Các thành viên Hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã chia sẻ quan điểm về triển vọng chính sách tiền tệ vào thứ Năm, theo biên bản cuộc họp tháng 3 của BoJ.
Các phát biểu chính
- Một số thành viên cho rằng việc giữ lãi suất chính sách ở mức 0,75% là phù hợp.
- Các thành viên bày tỏ lo ngại về khả năng lạm phát tăng trở lại do giá dầu leo thang.
- Một số thành viên nhận định rằng trong bối cảnh bất ổn gia tăng tại Trung Đông, việc duy trì lãi suất ổn định là thích hợp.
- Một thành viên cho rằng ngân hàng trung ương nên sớm điều chỉnh mức lãi suất thực âm sâu hiện tại.
- Một thành viên lưu ý rằng chưa có bằng chứng cho thấy các đợt tăng lãi suất trước đó đã làm giảm tác động hỗ trợ của chính sách đối với nền kinh tế.
- Các thành viên đồng thuận rằng BoJ nên tiếp tục nâng lãi suất khi nền kinh tế và giá cả cải thiện.
- Một thành viên cho biết từ cuộc họp tiếp theo trở đi, BoJ cần đánh giá kỹ liệu điều kiện tài chính có còn nới lỏng sau đợt tăng lãi suất trước đó hay không.
- Một thành viên cho rằng BoJ nên điều chỉnh mức độ nới lỏng tiền tệ mà không để khoảng cách quá dài giữa các lần thay đổi.
- Một thành viên khác cho biết BoJ cần nâng lãi suất mà không do dự nếu không xuất hiện dấu hiệu suy giảm lớn trong nền kinh tế hoặc tiền lương của các doanh nghiệp nhỏ.
- Một thành viên khác nhận định rằng khi lãi suất chính sách vẫn thấp hơn đáng kể so với mức trung lập, việc chậm phản ứng với rủi ro lạm phát có thể buộc BoJ phải thực hiện thắt chặt tiền tệ nhanh và mạnh sau này.
- Một số thành viên cho rằng nếu cú sốc nguồn cung từ căng thẳng Trung Đông chỉ mang tính tạm thời, phản ứng cốt lõi nên là “bỏ qua” tác động ngắn hạn của chúng.
- Các thành viên cho biết nếu các cú sốc kéo dài và làm dấy lên lo ngại về tác động vòng hai, ngân hàng trung ương cần phản ứng phù hợp đồng thời đánh giá ảnh hưởng đến lạm phát lõi.
- Một thành viên cảnh báo áp lực chi phí từ giá dầu cao có thể kích hoạt tình trạng đình lạm kiểu thập niên 1970 với tăng trưởng đình trệ và giá cả leo thang.
- Một thành viên nhấn mạnh cần tập trung vào các rủi ro tăng đối với lạm phát.
- Một thành viên cho biết BoJ có thể đẩy nhanh tốc độ tăng lãi suất nếu xung đột Trung Đông kéo dài.
- Một thành viên cảnh báo rủi ro BoJ có thể vô tình phản ứng chậm trước các mối đe dọa lạm phát.
- Một thành viên cho rằng BoJ nên tập trung xử lý mức giá cao do tác động vòng hai và kỳ vọng lạm phát gia tăng gây ra.
- Đại diện Bộ Tài chính Nhật Bản bày tỏ lo ngại rằng chi phí năng lượng tăng mạnh có thể gây tổn hại cho nền kinh tế và kêu gọi theo dõi thị trường với mức cảnh giác cao nhất.
Phản ứng thị trường đối với biên bản BoJ
Tại thời điểm viết bài, USD/JPY tăng 0,04% trong ngày lên mức 156.45.
Giải đáp về Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ)
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương của Nhật Bản, chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ của quốc gia. Nhiệm vụ của BoJ là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ nhằm đảm bảo ổn định giá cả, với mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
BoJ bắt đầu áp dụng chính sách tiền tệ siêu nới lỏng từ năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp kéo dài. Chính sách này dựa trên chương trình nới lỏng định lượng và định tính (QQE), tức in tiền để mua các tài sản như trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản cho nền kinh tế. Năm 2016, BoJ tiếp tục nới lỏng mạnh hơn bằng cách áp dụng lãi suất âm và kiểm soát trực tiếp lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Đến tháng 3/2024, BoJ đã nâng lãi suất, đánh dấu bước rút lui khỏi chính sách siêu nới lỏng.
Chương trình kích thích quy mô lớn của BoJ từng khiến đồng Yên suy yếu mạnh so với các đồng tiền chủ chốt khác. Xu hướng này trở nên rõ rệt hơn trong giai đoạn 2022–2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng lớn giữa BoJ và các ngân hàng trung ương lớn khác, vốn liên tục nâng mạnh lãi suất để chống lạm phát cao kỷ lục trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ làm chênh lệch lợi suất mở rộng, kéo giá trị đồng Yên đi xuống. Xu hướng này bắt đầu đảo chiều phần nào trong năm 2024 khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường siêu nới lỏng.
Đồng Yên yếu và giá năng lượng toàn cầu tăng mạnh đã góp phần đẩy lạm phát Nhật Bản vượt mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tiền lương tăng trong nước — yếu tố quan trọng thúc đẩy lạm phát — cũng góp phần vào xu hướng này.