Tỷ giá GBP/USD tiếp tục giảm ngày thứ hai liên tiếp, giảm 0,12% sau báo cáo việc làm phi nông nghiệp ấn tượng của Mỹ, điều này có thể khiến Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tập trung trở lại vào việc chống lại lạm phát cao đã duy trì ở mức trên mục tiêu trong 5 năm qua. Tại thời điểm viết bài, tỷ giá đang ở mức 1,3205.
Số liệu việc làm khả quan và lợi suất trái phiếu tăng khiến đồng bảng Anh suy yếu.
Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) tiết lộ rằng nền kinh tế đã tạo ra hơn 178.000 việc làm trong tháng 3, vượt xa dự báo 60.000 việc làm. Mặc dù số liệu tích cực, con số của tháng 2 đã được điều chỉnh giảm xuống còn -133.000, nhưng tin tốt là tỷ lệ thất nghiệp cũng giảm xuống 4,3%, từ mức 4,4%.
Trong khi đó, chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng tiền Mỹ so với sáu đồng tiền khác, tăng nhẹ 0,12% và trở lại trên mốc 100,00 trong bối cảnh ngày càng có nhiều đồn đoán rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ duy trì lãi suất ổn định khi xung đột ở Trung Đông kéo dài.
Gần đây, chỉ số PMI dịch vụ toàn cầu của S&P Hoa Kỳ đã giảm trong tháng 3 lần đầu tiên kể từ ngày 23 tháng 1, giảm từ 51,7 trong tháng 2 xuống còn 49,8.
Chris Williamson, nhà kinh tế trưởng tại S&P Global Market Intelligence, viết: “Dữ liệu khảo sát PMI cho thấy nền kinh tế Mỹ đang oằn mình dưới sức ép của giá cả leo thang và sự bất ổn ngày càng gia tăng, khi cuộc chiến ở Trung Đông làm trầm trọng thêm những lo ngại hiện có liên quan đến các quyết định chính sách khác trong những tháng gần đây, đặc biệt là về thuế quan.” Williamson nhận xét rằng môi trường lạm phát đình trệ với tăng trưởng bằng không và giá cả tăng vọt là một thách thức đối với các nhà hoạch định chính sách, khi khảo sát của S&P cho thấy sự chậm lại trong việc làm.
Dữ liệu từ Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CBOT) cho thấy các nhà đầu tư đã giảm bớt các dự đoán về chính sách nới lỏng tiền tệ và dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất trong năm nay. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ, đặc biệt là trái phiếu kỳ hạn 2 năm, đã tăng nhẹ sau khi công bố số liệu việc làm phi nông nghiệp (NFP).
Phân tích tỷ giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trên biểu đồ ngày, GBP/USD đang giao dịch ở mức 1.3205. Xu hướng ngắn hạn hơi giảm nhẹ khi giá giao ngay giữ dưới các đường trung bình động đơn giản (SMA) tập trung quanh mức 1.3550, xác nhận sự mất đà tăng sau nhiều lần thất bại dọc theo đường xu hướng kháng cự giảm dần bắt đầu từ 1.3869. Giá cũng đã trượt khỏi chuỗi các mức đóng cửa cao hơn được hỗ trợ trước đó dọc theo đường xu hướng tăng từ 1.3035, chuyển trọng tâm sang việc bảo vệ các mức thấp gần đây thay vì mở rộng đà tăng.
Chỉ số tâm lý Fed của FXS tiếp tục tăng nhẹ, nhấn mạnh bối cảnh đồng đô la Mỹ mạnh hơn, khiến các đợt tăng giá của GBP/USD dễ bị tổn thương khi cặp tiền này giao dịch dưới vùng kháng cự đã bị phá vỡ. Kháng cự ban đầu xuất hiện ở vùng tâm lý 1.3300, nơi các đợt phục hồi trước đó đã chững lại trước đường xu hướng giảm, tiếp theo là 1.3400 và sau đó là vùng 1.3500, trùng với các đường trung bình động nhóm giới hạn đà tăng. Về mặt tiêu cực, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở 1.3200, ngay dưới giá hiện tại, nếu phá vỡ mức này sẽ lộ ra 1.3100 và sau đó là đường xu hướng tăng 1.3035. Việc đóng cửa hàng ngày dưới mức này sẽ xác nhận sự tiếp tục giảm sâu hơn, trong khi sự phục hồi trên 1.3400 sẽ làm giảm áp lực giảm giá ngay lập tức và mở ra một đợt điều chỉnh rộng hơn về phía 1.3500. (Phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Tỷ giá đồng bảng Anh tuần này
Bảng dưới đây cho thấy phần trăm thay đổi của đồng Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê trong tuần này. Đồng Bảng Anh mạnh nhất so với đồng Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | 0.45% | -0.37% | 0.43% | -0.39% | 0.98% | 0.40% | |
| EUR | 0.19% | 0.63% | -0.22% | 0.60% | -0.20% | 1.17% | 0.59% | |
| GBP | -0.45% | -0.63% | -0.80% | -0.02% | -0.83% | 0.54% | -0.07% | |
| JPY | 0.37% | 0.22% | 0.80% | 0.81% | 0.01% | 1.37% | 0.69% | |
| CAD | -0.43% | -0.60% | 0.02% | -0.81% | -0.84% | 0.55% | -0.06% | |
| AUD | 0.39% | 0.20% | 0.83% | -0.01% | 0.84% | 1.38% | 0.75% | |
| NZD | -0.98% | -1.17% | -0.54% | -1.37% | -0.55% | -1.38% | -0.61% | |
| CHF | -0.40% | -0.59% | 0.07% | -0.69% | 0.06% | -0.75% | 0.61% |
Biểu đồ nhiệt thể hiện phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi hiển thị trong ô sẽ thể hiện GBP (cơ sở)/USD (định giá).