Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc tăng 1,0% trong tháng 3 so với cùng kỳ năm trước, sau khi tăng 1,3% trong tháng 2, theo báo cáo của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc công bố hôm thứ Sáu. Mức này thấp hơn dự báo thị trường là 1,2%.
Tính theo tháng, CPI của Trung Quốc giảm 0,7% trong tháng 3, so với mức tăng 1,0% trước đó, thấp hơn kỳ vọng giảm 0,2%.
Chỉ số Giá Sản xuất (PPI) của Trung Quốc tăng 0,5% so với cùng kỳ trong tháng 3, sau khi giảm 0,9% trong tháng 2. Số liệu này cao hơn dự báo thị trường là tăng 0,4%.
Phản ứng thị trường:
Dữ liệu CPI và PPI của Trung Quốc hầu như không tác động đáng kể đến đồng Đô la Úc (AUD) – đồng tiền được xem là nhạy cảm với kinh tế Trung Quốc. Tại thời điểm viết bài, cặp AUD/USD giảm 0,09% trong ngày, giao dịch quanh mức 0,7077.
Diễn biến AUD hôm nay:
Bảng dữ liệu cho thấy đồng AUD là đồng tiền yếu nhất so với USD trong ngày hôm nay.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.08% | 0.06% | 0.05% | 0.09% | 0.13% | 0.06% | |
| EUR | -0.07% | 0.00% | 0.00% | -0.03% | 0.01% | 0.06% | -0.01% | |
| GBP | -0.08% | -0.01% | 0.00% | -0.02% | 0.02% | 0.05% | -0.03% | |
| JPY | -0.06% | 0.00% | 0.00% | -0.02% | 0.03% | 0.02% | -0.05% | |
| CAD | -0.05% | 0.03% | 0.02% | 0.02% | 0.03% | 0.07% | -0.01% | |
| AUD | -0.09% | -0.01% | -0.02% | -0.03% | -0.03% | 0.04% | -0.05% | |
| NZD | -0.13% | -0.06% | -0.05% | -0.02% | -0.07% | -0.04% | -0.08% | |
| CHF | -0.06% | 0.01% | 0.03% | 0.05% | 0.00% | 0.05% | 0.08% |
Bản đồ nhiệt (heat map) cho thấy mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở (base) được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá (quote) được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn Đô la Úc ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ, mức thay đổi hiển thị sẽ đại diện cho cặp AUD (base)/USD (quote).
Phần này được công bố vào lúc 23:29 GMT ngày 9/4 như một bản xem trước dữ liệu CPI và PPI của Trung Quốc.
Tổng quan CPI, PPI Trung Quốc
Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) sẽ công bố dữ liệu tháng 3 vào lúc 01:30 GMT. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được dự báo tăng 1,2% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 1,3% của tháng 2. Chỉ số giá sản xuất (PPI) dự kiến tăng 0,4% so với cùng kỳ, so với mức giảm 0,9% trước đó.
CPI là chỉ báo quan trọng để đo lường lạm phát và sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng. Dữ liệu theo năm (YoY) so sánh giá trong tháng hiện tại với cùng tháng năm trước. Trong khi đó, PPI phản ánh mức độ lạm phát mà các nhà sản xuất phải đối mặt.
CPI, PPI Trung Quốc ảnh hưởng thế nào đến AUD/USD?
Cặp AUD/USD giao dịch trong xu hướng tiêu cực trước khi dữ liệu được công bố. Giá giảm nhẹ do thị trường lo ngại về sự mong manh của lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran, làm tăng nhu cầu đối với các tài sản an toàn như USD.
Nếu dữ liệu tốt hơn kỳ vọng, đồng AUD có thể được hỗ trợ, với mức kháng cự gần nhất tại đỉnh ngày 9/4 ở 0,7095. Mức kháng cự tiếp theo là đỉnh ngày 26/2 tại 0,7143, và xa hơn là đỉnh ngày 11/3 tại 0,7188.
Ở chiều giảm, mốc tâm lý 0,7000 có thể đóng vai trò hỗ trợ. Nếu giảm sâu hơn, giá có thể về mức đáy ngày 5/2 tại 0,6927, tiếp theo là đường EMA 100 ngày quanh 0,6880.
Câu hỏi thường gặp về Đô la Úc (AUD)
Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến AUD là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thiết lập. Vì Úc là quốc gia giàu tài nguyên, giá hàng hóa xuất khẩu lớn nhất – quặng sắt – cũng là yếu tố then chốt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc (đối tác thương mại lớn nhất), lạm phát, tăng trưởng và cán cân thương mại của Úc cũng ảnh hưởng đến AUD. Tâm lý thị trường (risk-on hay risk-off) cũng đóng vai trò quan trọng, trong đó risk-on thường hỗ trợ AUD.
RBA tác động đến AUD thông qua việc điều chỉnh lãi suất. Mục tiêu chính là duy trì lạm phát ổn định trong khoảng 2–3%. Lãi suất cao tương đối so với các ngân hàng trung ương lớn khác sẽ hỗ trợ AUD và ngược lại. RBA cũng có thể sử dụng các công cụ nới lỏng hoặc thắt chặt định lượng để ảnh hưởng đến điều kiện tín dụng.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc, vì vậy tình hình kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến AUD. Khi kinh tế Trung Quốc tăng trưởng tốt, nhu cầu nhập khẩu từ Úc tăng, kéo theo nhu cầu AUD tăng. Ngược lại, nếu tăng trưởng yếu hơn kỳ vọng, AUD sẽ chịu áp lực.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, với giá trị khoảng 118 tỷ USD mỗi năm (theo dữ liệu năm 2021), chủ yếu xuất khẩu sang Trung Quốc. Giá quặng sắt tăng thường kéo theo AUD tăng do nhu cầu tiền tệ tăng. Ngược lại, giá giảm sẽ gây áp lực lên AUD.
Cán cân thương mại – chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu – cũng ảnh hưởng đến AUD. Khi Úc có thặng dư thương mại, đồng AUD có xu hướng mạnh lên do nhu cầu từ nước ngoài tăng. Ngược lại, thâm hụt thương mại có thể khiến AUD suy yếu.