Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đang mất dần động lực quanh mức 98,00 khi nhu cầu trú ẩn an toàn suy giảm sau thông tin mở lại eo biển Hormuz, nhưng đà giảm vẫn bị hạn chế do rủi ro địa chính trị còn tồn tại.
Thị trường đang dao động giữa tâm lý “nhẹ nhõm” và thận trọng trở lại khi các diễn biến liên quan đến eo biển Hormuz tiếp tục thay đổi. Các báo cáo trước đó xác nhận tuyến vận tải dầu quan trọng này đã “mở hoàn toàn và sẵn sàng cho lưu thông”, giúp giảm bớt lo ngại về gián đoạn nguồn cung kéo dài.
Tuy nhiên, tình hình vẫn phức tạp. Có thông tin cho rằng Iran có thể cân nhắc đóng lại eo biển Hormuz nếu Mỹ tiếp tục duy trì phong tỏa hải quân, đồng thời cảnh báo hành động này sẽ bị coi là vi phạm lệnh ngừng bắn.
Diễn biến USD hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của USD so với các đồng tiền chính trong ngày. USD là đồng tiền mạnh nhất so với Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.17% | -0.59% | -0.23% | -0.31% | -0.16% | -0.49% | |
| EUR | 0.09% | -0.08% | -0.52% | -0.15% | -0.22% | -0.08% | -0.42% | |
| GBP | 0.17% | 0.08% | -0.45% | -0.07% | -0.14% | 0.01% | -0.32% | |
| JPY | 0.59% | 0.52% | 0.45% | 0.37% | 0.28% | 0.42% | 0.09% | |
| CAD | 0.23% | 0.15% | 0.07% | -0.37% | -0.08% | 0.05% | -0.26% | |
| AUD | 0.31% | 0.22% | 0.14% | -0.28% | 0.08% | 0.15% | -0.19% | |
| NZD | 0.16% | 0.08% | -0.01% | -0.42% | -0.05% | -0.15% | -0.34% | |
| CHF | 0.49% | 0.42% | 0.32% | -0.09% | 0.26% | 0.19% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật, thì con số phần trăm hiển thị trong ô sẽ thể hiện mức thay đổi của USD (cơ sở) so với JPY (định giá).
EUR/USD đang tăng dần lên vùng 1,1790, được hỗ trợ bởi đồng USD suy yếu, dù đà tăng vẫn bị hạn chế bởi tâm lý thận trọng và dữ liệu kinh tế Eurozone trái chiều.
GBP/USD cũng tăng lên gần mức 1,3550, được hỗ trợ bởi tâm lý rủi ro cải thiện khi cặp tiền cố gắng phục hồi sau đợt giảm gần đây trong bối cảnh đánh giá lại rủi ro toàn cầu.
USD/JPY giảm về gần vùng 158,20 khi đồng Yên Nhật (JPY) nhận được hỗ trợ từ nhu cầu trú ẩn an toàn còn lại.
AUD/USD là một trong những cặp tăng mạnh nhất trong ngày, từng tăng lên gần 0,7200 trước khi điều chỉnh về quanh 0,7180. Lo ngại về cú sốc giá dầu giảm bớt cùng với tâm lý thị trường cải thiện đang hỗ trợ các đồng tiền gắn với hàng hóa.
Giá dầu WTI giảm mạnh xuống gần 83,00 USD/thùng sau khi eo biển Hormuz được mở lại, giúp giảm lo ngại về nguồn cung và xóa bỏ phần “phí rủi ro” trong giá. Tuy nhiên, giá vẫn dễ biến động nếu căng thẳng địa chính trị quay trở lại.
Giá vàng tăng lên gần 4.865 USD, ngay cả khi nhu cầu trú ẩn suy yếu, trong bối cảnh bất định vẫn còn và nguy cơ leo thang trở lại tại Trung Đông.
Dự báo kinh tế tuần tới: Các phát biểu và dữ liệu quan trọng
Thứ Ba, ngày 21/04:
- Bài phát biểu của Nagel (ECB)
- Bài phát biểu của De Guindos (ECB)
- Bài phát biểu của Waller (Fed)
Thứ Tư, ngày 22/04:
- Bài phát biểu của Elderson (ECB)
- Bài phát biểu của Lane (ECB)
- Bài phát biểu của Breeden (BoE)
- Bài phát biểu của Cipollone (ECB)
- Bài phát biểu của Sleijpen (ECB)
- Bài phát biểu của Nagel (ECB)
- Bài phát biểu của Chủ tịch Lagarde (ECB)
Thứ Năm, ngày 23/04:
- Bài phát biểu của Nagel (ECB)
Thứ Sáu, ngày 24/04:
- Bài phát biểu của Chủ tịch SNB Schlegel
Các sự kiện và dữ liệu kinh tế quan trọng
Thứ Hai, ngày 20/04:
- Quyết định lãi suất PBoC (Trung Quốc)
- PPI Đức tháng 3
- CPI Canada
- Khảo sát triển vọng kinh doanh BoC
- Niềm tin kinh doanh New Zealand quý 1
- CPI New Zealand quý 1
Thứ Ba, ngày 21/04:
- Dữ liệu thị trường lao động Anh
- Khảo sát ZEW Đức tháng 4
- Khảo sát ZEW Eurozone tháng 4
- Thay đổi việc làm ADP Mỹ (trung bình 4 tuần)
- Doanh số bán lẻ Mỹ tháng 3
- Doanh số nhà chờ bán Mỹ tháng 3
- Cán cân thương mại Nhật Bản tháng 3
- Xuất khẩu Nhật Bản tháng 3
- Nhập khẩu Nhật Bản tháng 3
Thứ Tư, ngày 22/04:
- Lạm phát Anh tháng 3
- Niềm tin tiêu dùng Eurozone (sơ bộ) tháng 4
- PMI S&P Global Úc (sơ bộ) tháng 4
Thứ Năm, ngày 23/04:
- Cuộc họp ECB (phi chính sách tiền tệ)
- PMI HCOB Pháp (sơ bộ) tháng 4
- PMI HCOB Đức (sơ bộ) tháng 4
- PMI HCOB Eurozone (sơ bộ) tháng 4
- PMI S&P Global Anh (sơ bộ) tháng 4
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ
- PMI S&P Global Mỹ (sơ bộ) tháng 4
- Doanh số nhà mới Mỹ tháng 3
- Niềm tin tiêu dùng GfK Anh tháng 4
- Lạm phát Nhật Bản tháng 3
Thứ Sáu, ngày 24/04:
- Doanh số bán lẻ Anh tháng 3
- Khảo sát IFO Đức tháng 4
- Doanh số bán lẻ Canada tháng 2
- Dữ liệu Michigan Mỹ tháng 4
- Kỳ vọng lạm phát Mỹ tháng 4
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế, viết tắt của West Texas Intermediate, cùng với Brent và Dubai Crude là ba loại dầu chính. WTI được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” do tỷ trọng và hàm lượng lưu huỳnh thấp, dễ tinh chế và có chất lượng cao. Dầu này được khai thác tại Mỹ và phân phối qua trung tâm Cushing – được xem là “ngã ba đường ống của thế giới”. Đây là chuẩn tham chiếu quan trọng của thị trường dầu.
Giá dầu WTI chủ yếu được quyết định bởi cung và cầu. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu thúc đẩy nhu cầu dầu, trong khi suy thoái làm giảm nhu cầu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể ảnh hưởng đến nguồn cung. Quyết định của OPEC cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, giá trị của đồng USD cũng tác động đến giá dầu, do dầu được giao dịch chủ yếu bằng USD.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần từ API và EIA phản ánh sự thay đổi cung cầu và ảnh hưởng đến giá. Tồn kho giảm thường đẩy giá tăng, trong khi tồn kho tăng gây áp lực giảm. OPEC và OPEC+ điều chỉnh sản lượng cũng có thể khiến giá dầu biến động mạnh.