Dưới đây là những điều bạn cần biết cho ngày thứ Ba, 19/5:
Chỉ số USD Index (DXY) giảm về quanh vùng 99.10 trong phiên thứ Hai khi trader đánh giá các diễn biến địa chính trị mới cùng quá trình chuyển giao lãnh đạo sắp tới tại Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Một quan chức Nhà Trắng cho biết Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ chủ trì lễ tuyên thệ nhậm chức của Kevin Warsh với vai trò Chủ tịch Fed mới vào thứ Sáu, sau khi Thượng viện phê chuẩn nhiệm kỳ 4 năm của ông để thay thế Jerome Powell. Nhà đầu tư hiện vẫn thận trọng khi thị trường đánh giá khả năng định hướng chính sách của Fed có thể thay đổi như thế nào dưới ban lãnh đạo mới.
Đồng thời, trader cũng theo dõi các diễn biến mới liên quan tới đàm phán Mỹ – Iran. Axios đưa tin đề xuất mới nhất của Iran bị Nhà Trắng đánh giá là “chưa đủ để đạt được thỏa thuận”, theo lời một quan chức cấp cao Mỹ. Trong khi đó, Tổng thống Donald Trump cho biết ông đã ra lệnh tạm dừng kế hoạch tấn công quân sự dự kiến diễn ra vào thứ Ba sau lời đề nghị từ lãnh đạo Qatar, Saudi Arabia và UAE.
Hãng thông tấn Tasnim của Iran cho biết Mỹ đã chấp nhận tạm thời dỡ bỏ các lệnh trừng phạt dầu mỏ đối với Iran trong quá trình đàm phán, trong khi Tehran vẫn tiếp tục yêu cầu dỡ bỏ hoàn toàn các lệnh trừng phạt như một phần của bất kỳ thỏa thuận nào.
Những thông tin trái chiều này đã phần nào cải thiện khẩu vị rủi ro của thị trường và làm giảm nhu cầu trú ẩn an toàn đối với đồng USD.
Bảng dưới đây cho thấy mức thay đổi phần trăm của đồng USD so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đồng USD mạnh nhất so với đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.74% | 0.08% | -0.07% | -0.23% | -0.58% | -0.30% | |
| EUR | 0.22% | -0.54% | 0.28% | 0.14% | -0.03% | -0.37% | -0.09% | |
| GBP | 0.74% | 0.54% | 0.81% | 0.68% | 0.52% | 0.16% | 0.45% | |
| JPY | -0.08% | -0.28% | -0.81% | -0.18% | -0.32% | -0.69% | -0.39% | |
| CAD | 0.07% | -0.14% | -0.68% | 0.18% | -0.15% | -0.51% | -0.22% | |
| AUD | 0.23% | 0.03% | -0.52% | 0.32% | 0.15% | -0.35% | -0.05% | |
| NZD | 0.58% | 0.37% | -0.16% | 0.69% | 0.51% | 0.35% | 0.30% | |
| CHF | 0.30% | 0.09% | -0.45% | 0.39% | 0.22% | 0.05% | -0.30% |
Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi phần trăm giữa các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang tới đồng Yên Nhật, thì mức thay đổi phần trăm hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở) / JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD phục hồi lên gần vùng 1.1640, được hỗ trợ bởi sự suy yếu của đồng USD trong bối cảnh các diễn biến địa chính trị tiếp diễn và kỳ vọng Fed giữ lập trường “diều hâu”.
GBP/USD tăng lên gần khu vực 1.3420 khi nhu cầu trú ẩn an toàn hạ nhiệt, gây áp lực lên USD. Đồng Bảng cũng nhận được phần nào hỗ trợ bất chấp những lo ngại kéo dài liên quan đến triển vọng tài khóa và bất ổn chính trị tại Vương quốc Anh.
USD/JPY tăng lên gần vùng 158.90 khi đồng Yên Nhật suy yếu trước thềm công bố dữ liệu GDP sơ bộ quý I của Nhật Bản. Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Yoshimasa Kihara cho biết giới chức đang theo dõi các diễn biến thị trường tài chính, bao gồm cả lợi suất dài hạn, với “mức độ khẩn cấp rất cao”, trong bối cảnh lợi suất trái phiếu Nhật tăng mạnh tiếp tục làm dấy lên suy đoán về khả năng BoJ bình thường hóa chính sách tiền tệ trong tương lai.
AUD/USD tăng lên gần vùng 0.7160 khi tâm lý thị trường cải thiện cùng với sự suy yếu của đồng USD hỗ trợ các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro.
Dầu WTI giao dịch đi ngang quanh mức 102,30 USD/thùng sau những thông tin trái chiều liên quan tới đàm phán Mỹ – Iran và khả năng tạm thời nới lỏng lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu của Iran.
Vàng (XAU/USD) giao dịch trung lập quanh vùng 4.559 USD khi đồng USD suy yếu hỗ trợ nhu cầu đối với kim loại quý, trong khi những bất ổn địa chính trị liên quan đến Trung Đông tiếp tục duy trì dòng tiền trú ẩn an toàn.
Tiếp theo trên lịch kinh tế:
Thứ Ba, ngày 19/5:
- Úc: Chỉ số niềm tin tiêu dùng Westpac tháng 5, Biên bản họp RBA
- Anh: Dữ liệu thị trường lao động tháng 3 (Thu nhập trung bình, Thay đổi việc làm, Tỷ lệ thất nghiệp)
- Anh: Dữ liệu số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tháng 4
- Mỹ: Trung bình 4 tuần dữ liệu ADP Employment Change
- Canada: Dữ liệu lạm phát tháng 4 (BoC Core CPI, CPI)
- Mỹ: Doanh số nhà chờ bán tháng 4
Thứ Tư, ngày 20/5:
- Trung Quốc: Quyết định lãi suất của PBoC
- Anh: Dữ liệu lạm phát tháng 4 (CPI, CPI lõi, PPI, RPI)
- Đức: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) tháng 4
- New Zealand: Dữ liệu thương mại tháng 4 (Xuất khẩu, Nhập khẩu, Cán cân thương mại)
- Úc: PMI sơ bộ S&P Global tháng 5
- Nhật Bản: Dữ liệu thương mại tháng 4 (Xuất khẩu, Nhập khẩu, Cán cân thương mại)
Thứ Năm, ngày 21/5:
- Úc: Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng tháng 5
- Úc: Dữ liệu thị trường lao động tháng 4 (Thay đổi việc làm, Tỷ lệ tham gia lao động, Tỷ lệ thất nghiệp)
- Đức: Chỉ số giá sản xuất tháng 4
- Thụy Sĩ: Sản xuất công nghiệp quý I
- Pháp: PMI HCOB sơ bộ tháng 5
- Đức: PMI HCOB sơ bộ tháng 5
- EU: PMI HCOB sơ bộ tháng 5
- Anh: PMI S&P Global sơ bộ tháng 5
- Mỹ: Dữ liệu nhà ở tháng 4 (Giấy phép xây dựng, Nhà khởi công)
- Mỹ: Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu, Khảo sát sản xuất Fed Philadelphia tháng 5
- Mỹ: PMI S&P Global sơ bộ tháng 5
- EU: Chỉ số niềm tin tiêu dùng sơ bộ tháng 5
- New Zealand: Doanh số bán lẻ quý I
- Anh: Chỉ số niềm tin tiêu dùng GfK tháng 5
- Nhật Bản: CPI tháng 4
Thứ Sáu, ngày 22/5:
- Đức: GDP quý I
- Anh: Doanh số bán lẻ tháng 4
- Đức: Khảo sát IFO tháng 5 (Môi trường kinh doanh, Đánh giá hiện tại, Kỳ vọng)
- Canada: Doanh số bán lẻ tháng 3
- Mỹ: Chỉ số niềm tin tiêu dùng Michigan và kỳ vọng lạm phát tháng 5
Câu hỏi thường gặp về dầu WTI.
Giống như các loại tài sản khác, cung và cầu là yếu tố chính ảnh hưởng tới giá dầu WTI. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ dầu và ngược lại nếu kinh tế suy yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và các lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá dầu. Các quyết định của OPEC — nhóm các quốc gia sản xuất dầu lớn — cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá. Giá trị của đồng USD cũng tác động đến dầu WTI vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng USD; do đó USD yếu sẽ khiến dầu trở nên rẻ hơn với người mua quốc tế và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu khí Mỹ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố cũng ảnh hưởng tới giá WTI. Thay đổi trong tồn kho phản ánh biến động cung và cầu. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể báo hiệu nhu cầu tăng và hỗ trợ giá dầu đi lên. Ngược lại, tồn kho tăng có thể phản ánh nguồn cung dư thừa và gây áp lực giảm giá. Báo cáo của API được công bố vào thứ Ba hàng tuần, còn EIA công bố vào ngày hôm sau. Kết quả của hai báo cáo thường khá tương đồng, với mức chênh lệch trong khoảng 1% ở 75% số lần công bố. Dữ liệu từ EIA được xem là đáng tin cậy hơn do đây là cơ quan chính phủ.
OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) là nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu cùng nhau quyết định hạn ngạch sản lượng tại các cuộc họp diễn ra hai lần mỗi năm. Các quyết định của họ thường có ảnh hưởng lớn đến giá dầu WTI. Khi OPEC cắt giảm sản lượng, nguồn cung có thể bị siết chặt và đẩy giá dầu tăng. Khi OPEC tăng sản lượng, tác động sẽ ngược lại. OPEC+ là phiên bản mở rộng của nhóm này, bao gồm thêm 10 quốc gia ngoài OPEC, trong đó đáng chú ý nhất là Nga.