Đồng Đô la Canada (CAD) tăng giá so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai khi các nhà giao dịch phản ứng với diễn biến địa chính trị liên quan đến xung đột Mỹ–Iran. Tại thời điểm viết bài, USD/CAD giao dịch quanh mức 1.3921, gần mức cao nhất trong bốn tháng.
Tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện trong phiên châu Á sau khi xuất hiện thông tin về khả năng đạt được thỏa thuận ngừng bắn 45 ngày giữa Mỹ và Iran, gây áp lực nhẹ lên đồng USD. Tuy nhiên, đồng USD đã thu hẹp một phần đà giảm khi các thông tin trái chiều duy trì mức độ bất ổn cao và làm giảm kỳ vọng về một giải pháp sớm.
US Dollar Index (DXY), đo lường sức mạnh của USD so với rổ sáu đồng tiền chính, hiện giao dịch quanh 99.98 sau khi phục hồi từ mức thấp trong ngày gần 99.76.
Iran kêu gọi chấm dứt chiến tranh vĩnh viễn để đáp lại đề xuất từ Mỹ, theo IRNA, đồng thời bác bỏ khuôn khổ ngừng bắn được chuyển qua Pakistan. Trong khi đó, một quan chức Mỹ được Axios trích dẫn cho biết Iran đã đưa ra phản hồi gồm 10 điểm, được mô tả là “mang tính tối đa hóa”, và vẫn chưa rõ liệu điều này có giúp tiến triển trong giải pháp ngoại giao hay không.
Điều này cho thấy xung đột có thể leo thang hơn nữa, khi khả năng đạt được thỏa thuận trước thời hạn do Donald Trump đặt ra vào 20:00 tối thứ Ba (giờ ET) là rất thấp. Ông đã cảnh báo về các cuộc tấn công vào nhà máy điện và cơ sở hạ tầng dân sự nếu eo biển Hormuz không được mở lại.
Ngoài rủi ro địa chính trị, tác động kinh tế rộng hơn từ cuộc xung đột cũng đang dần rõ ràng. Giá dầu tăng đang làm gia tăng áp lực lạm phát và gây lo ngại về tăng trưởng kinh tế toàn cầu, khiến triển vọng chính sách của Federal Reserve (Fed) và Bank of Canada (BoC) trở nên phức tạp hơn.
Về dữ liệu, chỉ số PMI Dịch vụ ISM tháng 3 đạt 54, giảm từ 56.1 của tháng 2 và thấp hơn kỳ vọng 55.
Trong tuần này, thị trường sẽ tập trung vào dữ liệu lạm phát Mỹ, bao gồm CPI tháng 3 và chỉ số giá PCE tháng 2. Tại Canada, dữ liệu việc làm tháng 3 cũng sẽ được theo dõi sát sao.
(Bài viết đã được chỉnh sửa ngày 6/4 lúc 17:15 GMT để cập nhật USD/CAD giao dịch quanh 1.3921 thay vì 1.1315.)
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD là đồng mạnh nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.26% | 0.02% | -0.23% | -0.31% | -0.43% | -0.24% | |
| EUR | 0.22% | -0.02% | 0.22% | -0.01% | -0.11% | -0.23% | -0.04% | |
| GBP | 0.26% | 0.02% | 0.23% | -0.01% | -0.09% | -0.25% | -0.01% | |
| JPY | -0.02% | -0.22% | -0.23% | -0.23% | -0.34% | -0.47% | -0.28% | |
| CAD | 0.23% | 0.01% | 0.01% | 0.23% | -0.08% | -0.21% | -0.02% | |
| AUD | 0.31% | 0.11% | 0.09% | 0.34% | 0.08% | -0.14% | 0.07% | |
| NZD | 0.43% | 0.23% | 0.25% | 0.47% | 0.21% | 0.14% | 0.22% | |
| CHF | 0.24% | 0.04% | 0.00% | 0.28% | 0.02% | -0.07% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn ở cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn ở hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật, thì mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng cơ sở)/JPY (đồng định giá).