Đồng USD suy yếu khi kỳ vọng ngừng bắn giữa Mỹ–Iran gia tăng, trong khi giá dầu vẫn duy trì ở mức cao và vàng giữ ổn định.
Dưới đây là những điều bạn cần biết cho thứ Ba, ngày 7/4:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm về quanh mốc 100.00 vào thứ Hai khi thị trường chịu tác động từ tối hậu thư mới nhất liên quan đến eo biển Hormuz của Donald Trump, trong bối cảnh kỳ vọng ngày càng tăng về một khuôn khổ ngừng bắn giữa Mỹ và Iran. Những hy vọng hạ nhiệt căng thẳng này đã làm giảm vai trò trú ẩn của đồng USD, dù bối cảnh vĩ mô tổng thể vẫn hỗ trợ, nhờ giá dầu cao và lập trường thận trọng hơn của Federal Reserve.
Cuối ngày, chỉ số PMI Dịch vụ ISM của Mỹ cho thấy tăng trưởng chậm lại xuống 54 trong tháng 3 từ mức 56.1, trong khi chỉ số giá đã thanh toán tăng mạnh, củng cố lo ngại rằng cú sốc năng lượng liên quan đến chiến tranh đang đẩy lạm phát tăng cao.
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD là đồng mạnh nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.32% | -0.03% | -0.24% | -0.41% | -0.45% | -0.26% | |
| EUR | 0.27% | -0.02% | 0.22% | 0.04% | -0.15% | -0.19% | -0.01% | |
| GBP | 0.32% | 0.02% | 0.25% | 0.04% | -0.11% | -0.18% | 0.02% | |
| JPY | 0.03% | -0.22% | -0.25% | -0.20% | -0.40% | -0.45% | -0.27% | |
| CAD | 0.24% | -0.04% | -0.04% | 0.20% | -0.17% | -0.21% | -0.05% | |
| AUD | 0.41% | 0.15% | 0.11% | 0.40% | 0.17% | -0.06% | 0.13% | |
| NZD | 0.45% | 0.19% | 0.18% | 0.45% | 0.21% | 0.06% | 0.19% | |
| CHF | 0.26% | 0.01% | -0.02% | 0.27% | 0.05% | -0.13% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn ở cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn ở hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Yên Nhật, thì mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng cơ sở)/JPY (đồng định giá).
EUR/USD tăng mạnh lên gần vùng 1.1550, nhưng đà tăng bị hạn chế sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày. Cặp tiền được hỗ trợ khi tâm lý thị trường cải thiện nhờ kỳ vọng về một thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ–Iran, làm suy yếu đồng USD, dù mức tăng bị giới hạn do nhà đầu tư vẫn thận trọng trước các tin tức tiếp theo về xung đột.
GBP/USD tăng lên vùng 1.3240, ghi nhận mức tăng tốt khi đồng Bảng hưởng lợi từ USD suy yếu. Cặp “Cable” được hỗ trợ bởi các báo cáo về khả năng hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông, dù Donald Trump vẫn khẳng định thời hạn thứ Ba để Iran đạt thỏa thuận là cuối cùng.
USD/JPY giao dịch trầm lắng sau khi biến động mạnh trước đó quanh vùng 159.70, khi đồng Yên Nhật (JPY) nhận được hỗ trợ từ USD suy yếu và sự chú ý quay trở lại khả năng Nhật Bản can thiệp gần ngưỡng 160.00.
AUD/USD tăng lên gần vùng 0.6920, với đồng AUD vượt trội khi các tài sản nhạy cảm với rủi ro tăng giá nhờ kỳ vọng các cuộc đàm phán Mỹ–Iran có thể đưa xung đột tiến gần hơn tới một thỏa thuận đình chiến.
Dầu thô WTI (West Texas Intermediate) duy trì trên mức 112 USD/thùng, giao dịch gần như đi ngang tại thời điểm viết bài. Giá dầu được hỗ trợ bởi gián đoạn tại eo biển Hormuz và cảnh báo từ Donald Trump về việc gia tăng các cuộc tấn công nếu tuyến đường này không được mở lại, dù các tin tức về ngừng bắn và quyết định tăng sản lượng tháng 5 của OPEC+ đã hạn chế đà tăng mạnh hơn.
Vàng dao động quanh vùng 4,660 USD, gần như không thay đổi trong ngày sau khi suy yếu trước đó. Kim loại quý vẫn được hỗ trợ khi nhà đầu tư chuyển sang các tài sản rủi ro hơn vào cuối phiên Mỹ.
Lịch kinh tế sắp tới:
Thứ Ba, ngày 7/4
-
Úc: Chỉ số lạm phát TD-MI (YoY) tháng 3
-
EU: PMI HCOB
-
EU: Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix
-
Mỹ: Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền (Durable Goods Orders)
-
Canada: Ivey PMI
-
Nhật Bản: Thu nhập tiền mặt lao động
-
Nhật Bản: Tài khoản vãng lai
-
New Zealand: Quyết định lãi suất của Reserve Bank of New Zealand
-
New Zealand: Báo cáo chính sách tiền tệ RBNZ
Thứ Tư, ngày 8/4
-
New Zealand: Họp báo của RBNZ
-
EU: Doanh số bán lẻ
-
EU: Cuộc họp phi chính sách tiền tệ của European Central Bank
-
Mỹ: Biên bản cuộc họp Federal Open Market Committee (FOMC)
Thứ Năm, ngày 9/4
-
Khu vực Euro: Cán cân thương mại
-
Mỹ: Chỉ số giá PCE
-
Mỹ: GDP
-
Mỹ: Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu
-
Mỹ: Thu nhập cá nhân
-
Mỹ: Chi tiêu cá nhân
-
New Zealand: PMI Business NZ
-
Trung Quốc: CPI
-
Trung Quốc: PPI
Thứ Sáu, ngày 10/4
-
EU: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP)
-
Canada: Dữ liệu việc làm
-
Mỹ: CPI
-
Mỹ: Đơn đặt hàng nhà máy
-
Mỹ: Chỉ số niềm tin tiêu dùng Michigan
-
Mỹ: Kỳ vọng lạm phát 1 năm (Michigan)
-
Mỹ: Kỳ vọng lạm phát 5 năm (Michigan)
-
Mỹ: Báo cáo ngân sách hàng tháng
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI
WTI là một loại dầu thô được giao dịch trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại dầu chính cùng với Brent và Dubai Crude. WTI còn được gọi là dầu “nhẹ” và “ngọt” do có tỷ trọng thấp và hàm lượng lưu huỳnh thấp. Đây là loại dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. WTI được khai thác tại Mỹ và phân phối qua trung tâm Cushing – được xem là “ngã tư đường ống của thế giới”. Đây là loại dầu chuẩn tham chiếu (benchmark) và giá WTI thường được trích dẫn trên truyền thông.
Giống như mọi tài sản, cung và cầu là yếu tố chính quyết định giá dầu WTI. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu thúc đẩy nhu cầu, trong khi suy yếu kinh tế sẽ làm giảm nhu cầu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến giá. Quyết định của OPEC cũng là yếu tố quan trọng. Giá trị của đồng USD cũng tác động đến dầu WTI, vì dầu được định giá bằng USD – USD yếu giúp dầu rẻ hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do American Petroleum Institute (API) và Energy Information Administration (EIA) công bố có ảnh hưởng lớn đến giá dầu. Tồn kho giảm thường cho thấy nhu cầu tăng, đẩy giá lên; tồn kho tăng phản ánh nguồn cung dồi dào, gây áp lực giảm giá. Báo cáo API được công bố vào thứ Ba và EIA vào ngày hôm sau, với kết quả thường tương đồng khoảng 75% thời gian. Dữ liệu từ EIA được đánh giá đáng tin cậy hơn vì là cơ quan chính phủ.
OPEC là tổ chức gồm 12 quốc gia sản xuất dầu, cùng quyết định hạn ngạch sản lượng trong các cuộc họp định kỳ. Khi OPEC cắt giảm sản lượng, nguồn cung thắt chặt và giá dầu có xu hướng tăng. Ngược lại, khi tăng sản lượng, giá có thể giảm. OPEC+ là phiên bản mở rộng, bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.