Thành viên Hội đồng Chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), Junko Koeda, cho biết hôm thứ Năm rằng tỷ lệ lạm phát cơ bản của Nhật Bản hiện đã tiến gần mức 2%. Bà cũng nhấn mạnh những tiến triển trong việc đạt được mục tiêu lạm phát của BoJ – một trọng tâm chính của các nhà hoạch định chính sách trong những năm gần đây.
Những phát biểu đáng chú ý
- Lạm phát cơ bản hiện đã ở quanh mức 2%.
- BoJ cần tiếp tục nâng lãi suất chính sách phù hợp với diễn biến của hoạt động kinh tế, giá cả và điều kiện tài chính.
- Những diễn biến trong một hoặc hai tháng gần đây có thể đã làm tăng khả năng xảy ra kịch bản giá dầu thô duy trì ở mức cao.
- Trong bối cảnh cung – cầu hiện nay, giá cả có thể tiếp tục tăng trên phạm vi rộng hơn trong thời gian tới.
- Xét đến tình hình tại Trung Đông, có khả năng lạm phát cơ bản sẽ vượt mức 2% trong tương lai.
- Các chỉ báo kỳ vọng lạm phát dài hạn dựa trên khảo sát và thị trường đều đã tăng nhẹ, điều này cần được theo dõi chặt chẽ.
- Việc BoJ nâng lãi suất với tốc độ phù hợp để ứng phó với lạm phát cao, đồng thời cân nhắc các tác động đối với nền kinh tế, là điều hợp lý.
- BoJ cần tiếp tục đánh giá mức độ neo giữ của lạm phát cơ bản.
- Nếu lãi suất thực tiếp tục thấp hơn đáng kể so với lãi suất tự nhiên, những méo mó ngoài ý muốn trong phân bổ nguồn lực có thể xuất hiện.
- Lãi suất thực ngắn hạn sẽ tiếp tục giảm nếu BoJ không điều chỉnh lãi suất chính sách khi lạm phát hoặc kỳ vọng lạm phát gia tăng.
- Quyết định của BoJ về việc bình thường hóa chính sách sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như khoảng cách sản lượng và sự ổn định của lãi suất tự nhiên.
- Nếu nền kinh tế không suy giảm mạnh, cần chú ý nhiều hơn đến các tác dụng phụ của việc lãi suất thực tiếp tục giảm.
- BoJ nên tiếp tục bình thường hóa bảng cân đối kế toán một cách ổn định, có thể dự đoán được nhưng vẫn linh hoạt.
- Lượng trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) mà BoJ nắm giữ được dự báo sẽ giảm dần khi lượng trái phiếu đáo hạn vượt quá lượng mua mới.
- Khi xem xét cân bằng dài hạn giữa lượng trái phiếu mua vào và đáo hạn, cần đánh giá toàn diện tình hình thị trường JGB, thanh khoản và số dư dự trữ.
- BoJ cần đánh giá thời gian kéo dài của tình hình hiện tại ở Trung Đông, tác động đến kinh tế toàn cầu, nhu cầu bên ngoài và ảnh hưởng đến xuất khẩu ròng của Nhật Bản trong bối cảnh tỷ giá hiện nay.
- Tốc độ chuyển chi phí vào giá bán của doanh nghiệp dường như đã nhanh hơn so với vài năm trước.
- Giá dịch vụ, vốn từng giảm trong những năm trước, gần đây đã đóng góp ổn định vào việc đẩy CPI tăng nhờ tăng trưởng tiền lương vững chắc.
- Lãi suất thực ngắn hạn của Nhật Bản vẫn đang ở mức âm và thấp hơn nhiều so với các nền kinh tế khác.
- Việc duy trì lãi suất thực dài hạn âm trong thời gian dài có thể khiến nhà đầu tư xem nền kinh tế Nhật Bản là điểm đến kém hấp dẫn.
- Vì vậy, việc duy trì lãi suất thực dài hạn ở mức dương trong dài hạn là điều mong muốn để đảm bảo sự lành mạnh của thị trường.
- Một số thành viên thị trường cho rằng nhận thức về chính sách tài khóa đã ảnh hưởng đến quá trình hình thành lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB).
Phản ứng thị trường
Tại thời điểm viết bài, cặp USD/JPY giảm 0,03% trong ngày, giao dịch ở mức 158,88.
Câu hỏi thường gặp về Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ)
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương của Nhật Bản, chịu trách nhiệm xây dựng chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của BoJ là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ nhằm đảm bảo ổn định giá cả, với mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
BoJ bắt đầu triển khai chính sách tiền tệ siêu nới lỏng từ năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong môi trường lạm phát thấp. Chính sách này dựa trên chương trình Nới lỏng Định lượng và Định tính (QQE), tức là in tiền để mua các tài sản như trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản cho nền kinh tế.
Năm 2016, BoJ tiếp tục nới lỏng chính sách bằng cách áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Đến tháng 3/2024, BoJ đã nâng lãi suất, đánh dấu sự rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ siêu nới lỏng.
Các biện pháp kích thích quy mô lớn của BoJ đã khiến đồng Yên suy yếu so với các đồng tiền chủ chốt khác. Xu hướng này trở nên rõ rệt hơn trong giai đoạn 2022–2023 khi sự khác biệt chính sách giữa BoJ và các ngân hàng trung ương lớn khác ngày càng mở rộng. Trong khi nhiều ngân hàng trung ương tăng mạnh lãi suất để chống lạm phát cao, BoJ vẫn duy trì chính sách nới lỏng, làm gia tăng chênh lệch lãi suất và gây áp lực giảm giá lên đồng Yên.
Xu hướng này đã phần nào đảo chiều trong năm 2024 khi BoJ quyết định từ bỏ chính sách siêu nới lỏng.
Đồng Yên suy yếu cùng với việc giá năng lượng toàn cầu tăng mạnh đã góp phần đẩy lạm phát tại Nhật Bản vượt mục tiêu 2% của BoJ. Bên cạnh đó, triển vọng tiền lương tăng cao tại Nhật Bản – một yếu tố quan trọng thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào diễn biến này.