
Theo Reuters, Tổng thống Hoa Kỳ (Mỹ) Donald Trump cho biết trong một cuộc phỏng vấn qua điện thoại với Fox News hôm thứ Tư rằng Mỹ sẽ thực hiện thêm các cuộc tấn công nhằm vào Iran để đáp trả các cuộc tấn công nhắm vào các vị trí của Mỹ ở Jordan. Ông cũng nói rằng ông sẽ “để họ tiếp tục nói chuyện”, ám chỉ rằng các cuộc thảo luận đang diễn ra sẽ không ngăn cản hành động quân sự.
Cuộc phỏng vấn không được phát sóng, nhưng một Fox Tin tức phóng viên tóm tắt nhận xét của Trump. Các bình luận đánh dấu sự leo thang hơn nữa trong luận điệu giữa Washington và Tehran khi căng thẳng địa chính trị vẫn gia tăng trên khắp Trung Đông.
Phản ứng của thị trường
Các nhà đầu tư tiếp tục theo dõi chặt chẽ các diễn biến, vì bất kỳ sự leo thang quân sự nào nữa giữa Hoa Kỳ và Iran đều có thể thúc đẩy ác cảm rủi ro trên các thị trường tài chính và thúc đẩy nhu cầu về tài sản trú ẩn an toàn.
Đồng Đô la Mỹ (USD) đã phản ứng với mức tăng khiêm tốn sau những bình luận của Trump, với Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng 0,04% trong ngày để giao dịch quanh mức 101,45 tại thời điểm viết bài. Trong khi đó, giá Dầu tăng mạnh, với Dầu West Texas Middle (WTI) của Mỹ tăng 6,4% lên 83,40 USD/thùng do các nhà đầu tư cho rằng có nguy cơ gián đoạn thêm nguồn cung năng lượng ở Trung Đông.
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0,08% | 0,05% | -0,03% | -0,06% | 0,45% | 0,18% | 0,05% | |
| EUR | -0,08% | -0,03% | -0,11% | -0,17% | 0,39% | 0,09% | -0,03% | |
| GBP | -0,05% | 0,03% | -0,07% | -0,10% | 0,40% | 0,14% | 0,01% | |
| JPY | 0,03% | 0,11% | 0,07% | -0,01% | 0,52% | 0,19% | 0,09% | |
| CAD | 0,06% | 0,17% | 0,10% | 0,01% | 0,53% | 0,22% | 0,12% | |
| AUD | -0,45% | -0,39% | -0,40% | -0,52% | -0,53% | -0,29% | -0,40% | |
| NZD | -0,18% | -0,09% | -0,14% | -0,19% | -0,22% | 0,29% | -0,11% | |
| CHF | -0,05% | 0,03% | -0,01% | -0,09% | -0,12% | 0,40% | 0,11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).

