
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Chủ tịch Ngân hàng New York John Williams cho biết trong Tương lai của thị trường Thanh khoản và Hội thảo Chức năng ở New York hôm thứ Năm rằng lạm phát vẫn “quá cao”, đồng thời nhấn mạnh rằng các nhà hoạch định chính sách đang tích cực tranh luận về các kịch bản lạm phát khác nhau khi giá năng lượng, đầu tư trí tuệ nhân tạo và xu hướng năng suất định hình nền kinh tế. triển vọng.
Những điểm chính:
Lạm phát vẫn “quá cao”, khiến Cục Dự trữ Liên bang tập trung vào các rủi ro đối với sự ổn định giá cả.
Thị trường vẫn kỳ vọng giá dầu sẽ giảm trong vòng 6 đến 12 tháng tới.
Chính sách tiền tệ vẫn tập trung vào việc giá năng lượng tác động đến lạm phát như thế nào.
Đầu tư vào AI hiện đang thúc đẩy lạm phát, làm tăng thêm áp lực về nhu cầu và chi phí.
Fed đang tích cực tranh luận về các kịch bản lạm phát khác nhau khi sự không chắc chắn vẫn tăng cao.
Williams cho biết Biên bản Fed mới nhất đã nắm bắt được “chức năng phản ứng tập thể”, phản ánh cách các nhà hoạch định chính sách đánh giá dữ liệu và rủi ro sắp tới.
Về lâu dài, Williams cho biết đầu tư vào AI sẽ trở thành một cú sốc cung tích cực.
Trường hợp cơ bản của anh ấy là áp dụng AI rộng rãi hơn để tăng năng suất theo thời gian.”
Giá Đô la Mỹ hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hiện nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0,17% | -0,08% | -0,16% | 0,02% | -0,18% | -0,89% | -0,19% | |
| EUR | 0,17% | 0,10% | -0,02% | 0,18% | 0,02% | -0,70% | -0,02% | |
| GBP | 0,08% | -0,10% | -0,11% | 0,08% | -0,08% | -0,79% | -0,11% | |
| JPY | 0,16% | 0,02% | 0,11% | 0,17% | 0,03% | -0,72% | -0,01% | |
| CAD | -0,02% | -0,18% | -0,08% | -0,17% | -0,16% | -0,88% | -0,19% | |
| AUD | 0,18% | -0,02% | 0,08% | -0,03% | 0,16% | -0,72% | -0,02% | |
| NZD | 0,89% | 0,70% | 0,79% | 0,72% | 0,88% | 0,72% | 0,69% | |
| CHF | 0,19% | 0,02% | 0,11% | 0,01% | 0,19% | 0,02% | -0,69% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong hộp sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (báo giá).
