Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) tổng thể của Tokyo trong tháng 5 tăng 1,4% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 1,5% của tháng trước, theo dữ liệu được Cục Thống kê Nhật Bản công bố vào thứ Sáu.
Ngoài ra, CPI Tokyo không bao gồm thực phẩm tươi sống tăng 1,3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 5, thấp hơn mức dự báo 1,5% và cũng thấp hơn mức 1,5% của tháng trước.
Trong khi đó, CPI Tokyo không bao gồm thực phẩm tươi sống và năng lượng tăng 1,6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 5, giảm so với mức 1,9% trước đó.
Phản ứng của USD/JPY với dữ liệu CPI Tokyo
Tại thời điểm viết bài, cặp USD/JPY giảm 0,17% trong ngày xuống còn 159,25.
Biến động của đồng Yên Nhật hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng Yên Nhật (JPY) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay.
Đồng Yên Nhật là đồng tiền yếu nhất so với Đô la New Zealand (NZD).
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.13% | -0.16% | -0.41% | -0.30% | -0.71% | -0.41% | |
| EUR | 0.22% | 0.09% | 0.02% | -0.20% | -0.10% | -0.47% | -0.20% | |
| GBP | 0.13% | -0.09% | -0.04% | -0.29% | -0.17% | -0.54% | -0.30% | |
| JPY | 0.16% | -0.02% | 0.04% | -0.25% | -0.13% | -0.55% | -0.25% | |
| CAD | 0.41% | 0.20% | 0.29% | 0.25% | 0.12% | -0.29% | -0.01% | |
| AUD | 0.30% | 0.10% | 0.17% | 0.13% | -0.12% | -0.39% | -0.13% | |
| NZD | 0.71% | 0.47% | 0.54% | 0.55% | 0.29% | 0.39% | 0.27% | |
| CHF | 0.41% | 0.20% | 0.30% | 0.25% | 0.00% | 0.13% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt (Heat Map) hiển thị mức thay đổi phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau.
Đồng tiền cơ sở (Base Currency) được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá (Quote Currency) được chọn từ hàng phía trên.
Ví dụ, nếu bạn chọn Yên Nhật (JPY) từ cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến Đô la Mỹ (USD), tỷ lệ phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho mức thay đổi của cặp JPY (đồng tiền cơ sở) / USD (đồng tiền định giá).
Phần dưới đây được xuất bản như một bài xem trước dữ liệu Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) Tokyo của Nhật Bản vào lúc 21:27 GMT.
- CPI Tokyo tháng 5 sẽ được công bố lúc 23:30 GMT thứ Năm, đây là chất xúc tác quan trọng cuối cùng của đồng Yên trước cuối tuần.
- Dữ liệu tháng 4 thấp hơn kỳ vọng trên mọi chỉ số, khiến kỳ vọng tăng lãi suất trong tháng 6 bị đẩy lùi.
- Hiện tại, dữ liệu này là yếu tố tác động lớn nhất đến đồng Yên ngoài khả năng can thiệp tỷ giá.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) về cơ bản đã giao quyết định chính sách tiếp theo của mình cho cơ quan thống kê. Sau hai đợt can thiệp được cho là trị giá hơn 60 tỷ USD vào cuối tháng 4 và đầu tháng 5, USD/JPY đã phục hồi khoảng 80% mức giảm trước đó và hiện giao dịch quanh 159,20, rất gần mốc nhạy cảm 160,00.
Những phát biểu gần đây của Thống đốc Kazuo Ueda không làm chậm lại đà tăng của tỷ giá, và các nhà giao dịch ngày càng xem những bình luận của ông như lời cảnh báo hơn là cam kết hành động. Điều đó khiến CPI Tokyo trở thành yếu tố duy nhất có thể buộc thị trường phải thay đổi quan điểm mà không cần thêm sự can thiệp từ Bộ Tài chính Nhật Bản.
Dữ liệu yếu của tháng 4 vẫn đang gây ảnh hưởng
CPI Tokyo tháng trước thấp hơn kỳ vọng ở tất cả các chỉ số quan trọng.
- CPI tổng thể: 1,5% YoY
- CPI không bao gồm thực phẩm tươi sống: 1,5% YoY
- CPI lõi-lõi (không gồm thực phẩm tươi sống và năng lượng): 1,9% YoY so với dự báo 2,3%
Sự sụt giảm của chỉ số lõi-lõi là yếu tố quan trọng nhất, đánh dấu tốc độ thấp nhất kể từ tháng 3/2022 và là tháng thứ ba liên tiếp dưới mục tiêu 2% của BoJ.
Thị trường lãi suất phản ứng ngay lập tức bằng cách giảm kỳ vọng tăng lãi suất trong tháng 6, khiến đồng Yên mất đi một trong số ít yếu tố hỗ trợ ngoài can thiệp tỷ giá.
Dự báo cho tháng 5 cho thấy CPI không bao gồm thực phẩm tươi sống giữ nguyên ở mức 1,5% YoY. Điều này phản ánh đúng kỳ vọng hiện tại của thị trường.
Vì sao các nhà giao dịch carry trade không lo lắng?
Carry trade đồng Yên hiện được hỗ trợ bởi khoảng chênh lệch lãi suất khoảng 300 điểm cơ bản giữa mức lãi suất mục tiêu 3,50% – 3,75% của Fed và lãi suất chính sách 0,75% của BoJ.
Mỗi ngày CPI Tokyo không tạo bất ngờ theo hướng tăng là thêm một ngày lợi thế này được duy trì và các vị thế mua USD/JPY tiếp tục được xây dựng lại về các mức trước đợt can thiệp ngày 30/4.
Lợi thế hiện nghiêng hoàn toàn về phía các nhà giao dịch carry trade. Nếu dữ liệu thấp hơn kỳ vọng, kịch bản hiện tại được củng cố. Nếu dữ liệu cao hơn kỳ vọng, nó chỉ tạo ra biến động ngắn hạn vì một báo cáo CPI Tokyo đơn lẻ không đủ để buộc BoJ phải tăng lãi suất nếu ông Ueda chưa muốn làm điều đó.
Dữ liệu cần tạo bất ngờ đáng kể ở cả CPI tổng thể và CPI lõi-lõi, đặc biệt là nhờ lạm phát dịch vụ tăng tốc rõ rệt, mới có thể thực sự thay đổi triển vọng chính sách tiền tệ.
Biểu đồ cũng đồng tình với bức tranh vĩ mô
Cấu trúc biểu đồ ngày cho thấy USD/JPY vẫn nằm trên đường EMA 50 ngày quanh 158,50, trong khi EMA 200 ngày ở gần 155,50.
Chỉ báo Stochastic RSI trên biểu đồ ngày đang đi lên và tiến gần vùng quá mua, cho thấy đà tăng có thể đang dần suy yếu trong ngắn hạn nhưng chưa xuất hiện tín hiệu đảo chiều.
Trong phiên, tỷ giá giảm từ 159,65 xuống khoảng 159,20 trước khi dữ liệu được công bố, cho thấy nhà đầu tư đang giảm bớt vị thế trước sự kiện thay vì bán tháo mạnh.
Mốc 160,00 vẫn là ranh giới mà Bộ Tài chính Nhật Bản đã thể hiện rõ sự quan tâm. Trong khi đó, vùng 158,50 đóng vai trò hỗ trợ đầu tiên, và nếu bị phá vỡ, mục tiêu tiếp theo sẽ là 156,00.
Các kịch bản quan trọng
- Nếu dữ liệu đúng kỳ vọng (CPI không bao gồm thực phẩm tươi sống ở mức 1,5% và CPI lõi-lõi quanh 1,9%), đồng Yên có thể tiếp tục suy yếu và USD/JPY có khả năng kiểm tra mốc 160,00 trong tuần tới.
- Nếu dữ liệu thấp hơn đáng kể (CPI khoảng 1,3% và CPI lõi-lõi dưới 1,8%), kỳ vọng tăng lãi suất tháng 6 gần như sẽ bị loại bỏ hoàn toàn. USD/JPY có thể vượt 160,00 và khả năng Nhật Bản can thiệp tỷ giá sẽ trở nên cấp bách hơn.
- Nếu dữ liệu bất ngờ mạnh (CPI trên 1,7% và CPI lõi-lõi từ 2,1% trở lên), đây sẽ là yếu tố hỗ trợ mạnh nhất cho đồng Yên trong tuần, đồng thời khôi phục kỳ vọng tăng lãi suất vào tháng 6 hoặc tháng 7. Khi đó USD/JPY có thể nhanh chóng giảm về 158,50.
Quan điểm
Xu hướng dễ xảy ra nhất vẫn là USD/JPY tiếp tục tăng trừ khi CPI Tokyo tạo bất ngờ tăng đủ mạnh để buộc thị trường phải định giá lại triển vọng tăng lãi suất của BoJ trong ngắn hạn.
Cho đến lúc đó, các nhịp điều chỉnh giảm vẫn được xem là cơ hội mua, và số phận của đồng Yên vẫn phụ thuộc vào những con số thống kê mà lẽ ra BoJ nên chú ý từ lâu.
Câu hỏi thường gặp về Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ)
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương của Nhật Bản, chịu trách nhiệm hoạch định chính sách tiền tệ của quốc gia. Nhiệm vụ của BoJ là phát hành tiền giấy và thực hiện các biện pháp kiểm soát tiền tệ nhằm đảm bảo ổn định giá cả, với mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
BoJ bắt đầu triển khai chính sách tiền tệ siêu nới lỏng từ năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát ở mức thấp kéo dài. Chính sách này dựa trên chương trình Nới lỏng Định lượng và Định tính (QQE), tức là in tiền để mua các tài sản như trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp nhằm bơm thanh khoản vào nền kinh tế.
Đến năm 2016, BoJ tiếp tục nới lỏng chính sách bằng cách áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã tăng lãi suất, đánh dấu bước rút lui khỏi chính sách tiền tệ siêu nới lỏng kéo dài nhiều năm.
Các biện pháp kích thích quy mô lớn của BoJ đã khiến đồng Yên suy yếu so với các đồng tiền chủ chốt khác. Xu hướng này trở nên mạnh hơn trong giai đoạn 2022–2023 khi khoảng cách chính sách giữa BoJ và các ngân hàng trung ương lớn khác ngày càng mở rộng. Trong khi nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới tăng mạnh lãi suất để chống lạm phát cao nhất trong nhiều thập kỷ, BoJ vẫn duy trì chính sách cực kỳ nới lỏng.
Sự khác biệt này làm gia tăng chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và các quốc gia khác, gây áp lực giảm lên đồng Yên. Xu hướng này chỉ phần nào đảo ngược trong năm 2024 khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường siêu nới lỏng trước đó.
Đồng Yên suy yếu cùng với đà tăng của giá năng lượng toàn cầu đã khiến lạm phát tại Nhật Bản tăng lên và vượt mục tiêu 2% của BoJ. Bên cạnh đó, triển vọng tiền lương tăng cao trong nước – một yếu tố quan trọng thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần hỗ trợ xu hướng này.