Có những ước mơ bắt đầu từ khi ta còn rất trẻ, thậm chí là khi ta vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường, giữa những tiết học nhàm chán, giữa những trang vở đầy công thức và ghi chép, trong khi tâm trí lại lạc vào một thế giới khác. Với tôi, viết lách đã nhen nhóm từ những ngày như thế. Tôi từng ngồi cạnh cửa sổ, nhìn ánh nắng xuyên qua tán lá và thầm nghĩ: giá như mình có thể biến khoảnh khắc này thành một câu chữ, để khi đọc lại, cảm giác ấy vẫn còn nguyên vẹn. Và thế là, tôi bắt đầu hành trình viết, một hành trình ban đầu chỉ để lưu giữ những mảnh ghép nhỏ bé, nhưng rồi dần dần trở thành ước mơ lớn lao – ước mơ trở thành một nhà văn thật sự.
Nhiều người nghĩ rằng viết văn là một nghề mơ mộng, là vẽ ra những điều đẹp đẽ từ trí tưởng tượng. Nhưng khi bước chân vào, tôi mới hiểu viết là một cuộc chiến không ngừng giữa cảm xúc và lý trí, giữa đam mê và sự kiên nhẫn. Có lúc tôi viết chỉ để giải tỏa, để khóc trên trang giấy thay vì khóc trước mặt ai đó. Có lúc tôi viết vì muốn chứng minh rằng mình có một tiếng nói, dù nhỏ bé, nhưng vẫn đáng được lắng nghe. Và có lúc, tôi viết chỉ vì không thể không viết, như thể nếu không viết thì tôi sẽ ngạt thở.
Nghệ thuật viết lách, với tôi, không chỉ là đặt những câu chữ cạnh nhau. Nó là một quá trình tự soi chiếu. Mỗi trang viết giống như một tấm gương, phản chiếu nỗi sợ hãi, niềm vui, ký ức, cả những mong muốn thầm kín nhất. Khi viết, tôi đối diện với bản thân một cách trần trụi nhất, không thể giả dối, không thể trốn tránh. Chính vì thế, viết không bao giờ là dễ dàng. Người ta có thể cho rằng tôi chỉ ngồi đó, gõ vài dòng trên bàn phím, nhưng thực tế là tôi đã để lại từng mảnh của tâm hồn mình trên đó.
Có những đêm tôi ngồi bên bàn học, khi cả nhà đã ngủ, chỉ còn lại ánh đèn vàng nhỏ hắt xuống trang giấy. Tôi viết liên tục, như bị cuốn theo một dòng chảy không thể cưỡng lại. Những nhân vật, những câu chuyện lần lượt xuất hiện, họ trò chuyện, cười nói, đau khổ và yêu thương ngay trong đầu tôi. Viết lúc ấy không còn là hành động, mà là sự sống. Tôi chỉ là người chép lại những gì tâm trí mình nghe thấy. Và mỗi lần như thế, tôi lại thấy mình thật sự thuộc về con đường này.
Ước mơ nổi tiếng, có lẽ, không phải là điều quá xa lạ với bất kỳ ai đang theo đuổi nghệ thuật. Tôi cũng vậy. Tôi mơ một ngày nào đó, cái tên của mình sẽ xuất hiện trên bìa một cuốn sách, sẽ có những độc giả tìm thấy một phần của chính họ trong câu chữ của tôi. Nhưng dần dần, tôi nhận ra, cái đích ấy không thể là lý do duy nhất để viết. Nếu viết chỉ để nổi tiếng, thì chữ nghĩa sẽ trở nên gượng gạo, trống rỗng. Tôi đã học cách yêu từng khoảnh khắc viết, ngay cả khi không ai đọc, ngay cả khi trang giấy chỉ nằm lặng lẽ trong ngăn bàn. Bởi viết, trước hết, là một hành động yêu thương chính mình.
Trên hành trình này, tôi cũng không ít lần gục ngã. Có những ngày tôi nhìn vào bản thảo dang dở, cảm thấy mọi câu chữ đều vô nghĩa. Tôi tự hỏi mình có đủ khả năng hay không, liệu giấc mơ này có chỉ là viển vông. Nhưng rồi, tôi lại nhớ đến những giờ phút đầu tiên, khi viết mang đến cho tôi sự sống. Và thế là tôi ngồi xuống, bắt đầu lại, dù chỉ bằng một câu ngắn ngủi. Tôi hiểu rằng, trở thành nhà văn không phải là một đích đến, mà là một quá trình liên tục viết, liên tục học, liên tục thất bại và đứng dậy.
Viết cũng dạy tôi một bài học quan trọng: kiên nhẫn. Một tác phẩm không thể ra đời trong một ngày. Có khi tôi dành hàng giờ chỉ để chỉnh một đoạn ngắn. Có khi tôi viết đi viết lại một câu, chỉ vì chưa tìm ra cách diễn đạt trọn vẹn nhất. Và trong sự kiên nhẫn ấy, tôi học cách lắng nghe. Lắng nghe nhân vật, lắng nghe câu chuyện, và quan trọng nhất, lắng nghe chính mình.
Người ta nói, viết là một hành trình cô độc. Quả thật, có những lúc tôi thấy mình tách biệt khỏi thế giới, sống trong những suy nghĩ riêng. Nhưng sự cô độc đó lại không hề đáng sợ. Nó giống như một căn phòng yên tĩnh, nơi tôi có thể chạm đến những điều sâu thẳm trong lòng mà nhịp sống ồn ào ngoài kia không cho phép. Và chính trong sự cô độc ấy, tôi tìm thấy bản ngã của mình.
Tôi từng nghĩ, chỉ khi thành công, khi nổi tiếng, thì những trang viết của mình mới có giá trị. Nhưng qua thời gian, tôi dần nhận ra, giá trị lớn nhất của viết không nằm ở sự công nhận từ bên ngoài, mà ở sự biến đổi bên trong. Viết đã khiến tôi trưởng thành, khiến tôi biết cách quan sát, thấu cảm, và yêu thương nhiều hơn. Mỗi câu chuyện tôi viết ra không chỉ để người khác đọc, mà còn để tôi hiểu mình rõ hơn, để tôi chữa lành những vết thương vô hình.
Người ta vẫn thường hỏi tôi: “Vì sao em viết?” Câu trả lời của tôi thay đổi theo từng giai đoạn. Lúc thì tôi viết để giãi bày, lúc thì để khẳng định bản thân, lúc thì để nuôi dưỡng ước mơ. Nhưng hôm nay, nếu có ai hỏi lại, tôi sẽ nói: tôi viết vì đó là cách tôi tồn tại. Nếu không viết, tôi không còn là tôi.
Tôi biết, con đường phía trước còn dài. Ước mơ trở thành một nhà văn nổi tiếng vẫn ở đó, như một ngọn hải đăng xa xăm. Nhưng thay vì chỉ hướng mắt đến ngọn hải đăng, tôi học cách tận hưởng từng bước đi trên con đường này. Từng con chữ, từng đoạn văn, từng trang bản thảo chính là những viên đá lát đường. Dù con đường ấy có đưa tôi đến sự nổi tiếng hay không, thì tôi vẫn biết, tôi đã sống thật với chính mình.
Nghệ thuật viết lách, cuối cùng, không chỉ là nghệ thuật của câu chữ, mà là nghệ thuật của sự thành thật. Thành thật với cảm xúc, với trải nghiệm, với khát khao. Khi còn trẻ, ta có thể chưa viết hay, chưa đủ sâu, chưa đủ tinh tế. Nhưng nếu ta thành thật, những trang viết ấy vẫn có sức lay động. Và qua năm tháng, sự thành thật đó sẽ dần gọt giũa ta thành một người viết trưởng thành hơn.
Trong căn phòng nhỏ, tôi vẫn ngồi đó, trước trang giấy trắng. Ngoài kia, thế giới rộng lớn đang vận hành, nhưng trong khoảnh khắc này, tôi chỉ có một cuộc đối thoại duy nhất – với chính mình và với những câu chữ đang hình thành. Tôi biết, sẽ có lúc tôi thất vọng, sẽ có lúc tôi muốn từ bỏ. Nhưng tôi cũng biết, chỉ cần còn giữ được ngọn lửa đam mê này, tôi sẽ tiếp tục viết, tiếp tục mơ, tiếp tục tin rằng một ngày nào đó, ước mơ của tôi sẽ chạm được đến nhiều trái tim khác.
Và ngay cả khi ngày đó chưa đến, tôi vẫn thấy mình may mắn. Bởi không phải ai cũng tìm thấy một niềm đam mê đủ lớn để gắn bó cả đời. Tôi đã tìm thấy nó, từ những ngày còn ngồi trên ghế nhà trường. Và điều đó, với tôi, đã là một phần của sự thành công.