AUD/USD giảm nhẹ sau hai phiên tăng liên tiếp, giao dịch quanh vùng 0.7240 trong phiên Á sáng thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền vẫn đang di chuyển trong kênh tăng giá, phản ánh xu hướng tăng vẫn được duy trì.
Cặp AUD/USD tiếp tục giữ thiên hướng tăng tích cực khi giá nằm phía trên cả EMA 9 kỳ và EMA 50 kỳ. Điều này cho thấy xu hướng tăng tổng thể vẫn đang được hỗ trợ.
Chỉ báo RSI 14 ngày hiện quanh mốc 60, phản ánh động lượng tăng vẫn vững nhưng chưa rơi vào trạng thái quá mua, giúp phe mua tiếp tục nắm quyền kiểm soát trong ngắn hạn miễn là giá còn giữ được các vùng hỗ trợ từ đường trung bình động.
AUD/USD có thể kiểm tra lại vùng 0.7277 – mức cao nhất kể từ tháng 6/2022 được ghi nhận vào ngày 6/5. Nếu phá vỡ thành công vùng này, cặp tiền có thể hướng tới cạnh trên của kênh tăng giá quanh mốc 0.7460.
Ở chiều giảm, AUD/USD có thể kiểm tra EMA 9 ngày tại 0.7214, tiếp theo là cạnh dưới của kênh tăng quanh vùng 0.7200. Nếu tiếp tục suy yếu, giá có thể lùi về EMA 50 ngày tại 0.7096. Việc phá vỡ xuống dưới đường trung bình trung hạn này có thể kích hoạt tín hiệu giảm giá và tạo áp lực khiến AUD/USD hướng về vùng đáy ba tháng quanh 0.6833, được ghi nhận vào ngày 30/3.
(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được hỗ trợ bởi công cụ AI.)
Biến động của Đô la Úc hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy phần trăm biến động của Đô la Úc (AUD) so với các đồng tiền chính trong ngày hôm nay. Đô la Úc là đồng tiền suy yếu mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.14% | 0.17% | 0.09% | 0.20% | 0.14% | 0.16% | |
| EUR | -0.16% | -0.03% | 0.02% | -0.10% | 0.05% | -0.04% | 0.01% | |
| GBP | -0.14% | 0.03% | 0.02% | -0.09% | 0.05% | -0.02% | 0.02% | |
| JPY | -0.17% | -0.02% | -0.02% | -0.11% | 0.00% | -0.05% | -0.03% | |
| CAD | -0.09% | 0.10% | 0.09% | 0.11% | 0.12% | 0.06% | 0.08% | |
| AUD | -0.20% | -0.05% | -0.05% | -0.00% | -0.12% | -0.06% | -0.04% | |
| NZD | -0.14% | 0.04% | 0.02% | 0.05% | -0.06% | 0.06% | 0.02% | |
| CHF | -0.16% | -0.01% | -0.02% | 0.03% | -0.08% | 0.04% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm biến động của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng phía trên. Ví dụ, nếu chọn Đô la Úc ở cột bên trái và di chuyển ngang sang Đô la Mỹ ở hàng trên, phần trăm thay đổi hiển thị trong ô sẽ đại diện cho cặp AUD (đồng cơ sở)/USD (đồng định giá).