
Vàng (XAU/USD) tăng cao hơn vào thứ Tư, xóa đi khoản lỗ trong ngày sau khi dữ liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Hoa Kỳ thấp hơn mong đợi đè nặng lên đồng Đô la Mỹ (USD) và lãi suất Kho bạc Hoa Kỳ.
Tại thời điểm viết bài, XAU/USD giao dịch quanh mức 4.064 USD, tăng 0,30% trong ngày, phục hồi từ mức thấp trong ngày là 4.017 USD.
PPI toàn phần đã giảm 0,3% so với tháng trước trong tháng 6, dưới mức dự báo là 0%, sau khi tăng 0,6% trong tháng 5. Trên cơ sở hàng năm, lạm phát của nhà sản xuất giảm xuống 5,5% từ mức 6,0%, cũng thấp hơn dự báo 6,2%.
PPI cốt lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, tăng 0,2% MoM, thấp hơn kỳ vọng tăng 0,4% nhưng cao hơn mức tăng 0,1% trước đó. Lãi suất cốt lõi hàng năm tăng lên 4,7% từ mức 4,6%, nhưng vẫn thấp hơn dự báo 5,2%.
Những số liệu mới nhất theo sau dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Hoa Kỳ yếu hơn dự kiến được công bố vào thứ Ba. Chỉ số lạm phát nhẹ hơn đã làm giảm kỳ vọng về một đợt giảm lãi suất ngay lập tức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, nâng giá kim loại phi lợi nhuận.
Tuy nhiên, kim loại này thiếu động lực tăng giá mạnh do rủi ro lạm phát vẫn tồn tại, với giá dầu tăng cao trở lại sau cuộc chiến mới ở Trung Đông. Điều này khiến khả năng Fed tăng lãi suất vào cuối năm nay vẫn nằm trên bàn đàm phán.
Trong một cuộc phỏng vấn với Fox Tin tức Hôm thứ Ba, Tổng thống Mỹ Donald Trump cảnh báo rằng các cuộc tấn công quân sự chống lại Iran sẽ tăng cường trừ khi Tehran nối lại đàm phán. “Tuần tới sẽ đến những cây cầu. Chúng tôi sẽ đánh sập tất cả các nhà máy điện của họ. Chúng tôi sẽ đánh sập tất cả những cây cầu của họ trừ khi họ ngồi vào bàn đàm phán”, Trump nói.
Chủ tịch Fed New York John Williams cho biết hôm thứ Tư rằng với tình hình lạm phát vẫn ở mức cao, bắt buộc phải đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2% một cách bền vững. Williams nói thêm rằng lập trường chính sách hiện tại đã được định vị tốt để đạt được mục tiêu đó.
Williams kỳ vọng lạm phát chung sẽ giảm xuống khoảng 3,25% vào cuối năm nay, tiến gần hơn đến mục tiêu của Fed vào năm 2027 và đạt 2% vào năm 2028.
Trong khi đó, Chủ tịch Fed Kevin Warsh nhắc lại cam kết của ngân hàng trung ương trong việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2% trong phiên điều trần trước quốc hội hôm thứ Ba, nói rằng “không khoan nhượng đối với lạm phát tăng cao liên tục”.
Warsh nói thêm: “Chỉ số CPI tháng 6 tích cực so với kỳ vọng. “Tôi không hái anh đào. Vẫn còn rất nhiều việc phải làm.”
Phân tích kỹ thuật: XAU/USD giữ xu hướng giảm giá với trọng tâm là hỗ trợ 4.000 USD

Trên biểu đồ hàng ngày, XAU/USD vẫn giữ xu hướng giảm trong ngắn hạn vì giá giữ ở mức thấp hơn nhiều so với các Đường trung bình động đơn giản (SMA) 50 ngày, 100 ngày và 200 ngày. Việc tập hợp các SMA dài hạn này ở trên vị trí cho thấy các nỗ lực tăng giá hiện có thể bị giới hạn.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở khoảng 40 vẫn nằm trong vùng từ trung tính đến mềm, cho thấy đà tăng hạn chế mặc dù đợt trượt giá gần đây đã tạm dừng. Chỉ số định hướng trung bình (ADX) ở mức 38,37 cho thấy bối cảnh xu hướng vẫn được thiết lập.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu xuất hiện ở mức ngang 4.200 USD, trước SMA 50 ngày gần 4.319 USD và một rào cản khác ở mức 4.400 USD, với SMA 200 ngày ở mức 4.495 USD và SMA 100 ngày ở mức 4.559 USD đánh dấu vùng cung rộng hơn ở mức cao hơn.
Mặt khác, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy ở mức tâm lý 4.000 USD và việc phá vỡ liên tục dưới mức sàn này có thể sẽ mở đường cho một đợt mở rộng giảm giá sâu hơn phù hợp với cấu trúc xu hướng hiện hành.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI. Biết nhiều hơn.)
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,06% | -0,11% | 0,06% | 0,06% | -0,14% | -0,09% | 0,23% | |
| EUR | -0,06% | -0,22% | 0,00% | -0,01% | -0,25% | -0,21% | 0,16% | |
| GBP | 0,11% | 0,22% | 0,20% | 0,20% | -0,04% | 0,01% | 0,37% | |
| JPY | -0,06% | 0,00% | -0,20% | -0,01% | -0,22% | -0,17% | 0,15% | |
| CAD | -0,06% | 0,00% | -0,20% | 0,00% | -0,21% | -0,21% | 0,17% | |
| AUD | 0,14% | 0,25% | 0,04% | 0,22% | 0,21% | 0,03% | 0,36% | |
| NZD | 0,09% | 0,21% | -0,01% | 0,17% | 0,21% | -0,03% | 0,36% | |
| CHF | -0,23% | -0,16% | -0,37% | -0,15% | -0,17% | -0,36% | -0,36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

