“Có những câu chuyện không cần cao trào, chỉ cần nhìn lại là đủ đau…”

Phong Hậu – một thôn nghèo nằm khuất trong lòng Buôn Hố Hầm, nơi gió lúc nào cũng thổi nhẹ qua những cánh đồng ngả màu thời gian. Chính nơi này, ông Tâm – người con trai cả của bà Liễu – đã trở về sau hơn 25 năm xuôi ngược cuộc đời. Trước ngôi mộ đơn sơ của cha, giữa cánh đồng hoang vắng, ông đứng lặng, đối diện với những giằng xé sâu kín nhất trong cuộc đời mình.
Gia Đình Từ Tro Tàn
Cha ông Tâm – một người đàn ông khắc khổ, cay nghiệt và yếu đuối – là kẻ nghiện rượu nặng, để rồi chết cô độc vì xơ gan khi ông Tâm mới chỉ 16 tuổi. Tuổi thơ ông trôi qua trong những trận đòn roi, tiếng chửi rủa và những đêm đói dài không dám bật khóc thành tiếng.
Sau khi cha mất, bà nội – người đàn bà tảo tần nhưng đầy định kiến – luôn xem mẹ ông như điềm gở:
“Tại cái số sát chồng của mày. Đàn ông nhà này gặp mày là chết sớm!”

Câu nói ấy như một nhát dao rạch sâu vào tim bà Liễu – người đàn bà tần tảo đã gồng gánh nuôi ba đứa con thơ trong sự hắt hủi của chính gia đình chồng.
Ông Tâm vẫn còn nhớ như in những lần bà nội dúi thịt cá cho nhà chú Ba, nhưng tuyệt nhiên không mang gì cho ba mẹ con mình.
“Không nỗi đau bằng nỗi đau khi bị người thân xem thường và hắt hũi”
Ba đứa trẻ lớn lên trong ánh mắt thương hại lẫn dè bỉu của xóm làng. Đôi khi, ánh nhìn đó còn sắc bén hơn cả lưỡi dao.
Bà Liễu – người mẹ ấy – từng là một phụ nữ hiền hậu, sau trở thành tấm khiên chắn trước mọi bão giông. Bị xem như “sát phu”, bà chấp nhận lặng lẽ, không oán trách, không than vãn. Bà làm thợ may, làm móng tay, bất cứ việc gì có thể giúp nuôi con. Gương mặt bà hằn lên dấu vết của năm tháng, và nụ cười – nếu có – dường như đã chết theo chồng.
Bà không cần phải chứng minh gì với ai, nhưng cả đời bà đã lặng lẽ chứng minh:Bà là một người mẹ vĩ đại.
Ông Tâm sinh ra vào một ngày đầu mùa mưa, khi cánh đồng lúa Phong Hậu vừa trổ đòng. Mẹ ông bảo, lúc mới sinh ông khóc rất to – như thể đòi công lý cho một đời sắp phải chịu quá nhiều thiệt thòi.
Tuổi thơ ông không có đồ chơi, không có giày dép, và chưa bao giờ biết đến những ngày lễ tết như bạn bè. Ký ức đầu đời của ông là tiếng mẹ khóc trong đêm, khi cha ông – người đàn ông nát rượu – trở về với mùi men cay nồng và những lời chửi rủa nặng nề. Có lần ông đứng nép sau cánh cửa, thấy cha giơ tay định đánh mẹ, ông chạy ào ra che cho mẹ. Đòn roi ngày hôm đó trút xuống cả hai người – nhưng ông Tâm không khóc, chỉ cắn răng chịu, bàn tay bé nhỏ nắm chặt áo mẹ đến rướm máu.
Từ năm lên 7, ông đã biết nhóm bếp, vo gạo, giữ em cho mẹ đi may thuê. Mỗi sáng, khi gà vừa cất tiếng gáy, ông đội nón lá rách, đạp chiếc xe máy cóc chở mẹ ra chợ sớm – chiếc xe mà đôi khi phải dắt bộ cả cây số vì tuột xích. Trưa về, ông lại chạy khắp đồng tìm rau dại, hái cà, lượm củi, hay phụ mẹ vá quần áo dưới ánh đèn dầu.
Có lần em gái út bị sốt cao, ông không ngủ suốt đêm, ngồi quạt tay canh chừng từng hơi thở. Sáng hôm sau vẫn ra đồng như thường. Khi người ta hỏi sao không đi học đều, ông chỉ cười:
“Chữ nghĩa ăn được không cô?”
Thật ra ông thích học lắm. Lịch sử là môn yêu thích nhất. Cứ mỗi lần cô giáo kể chuyện Hai Bà Trưng hay Lý Thường Kiệt là mắt ông sáng lên. Nhưng sách giáo khoa thì mượn tạm từ đứa bạn, viết bằng bút mực đã phai màu, còn áo trắng thì đã ngả màu cháo lòng từ lâu. Thế rồi năm lớp 10, ông phải nghỉ học. Không ai bảo ông dừng lại, nhưng cái nghèo âm thầm siết lấy giấc mơ của đứa trẻ 16 tuổi.
Bạn bè cùng trang lứa tụ tập đá bóng, rủ nhau đi tắm mương hay tập đàn guitar, thì ông Tâm lúi húi cắt cỏ, nhặt phế liệu ngoài chợ, hoặc nhóm lửa chuẩn bị bữa trưa cho mẹ và hai em. Bữa cơm nhà ông thường chỉ có rau luộc và mắm, nhưng khi mẹ hỏi có ngon không, ông luôn gật đầu, nói:
“Con ăn ba chén luôn, mai mẹ nấu nữa nha!”
Chưa từng có đồ chơi, chưa từng sinh nhật, chưa từng dám ước mơ điều gì quá lớn. Nhưng ông Tâm đã sống một tuổi thơ can trường – không vì bản thân, mà vì mẹ và các em.