Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), ngân hàng trung ương của Trung Quốc, đã tuyên bố giữ nguyên Lãi suất cho vay cơ bản (LPR) vào thứ Hai. LPR kỳ hạn một năm và năm năm lần lượt ở mức 3,00% và 3,50%.
Quyết định lãi suất của PBoC có ít hoặc không ảnh hưởng đến Đồng đô la Úc (AUD) được Trung Quốc ủy quyền. Tại thời điểm viết bài, AUD/USD đang giao dịch cao hơn 0,95% trong ngày và giao dịch ở mức 0,7015.
Giá Đô la Úc hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,01% | 0,04% | 0,10% | 0,11% | -0,09% | -0,02% | 0,04% | |
| EUR | 0,00% | 0,04% | 0,11% | 0,10% | -0,02% | 0,00% | 0,04% | |
| GBP | -0,04% | -0,04% | 0,06% | 0,08% | -0,10% | -0,04% | 0,00% | |
| JPY | -0,10% | -0,11% | -0,06% | 0,00% | -0,18% | -0,13% | -0,05% | |
| CAD | -0,11% | -0,10% | -0,08% | -0,01% | -0,20% | -0,15% | -0,05% | |
| AUD | 0,09% | 0,02% | 0,10% | 0,18% | 0,20% | 0,08% | 0,13% | |
| NZD | 0,02% | -0,01% | 0,04% | 0,13% | 0,15% | -0,08% | 0,07% | |
| CHF | -0,04% | -0,04% | -0,01% | 0,05% | 0,05% | -0,13% | -0,07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ biểu thị AUD (cơ sở)/USD (báo giá).
Lãi suất cho vay cơ bản của Trung Quốc có ý nghĩa gì đối với Đô la Úc?
Lãi suất cho vay cơ bản của Trung Quốc (LPR), lãi suất chuẩn, là mức cho vay chuẩn tỷ giá được các ngân hàng Trung Quốc sử dụng để cho vay doanh nghiệp và hộ gia đình. LPR có thể ảnh hưởng đáng kể đến Đô la Úc (AUD) và cũng định hình những kỳ vọng xung quanh chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc.
Việc cắt giảm LPR thường được hiểu là tín hiệu cho thấy các quan chức Trung Quốc đang cố gắng kích thích hoạt động kinh tế. Điều này có thể hỗ trợ xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế của Úc, giảm áp lực lên ngân hàng trung ương Úc trong việc nới lỏng chính sách. Mặt khác, việc giữ hoặc thắt chặt chính sách LPR có thể báo hiệu các điều kiện tài chính chặt chẽ hơn hoặc thận trọng về rủi ro nợ, điều này có thể đè nặng lên đồng Aussie được Trung Quốc ủy quyền.
Phân tích kỹ thuật: AUD/USD vẫn bị giới hạn dưới SMA 100 ngày quan trọng
Trong biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giữ xu hướng giảm trong ngắn hạn khi giao ngay được giữ dưới dải giữa Bollinger và đường trung bình động đơn giản 100 ngày (SMA). Cặp tiền này đang rút lui khỏi nửa trên của đường bao Bollinger gần đây, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (14) trượt về phía giữa những năm 30 cho thấy đà giảm kéo dài hơn là sự phục hồi ngay lập tức.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu xuất hiện xung quanh khu vực 0,7080–0,7085, nơi dải giữa Bollinger và đường SMA 100 ngày hội tụ, với rào cản tiếp theo ở dải Bollinger phía trên gần 0,7212. Mặt khác, mức hỗ trợ có ý nghĩa đầu tiên được căn chỉnh với dải Bollinger phía dưới khoảng 0,6955 và mức đóng cửa hàng ngày bên dưới vùng đó sẽ mở ra cơ hội cho một chân điều chỉnh sâu hơn trong phạm vi rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số kinh tế
Quyết định lãi suất của PBoC
Ủy ban Chính sách tiền tệ (MPC) của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) tổ chức các cuộc họp theo lịch trình hàng quý. Tuy nhiên, lãi suất chuẩn của Trung Quốc – lãi suất cho vay cơ bản (LPR), một tham chiếu định giá cho hoạt động cho vay của ngân hàng – được cố định hàng tháng. Nếu PBoC dự báo lạm phát cao (diều hâu), lãi suất sẽ tăng, điều này có tác dụng tăng giá đối với Đồng Nhân dân tệ (CNY). Tương tự như vậy, nếu PBoC nhận thấy lạm phát ở nền kinh tế Trung Quốc đang giảm (ôn hòa) và cắt giảm hoặc giữ nguyên lãi suất thì đồng CNY sẽ giảm giá. Tuy nhiên, đồng tiền của Trung Quốc không có tỷ giá hối đoái thả nổi do thị trường xác định và giá trị của nó so với đồng Đô la Mỹ chủ yếu được PBoC ấn định hàng ngày.
Bản phát hành cuối cùng: Thứ tư 20/05/2026 01:15
Tính thường xuyên: không đều
Thật sự: 3%
Sự đồng thuận: 3%
Trước: 3%
Câu hỏi thường gặp về PBOC
Mục tiêu chính sách tiền tệ chính của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) là bảo vệ sự ổn định về giá, bao gồm ổn định tỷ giá hối đoái và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng trung ương Trung Quốc cũng đặt mục tiêu thực hiện cải cách tài chính, như mở cửa và phát triển thị trường tài chính.
PBoC thuộc sở hữu của nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC), vì vậy nó không được coi là một tổ chức tự trị. Bí thư Ủy ban Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), do Chủ tịch Hội đồng Nhà nước đề cử, có ảnh hưởng then chốt đến việc quản lý và chỉ đạo của PBoC chứ không phải Thống đốc. Tuy nhiên, ông Pan Gongsheng hiện đang nắm giữ cả hai chức vụ này.
Không giống như các nền kinh tế phương Tây, PBoC sử dụng một loạt công cụ chính sách tiền tệ rộng hơn để đạt được mục tiêu của mình. Các công cụ chính bao gồm Tỷ lệ Repo ngược (RRR) trong bảy ngày, Cơ sở cho vay trung hạn (MLF), can thiệp ngoại hối và Tỷ lệ yêu cầu dự trữ (RRR). Tuy nhiên, Lãi suất cho vay cơ bản (LPR) là lãi suất chuẩn của Trung Quốc. Những thay đổi đối với LPR ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cần phải trả trên thị trường đối với các khoản vay và thế chấp cũng như lãi suất tiết kiệm. Bằng cách thay đổi LPR, ngân hàng trung ương Trung Quốc cũng có thể tác động đến tỷ giá hối đoái của Nhân dân tệ Trung Quốc.
Đúng, Trung Quốc có 19 ngân hàng tư nhân – một phần nhỏ trong hệ thống tài chính. Các ngân hàng tư nhân lớn nhất là các công ty cho vay kỹ thuật số WeBank và MYbank, được hỗ trợ bởi gã khổng lồ công nghệ Tencent và Ant Group, theo The Straits Times. Năm 2014, Trung Quốc cho phép các tổ chức cho vay trong nước được vốn hóa hoàn toàn bằng vốn tư nhân hoạt động trong lĩnh vực tài chính do nhà nước chi phối.
