa chính trị tiếp tục làm lu mờ triển vọng. Bất chấp các tiêu đề về một lệnh ngừng bắn tạm thời giữa Mỹ, Iran và Israel, thị trường vẫn hoài nghi do các điều kiện của thỏa thuận chưa được thực hiện đầy đủ và căng thẳng trong khu vực vẫn tiếp diễn.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.49% | -0.72% | -0.59% | -0.21% | -0.86% | -1.41% | -0.69% | |
| EUR | 0.49% | -0.24% | -0.09% | 0.28% | -0.36% | -0.95% | -0.21% | |
| GBP | 0.72% | 0.24% | 0.13% | 0.52% | -0.11% | -0.69% | 0.03% | |
| JPY | 0.59% | 0.09% | -0.13% | 0.36% | -0.26% | -0.84% | -0.11% | |
| CAD | 0.21% | -0.28% | -0.52% | -0.36% | -0.61% | -1.18% | -0.48% | |
| AUD | 0.86% | 0.36% | 0.11% | 0.26% | 0.61% | -0.58% | 0.13% | |
| NZD | 1.41% | 0.95% | 0.69% | 0.84% | 1.18% | 0.58% | 0.72% | |
| CHF | 0.69% | 0.21% | -0.03% | 0.11% | 0.48% | -0.13% | -0.72% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn ở cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá nằm ở hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn USD ở cột bên trái và di chuyển ngang sang JPY, mức thay đổi hiển thị sẽ là USD (cơ sở)/JPY (định giá).
EUR/USD đã tăng mạnh lên gần vùng 1,1720 trước đó trong ngày nhưng hiện đang điều chỉnh về quanh 1,1650 khi đồng USD mạnh lên và những lo ngại về tăng trưởng khu vực Eurozone hạn chế đà tăng.
GBP/USD ghi nhận đà tăng, giao dịch quanh mức 1,3380, dao động gần mức thấp trong nhiều tuần sau khi từng chạm đỉnh 1,3484.
USD/JPY giảm về vùng 158,70, phục hồi một phần nhưng vẫn trong sắc đỏ do rủi ro địa chính trị.
AUD/USD giữ được phần lớn mức tăng quanh vùng 0,7030, dù đã giảm từ đỉnh trước đó gần 0,7080. Cặp tiền chịu áp lực bởi tâm lý né rủi ro và triển vọng thận trọng dù điều kiện trong nước tương đối ổn định.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm mạnh xuống khoảng 95 USD/thùng khi sự bất ổn quanh eo biển Hormuz tạm thời lắng xuống, dù rủi ro nguồn cung vẫn còn trong bối cảnh lệnh ngừng bắn mong manh.
Giá vàng giao dịch quanh mức 4.709 USD, được hỗ trợ bởi bất ổn địa chính trị trước đó trong ngày, nhưng hiện đang ở trạng thái trung lập khi rủi ro giảm bớt.
Sự kiện sắp tới:
Thứ Năm, ngày 9 tháng 4
- Cán cân thương mại Đức
- Chỉ số giá PCE Mỹ
- GDP Mỹ
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ
- Thu nhập cá nhân Mỹ
- Chi tiêu cá nhân Mỹ
- PMI Business NZ (New Zealand)
- CPI Trung Quốc
- PPI Trung Quốc
Thứ Sáu, ngày 10 tháng 4
- Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa Đức
- Dữ liệu việc làm Canada
- CPI Mỹ
- Đơn đặt hàng nhà máy Mỹ
- Chỉ số niềm tin tiêu dùng Michigan (Mỹ)
- Kỳ vọng lạm phát 1 năm của Michigan
- Kỳ vọng lạm phát 5 năm của Michigan
- Báo cáo ngân sách hàng tháng của Mỹ
WTI Oil FAQs
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” do có độ nặng và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Đây được xem là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Nguồn cung đến từ Mỹ và được phân phối qua trung tâm Cushing, được coi là “ngã tư đường ống của thế giới”. Đây là một chuẩn tham chiếu của thị trường dầu mỏ và giá WTI thường xuyên được truyền thông trích dẫn.
Giống như các tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính quyết định giá WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại khi tăng trưởng yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá. Quyết định của OPEC – nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn – cũng là yếu tố quan trọng tác động đến giá. Giá trị của đồng USD cũng ảnh hưởng đến giá dầu WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; do đó USD yếu sẽ khiến dầu rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố cũng ảnh hưởng đến giá WTI. Biến động tồn kho phản ánh sự thay đổi của cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể cho thấy nhu cầu tăng, đẩy giá dầu lên. Ngược lại, tồn kho tăng phản ánh nguồn cung lớn hơn, kéo giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba và EIA vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo này thường tương đồng, với 75% trường hợp chênh lệch trong khoảng 1%. Dữ liệu của EIA được xem là đáng tin cậy hơn vì đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu, cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các thành viên tại các cuộc họp diễn ra hai lần mỗi năm. Các quyết định này thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định giảm hạn ngạch, nguồn cung bị thắt chặt, đẩy giá dầu tăng. Khi OPEC tăng sản lượng, tác động sẽ ngược lại. OPEC+ là nhóm mở rộng bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.